Trong bối cảnh chính sách khí hậu siết chặt và rủi ro chuỗi cung ứng, các tập đoàn toàn cầu đang chuyển từ tự nguyện sang hành động có tính chiến lược để xanh hóa chuỗi cung ứng.

Một trong những lực đẩy mạnh mẽ nhất là chính sách rào cản biên mậu carbon của Liên minh châu Âu. Theo thông tin chính thức, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) sẽ bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ từ 2026, sau giai đoạn chuyển tiếp 2023–2025.
Những doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phụ thuộc vào nguyên liệu và đầu vào có cường độ carbon cao (như thép, xi măng, nhôm) đang phải chạy đua để thu thập dữ liệu đầu nguồn và tái cấu trúc mạng lưới cung ứng ngay từ bây giờ.
Về mặt kết quả đo lường, thách thức lớn nhất cho các doanh nghiệp toàn cầu không phải phát thải phạm vi 1 hay 2 (phát thải trực tiếp và từ điện tiêu thụ), mà chính là phát thải phạm vi 3, tức phát thải gián tiếp từ toàn bộ chuỗi giá trị.
Một báo cáo đánh giá các doanh nghiệp dẫn đầu cho thấy nhóm doanh nghiệp quan tâm đã đạt mức giảm phạm vi 3 trung bình khoảng 16% trong giai đoạn 2021- 2024, khi họ chủ động làm việc với nhà cung cấp và đổi mới sản phẩm. Con số này là bằng chứng rằng tiến bộ có thể đạt được nhưng vẫn cần nỗ lực hệ thống để mở rộng quy mô.
Chiến lược thực thi của doanh nghiệp hiện chủ yếu xoay quanh vài trục chính. Thứ nhất, tăng minh bạch dữ liệu, các công ty đầu ngành đầu tư mạnh vào số hóa hồ sơ nhà cung cấp, đo lường phát thải theo lô hàng, và sử dụng giải pháp bản sao số để mô phỏng dòng vật liệu và lượng phát thải.
Theo khảo sát chuyên gia, công nghệ số, từ IoT đến nền tảng dữ liệu xanh là bước ngoặt để doanh nghiệp có thể thấy được “vùng mù” ở các tầng cung ứng sâu.
Thứ hai, tái cơ cấu nguồn cung, xu hướng nearshoring (rút sản xuất về gần thị trường tiêu thụ), chuyển sang nguyên liệu tái chế và làm việc chặt với nhà cung cấp để thay đổi công nghệ sản xuất đang trở nên phổ biến, không chỉ vì mục tiêu khí hậu mà còn để giảm rủi ro thương mại và gián đoạn.

Các thương hiệu bán lẻ và sản xuất lớn được khuyến nghị có thể cắt giảm phần lớn phát thải chuỗi giá trị bằng cách thiết kế lại sản phẩm và thay đổi nguồn nguyên liệu.
Thứ ba, tài chính xanh và cơ chế khuyến khích: thị trường vốn xanh (trái phiếu xanh, tín dụng xanh) tiếp tục mở ra kênh huy động cho các dự án chuyển đổi chuỗi cung ứng. Nghiên cứu gần đây cho thấy các công ty phát hành trái phiếu xanh có xu hướng đạt giảm phát thải lớn hơn trong các năm tiếp theo, cho thấy tài trợ có thể chuyển thành hành động thực tế.
Nhưng con đường không bằng phẳng, nhiều doanh nghiệp gặp khó trong việc xác thực dữ liệu nhà cung cấp, ổn định tiêu chuẩn báo cáo và tránh tẩy xanh. Đó là lý do vừa qua các tổ chức toàn cầu đã thúc đẩy khuôn khổ hành động cho phạm vi 3, yêu cầu công khai khoảng cách giữa phát thải hiện tại và con đường giảm phát thải theo tiêu chuẩn khoa học, đồng thời giới hạn việc bù đắp bằng tín chỉ carbon chỉ ở mức hợp lý. Biện pháp này nhằm tăng tính so sánh và trách nhiệm thực sự cho các kế hoạch giảm phát thải.
Các nhà tư vấn chuỗi cung ứng hàng đầu nhấn mạnh rằng chuyển đổi xanh phải được đưa vào chiến lược hoạt động chứ không chỉ là mục tiêu PR. Christian Johnson từ McKinsey & Company nhận xét rằng năm 2025 đã chứng kiến các lãnh đạo chuỗi cung ứng phải cân bằng giữa phản ứng trước biến động và hành động dài hạn như số hóa dữ liệu khí hậu; nếu không tích hợp cả hai, doanh nghiệp khó có thể vừa phát triển bền vững, vừa hoạt động hiệu quả.
Chuyên gia này cũng lưu ý, nơi nào tham vọng đi cùng hành động thì vốn và đối tác đều dễ tiếp cận hơn, tức chuyển đổi xanh đang dần trở thành điều kiện cạnh tranh chứ không còn là lựa chọn.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam và các nước cung ứng, tác động của CBAM và các quy định tương tự đặt ra cả rủi ro lẫn cơ hội: rủi ro về chi phí xuất khẩu nếu không chứng minh được mức phát thải thấp; cơ hội về việc nâng cấp công nghệ, cung cấp nguyên liệu sạch hơn và từ đó chiếm lĩnh vị thế “nhà cung cấp xanh” cho thị trường châu Âu và Bắc Mỹ.
Điều then chốt là nhà sản xuất ở thị trường đang phát triển phải được hỗ trợ về kỹ thuật, tài chính và khả năng đo lường, nếu không, chi phí tuân thủ sẽ dồn lên nhà xuất khẩu nhỏ và gây méo mó chuỗi cung ứng toàn cầu.
“Xanh hóa” chuỗi cung ứng đã vượt khỏi phạm vi truyền thông và đang được định hình bởi luật chơi mới (như CBAM), công nghệ số và thị trường vốn. Doanh nghiệp dẫn đầu đang đầu tư vào minh bạch dữ liệu, tái cấu trúc nguồn cung và huy động tài chính xanh; phần còn lại nếu chần chừ sẽ đối mặt rủi ro chi phí và mất thị phần.
Trong thời kỳ chuyển đổi này, hợp tác công - tư và chuẩn hóa thông tin sẽ quyết định việc nhân rộng những sáng kiến bền vững trên quy mô toàn cầu nhanh hay chậm.