Trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông, doanh nghiệp thủy sản cần chủ động điều chỉnh kế hoạch, đa dạng phương án vận chuyển và phối hợp chặt với đối tác để duy trì ổn định xuất khẩu.
Những diễn biến căng thẳng quân sự tại Trung Đông từ cuối tháng 2/2026 đang làm gia tăng lo ngại về nguy cơ gián đoạn thương mại toàn cầu. Đây là khu vực nằm trên các tuyến hàng hải chiến lược của thế giới, đặc biệt là Eo biển Hormuz và tuyến vận tải kết nối với Kênh đào Suez - những điểm then chốt đối với dòng chảy hàng hóa và năng lượng toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại các tuyến vận tải này đều có thể kéo theo những biến động lớn về chi phí vận tải, giá năng lượng cũng như chuỗi cung ứng quốc tế.

Trong bối cảnh đó, ngành thủy sản - lĩnh vực phụ thuộc lớn vào hệ thống vận tải container lạnh và chuỗi logistics xuyên biên giới đang bắt đầu chịu những tác động nhất định. Theo phản ánh từ các doanh nghiệp xuất khẩu, ảnh hưởng rõ nét nhất hiện nay chưa nằm ở nhu cầu thị trường mà chủ yếu đến từ chi phí logistics gia tăng, rủi ro vận tải và sự biến động của giá nhiên liệu.
Theo bà Nguyễn Kim Thanh, Tổng Giám đốc Saky Foods, khó khăn lớn nhất nằm ở tốc độ biến động của thị trường. Khi nhiều yếu tố chi phí tăng cùng lúc, doanh nghiệp phải chịu áp lực đa chiều trong khi giá bán xuất khẩu thường đã được chốt trước theo các hợp đồng dài hạn.
“Doanh nghiệp chịu áp lực đồng thời từ nguyên liệu, logistics đến chi phí vốn. Tuy nhiên, giá bán quốc tế không thể điều chỉnh ngay, khiến phần chi phí tăng thêm phải tự hấp thụ”, bà Nguyễn Kim Thanh cho biết.
Trong nhiều năm qua, Trung Đông đã trở thành một trong những khu vực có tốc độ tăng trưởng khá ổn định đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Số liệu từ cơ quan Hải quan cho thấy kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang khu vực này đã tăng từ khoảng 197,7 triệu USD vào năm 2020 lên hơn 401,1 triệu USD vào năm 2025.
Xét theo cơ cấu sản phẩm, cá tra hiện là mặt hàng xuất khẩu chủ lực tại thị trường này. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu cá tra sang Trung Đông đạt gần 176 triệu USD, tăng mạnh so với mức khoảng 79 triệu USD của năm 2020. Đây là mặt hàng có tốc độ tăng trưởng đáng kể và giữ vai trò quan trọng trong tổng thể xuất khẩu thủy sản sang khu vực.
Bên cạnh đó, cá ngừ cũng là một trong những sản phẩm có vị thế rõ rệt, với kim ngạch đạt khoảng 94,4 triệu USD trong năm 2025. Tôm - một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam cũng ghi nhận giá trị hơn 54 triệu USD tại thị trường này.
Ngoài các mặt hàng chủ lực, nhiều sản phẩm khác như cá biển, mực, bạch tuộc, nhuyễn thể và các loại thủy sản chế biến cũng đang từng bước mở rộng thị phần. Điều này cho thấy Trung Đông không chỉ là thị trường tiêu thụ tiềm năng mà còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam.
Chính vì vậy, những bất ổn địa chính trị tại khu vực này đang thu hút sự quan tâm đặc biệt từ cộng đồng doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh các tác động có thể lan rộng sang lĩnh vực thương mại và logistics toàn cầu.
Tác động dễ nhận thấy nhất hiện nay đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản là sự thay đổi trong hệ thống vận tải biển. Trước những rủi ro an ninh gia tăng, một số hãng tàu quốc tế đã bắt đầu hạn chế hoặc điều chỉnh hành trình qua các khu vực có nguy cơ cao. Thay vì đi qua các tuyến hàng hải truyền thống, tàu buộc phải chuyển hướng đi vòng qua châu Phi.
Việc thay đổi lộ trình khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 7-10 ngày, thậm chí có thể lên tới 10- 20 ngày tùy theo từng tuyến cụ thể. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng mà còn làm gia tăng đáng kể chi phí vận tải, đặc biệt đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh vốn phụ thuộc vào hệ thống container lạnh và quy trình bảo quản nghiêm ngặt.
Theo một số doanh nghiệp, chi phí vận chuyển container lạnh có thể tăng thêm từ 2.000 đến 4.000 USD mỗi container. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải đối mặt với nhiều loại phụ phí khác như phụ phí rủi ro chiến tranh và phụ phí nhiên liệu. Trong bối cảnh giá dầu có xu hướng tăng, áp lực chi phí logistics được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.
Không chỉ vận tải quốc tế, chi phí vận chuyển nội địa cũng bắt đầu chịu ảnh hưởng khi giá dầu diesel tăng, kéo theo giá cước vận tải trong nước tăng theo. Điều này khiến tổng chi phí logistics của doanh nghiệp xuất khẩu bị đội lên ở nhiều khâu.

Đặc biệt, ảnh hưởng từ tình hình địa chính trị tại Trung Đông không diễn ra đồng đều giữa các nhóm sản phẩm thủy sản. Đối với ngành tôm, tác động rõ nhất là chi phí vận tải tăng và thời gian giao hàng kéo dài. Khi tuyến vận chuyển bị thay đổi, chi phí logistics tăng lên đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Trong trường hợp xung đột kéo dài, một số doanh nghiệp lo ngại kịch bản giá cước vận tải tăng đột biến như giai đoạn đại dịch COVID-19 có thể lặp lại.
Đối với cá tra, Trung Đông là thị trường quan trọng nên việc gián đoạn vận tải có thể ảnh hưởng nhất định đến hoạt động xuất khẩu. Trong khi đó, nhu cầu tại một số thị trường lớn khác cũng có dấu hiệu chậm lại, khiến hoạt động tiêu thụ cá tra trở nên thận trọng hơn.
Cá ngừ là mặt hàng chịu tác động rõ từ biến động giá nhiên liệu và chi phí logistics. Giá dầu tăng làm gia tăng chi phí khai thác của đội tàu đánh bắt, từ đó đẩy giá nguyên liệu lên cao. Đồng thời, chi phí vận chuyển cá ngừ nguyên liệu và sản phẩm chế biến cũng tăng theo khi hệ thống logistics bị gián đoạn.
Tuy nhiên, trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, nhu cầu đối với các sản phẩm thực phẩm có thời gian bảo quản dài như cá ngừ đóng hộp có thể gia tăng do xu hướng tích trữ của người tiêu dùng.
Với các sản phẩm khác như mực, bạch tuộc hay cá biển, mức độ ảnh hưởng chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Những doanh nghiệp ít phụ thuộc vào thị trường Trung Đông hoặc Nam Âu chưa ghi nhận tác động lớn đến đơn hàng, song vẫn phải theo dõi sát biến động chi phí vận tải và nhiên liệu.
Theo đánh giá của nhiều doanh nghiệp, nếu căng thẳng tại Trung Đông kéo dài, rủi ro lớn nhất có thể không chỉ dừng lại ở khu vực này mà còn lan rộng ra toàn bộ hệ thống logistics toàn cầu. Trong kịch bản các tuyến vận tải quan trọng bị gián đoạn trong thời gian dài, chi phí vận tải biển có thể tăng mạnh, tương tự như giai đoạn dịch COVID-19. Khi đó, không chỉ chi phí logistics mà cả giá nguyên liệu, chi phí sản xuất và các chi phí liên quan đến chuỗi cung ứng đều có thể gia tăng.
Bên cạnh đó, giá dầu tăng cũng sẽ kéo theo chi phí vận chuyển và chi phí đầu vào tăng ở nhiều khâu trong chuỗi sản xuất thủy sản, từ khai thác, nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) lưu ý, trong bối cảnh hiện nay, việc theo dõi sát diễn biến địa chính trị và biến động của hệ thống logistics quốc tế được xem là yếu tố then chốt đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.
Các doanh nghiệp cần chủ động trao đổi với đối tác nhập khẩu và hãng tàu để điều chỉnh kế hoạch giao hàng khi cần thiết, đồng thời cân nhắc các phương án vận tải thay thế nhằm giảm thiểu rủi ro.
Ở thời điểm hiện tại, nhiều doanh nghiệp cho rằng tác động đến hoạt động xuất khẩu thủy sản vẫn ở mức hạn chế và chủ yếu liên quan đến logistics. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài, chi phí vận tải, giá nhiên liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tiếp tục biến động mạnh, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng nhiều biến động, việc chủ động theo dõi tình hình và linh hoạt điều chỉnh chiến lược thị trường cũng như logistics sẽ đóng vai trò quan trọng, giúp doanh nghiệp thủy sản giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định.