Trước sức ép thuế chống bán phá giá và làn sóng siết phụ gia thực phẩm từng bang tại Mỹ, doanh nghiệp Việt buộc phải tái cấu trúc toàn diện để vượt bão.
Thị trường Hoa Kỳ luôn là miền đất hứa với quy mô hàng chục tỷ USD, nhưng đồng thời cũng là đấu trường khắc nghiệt bậc nhất thế giới về các biện pháp phòng vệ thương mại. Những diễn biến mới nhất từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đang gióng lên hồi chuông cảnh báo lớn đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đặc biệt là ngành thủy sản.

Chia sẻ về thực tế và áp lực tại cơ sở sản xuất, ông Trần Văn Lật – Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Thủy sản Lộc Kim Chi, thực sư trăn trở khi nhìn vào bảng chi phí đầu vào. Giá nguyên liệu đầu vào nội địa liên tục leo thang đã bào mòn đáng kể biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến. Thế nhưng, “đòn giáng” nặng nề nhất khiến nhiều doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu cá tra, tôm đông lạnh đang phải chùn bước từ chính sách phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ.
Theo ông Lật, doanh nghiệp cá tra gặp khó khi xuất khẩu sang Mỹ hiện nay không chỉ do giá nguyên liệu tăng cao, mà chủ yếu xuất phát từ áp lực thuế chống bán phá giá (kỳ rà soát POR21) và các loại thuế bổ sung do DOC vừa công bố. Đây là áp lực “kép” và cũng chính là nguyên nhân cốt lõi khiến doanh nghiệp e dè, không dám mạo hiểm xuất khẩu ở giai đoạn này.
Dưới góc nhìn bao quát của một chuyên gia tư vấn đầu tư và thương mại quốc tế, bà Hoàng Diệp Trúc – Tổng Giám đốc Công ty TNHH Đầu tư Citizen Pathway – đánh giá rằng rủi ro pháp lý tại thị trường Mỹ mang tính chu kỳ và ngày càng mở rộng diện áp dụng. Không chỉ riêng cá tra hay tôm nước lợ nếm trải các đợt rà soát hành chính thuế chống bán phá giá (POR) hàng năm căng thẳng, mà các ngành xuất khẩu mũi nhọn khác như dệt may và đồ gỗ cũng đang đứng trước nguy cơ bị điều tra lẩn tránh thuế, cáo buộc trợ cấp nguyên liệu đầu vào và kiểm tra nghiêm ngặt về gian lận xuất xứ.
Theo bà Trúc, phần lớn doanh nghiệp sản xuất Việt Nam nằm ở hệ thống chứng từ kế toán, dữ liệu chi phí và định mức tiêu hao chưa được chuẩn hóa theo các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP) của Mỹ. Khi bị DOC chọn làm bị đơn bắt buộc, việc không thể giải trình các bản câu hỏi điều tra dày hàng trăm trang đúng hạn định sẽ dẫn đến việc bị áp mức thuế suất toàn quốc dựa trên dữ liệu sẵn có bất lợi (AFA) – một mức thuế đủ sức triệt hạ sức cạnh tranh và đẩy doanh nghiệp Việt ra khỏi thị trường.

Cũng theo bà Trúc, nếu như các sắc thuế chống bán phá giá đánh trực diện vào năng lực tài chính, thì một “gọng kìm” mới tinh vi hơn đang âm thầm siết chặt: xu hướng phân mảnh quy định kiểm soát phụ gia thực phẩm giữa các bang tại Mỹ. Lâu nay, doanh nghiệp Việt thường quen với việc tuân thủ quy chuẩn thống nhất của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) ở cấp liên bang. Song thực tế hiện nay, ba bang lớn gồm California, Texas và Louisiana đang triển khai những đạo luật riêng biệt với lộ trình thực thi khác nhau, tạo nên một “ma trận” kỹ thuật đầy thách thức.
Cảnh báo về tác động của sự phân mảnh này, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) nhận định: Trong khi các mặt hàng sơ chế đông lạnh (tôm, cá tra phi lê) ít chịu ảnh hưởng thì nhóm sản phẩm chế biến sâu, hàng giá trị gia tăng (tôm cá tẩm bột, thực phẩm đông lạnh ăn liền, hải sản sốt đóng hộp...) sẽ chịu tác động nặng nề nhất. Việc mỗi bang phạt một kiểu, quản lý một đường buộc doanh nghiệp phải đối mặt với bài toán đội chi phí cấp số nhân. Đơn cử, chi phí kiểm nghiệm độc lập, thiết kế bao bì riêng biệt cho từng bang, quản trị kho bãi phức tạp và nguy cơ hàng hóa bị chặn giữ nếu phân phối chéo giữa các bang.
Đứng trước áp lực kép từ sắc thuế phòng vệ và hàng rào kỹ thuật tiểu bang, các chuyên gia và cơ quan chuyên môn đều khẳng định: Tư duy xuất khẩu chắp vá, bị động xử lý sự vụ đã không còn đất sống. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần một cuộc “đại phẫu” – tái cấu trúc toàn diện mô hình vận hành.

Để hóa giải các nguy cơ và xây dựng bệ đỡ bền vững cho hàng hóa xuất khẩu vào Mỹ, bà Hoàng Diệp Trúc, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Đầu tư Citizen Pathway, cho rằng đã đến lúc doanh nghiệp Việt cần tái cấu trúc toàn diện để di xa hơn. Bởi, việc tái cấu trúc không còn là khẩu hiệu chung chung, mà là sự chuyển đổi cấp bách về mặt cấu trúc vận hành. Tức là doanh nghiệp phải tái cơ cấu toàn diện từ quy trình ghi nhận chi phí kế toán, truy xuất chuỗi cung ứng đầu vào sạch, đến việc chuẩn bị hồ sơ pháp lý sẵn sàng cho mọi kịch bản thanh tra phòng vệ thương mại.
Song, để làm được điều này, lộ trình hành động của doanh nghiệp cần tập trung vào một số giải pháp then chốt, như: số hóa chuỗi cung ứng và liên kết chặt chẽ với nhà nhập khẩu; chủ động tái cấu trúc pháp nhân và vươn sâu vào chuỗi phân phối. Có nghĩa là thay vì chỉ dừng lại ở biên giới với các hợp đồng FOB phó mặc quyền kiểm soát, những doanh nghiệp có tiềm lực cần tính đến việc thành lập văn phòng đại diện, chi nhánh hoặc liên doanh phân phối trực tiếp tại Mỹ. Sự hiện diện pháp nhân bản địa không chỉ giúp doanh nghiệp xử lý tại chỗ các vướng mắc thông quan, kiểm dịch của từng bang, mà còn là “tấm khiên” pháp lý chủ động thuê luật sư đối chất với DOC trong các cuộc điều tra chống bán phá giá.
Theo bà Trúc, thị trường Mỹ chưa bao giờ dễ dàng, nhưng cánh cửa sẽ không bao giờ khép lại với những doanh nghiệp dám nhìn thẳng vào hạn chế, chủ động tái cấu trúc và chuyên nghiệp hóa theo chuẩn mực quốc tế. Biến áp lực rào cản thành động lực chuẩn hóa chính là chìa khóa vàng để hàng Việt khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới.