Tín dụng tiêu dùng được kỳ vọng đóng góp vào tăng trưởng tín dụng năm 2026, nhưng chỉ khi đi kèm quản trị rủi ro chặt chẽ, phân khúc này mới có thể phát huy đúng vai trò của mình.
Tận dụng lợi thế từ tín dụng tiêu dùng
Năm 2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát đi tín hiệu rõ ràng về một lập trường thận trọng hơn, ưu tiên kiểm soát rủi ro hệ thống và đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn ngành ở mức khoảng 15%.

Trong bối cảnh đó, năm 2026 được xem là điểm khởi đầu cho quá trình tái phân bổ dòng vốn trên toàn thị trường, với sự dịch chuyển từ tín dụng sản xuất, kinh doanh quy mô lớn sang các phân khúc linh hoạt hơn, bao gồm cả tín dụng tiêu dùng.
Nhìn từ góc độ vĩ mô, vai trò của tín dụng tiêu dùng trong giai đoạn tới được nhiều chuyên gia nhấn mạnh sẽ được chú trọng. PGS TS Phạm Mạnh Hùng, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng nhận định: Tính linh hoạt và quy mô nhỏ của tín dụng tiêu dùng cho phép dòng vốn được phân bổ nhanh và rộng khắp hơn trong nền kinh tế. Mỗi khoản vay tiêu dùng thường có giá trị không lớn, thủ tục đơn giản hơn so với các khoản vay doanh nghiệp, thời gian thẩm định và giải ngân được rút ngắn đáng kể nhờ các nền tảng số và dữ liệu sẵn có của ngân hàng. Điều này giúp ngân hàng có thể đưa vốn ra thị trường trong thời gian ngắn, tốc độ quay vòng nhanh.
Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng tín dụng tiêu dùng trong năm 2026 không phải là một bức tranh hoàn toàn màu hồng. Rủi ro nợ xấu vẫn là mối quan tâm hàng đầu. Dù mặt bằng lãi suất cho vay có nhiều ưu đãi, song thu nhập của một bộ phận người lao động vẫn chưa thực sự phục hồi hoàn toàn sau giai đoạn kinh tế khó khăn. Điều này khiến khả năng trả nợ của nhóm khách hàng thu nhập trung bình và thấp trở nên mong manh hơn.
Nếu các ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn thẩm định quá mức trong cuộc đua giải ngân nhằm đạt chỉ tiêu tăng trưởng, tỷ lệ nợ xấu trong phân khúc tín dụng tiêu dùng có nguy cơ gia tăng nhanh chóng. Về dài hạn, việc người dân mắc nợ quá mức không chỉ gây bất ổn tài chính cá nhân mà còn có thể tạo ra rủi ro lan tỏa, ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống ngân hàng.
“Song song với rủi ro thực tế về khả năng trả nợ, tín dụng tiêu dùng còn đối mặt với một rào cản không kém phần quan trọng: tâm lý thận trọng của người tiêu dùng. Dù chi phí vay vốn đã giảm so với giai đoạn trước, tâm lý lo ngại về triển vọng kinh tế và thu nhập tương lai vẫn khiến nhiều hộ gia đình ưu tiên trả nợ cũ hoặc tích lũy phòng ngừa rủi ro hơn là vay mới để chi tiêu. Điều này làm cho sức cầu tín dụng tiêu dùng không đạt được kỳ vọng, tạo ra nghịch lý khi “room” tín dụng còn nhưng khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế lại hạn chế”, ông Hùng phân tích.
Lấy quản trị rủi ro và công nghệ làm nền tảng
Để tín dụng tiêu dùng thực sự trở thành động lực bền vững, vị chuyên gia khuyến nghị các tổ chức tín dụng nên lấy quản trị rủi ro và công nghệ làm nền tảng dài hạn. Đây không còn được nhìn nhận là phân khúc đơn giản, hay chỉ dựa vào tài sản bảo đảm và thu nhập hiện tại của người vay.

Thay vì chạy theo tăng trưởng nóng ở các khoản vay phục vụ tiêu dùng không thiết yếu, các ngân hàng cần tập trung vào những gói vay gắn với nhu cầu an sinh xã hội và bền vững
Trong bối cảnh tín dụng tiêu dùng tăng nhanh, số lượng khoản vay lớn nhưng giá trị mỗi khoản nhỏ, các phương pháp thẩm định truyền thống dựa nhiều vào hồ sơ giấy tờ và đánh giá thủ công bộc lộ rõ hạn chế, đặc biệt là độ trễ và khả năng bỏ sót rủi ro. Khi đó, đầu tư vào Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành yêu cầu tất yếu chứ không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm.
Big Data cho phép ngân hàng khai thác và xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ phát sinh từ hành vi tiêu dùng hàng ngày của khách hàng, từ lịch sử giao dịch tài khoản, thẻ, thanh toán số cho tới các mô hình chi tiêu theo thời gian. Trên nền tảng đó, AI đóng vai trò phân tích, giúp nhận diện các mẫu hành vi, xu hướng chi tiêu và dấu hiệu rủi ro mà con người khó có thể phát hiện bằng phương pháp truyền thống. Việc đánh giá điểm tín dụng theo thời gian thực không chỉ giúp ngân hàng xác định đúng đối tượng vay, mà còn cho phép điều chỉnh hạn mức, lãi suất và điều kiện tín dụng linh hoạt theo mức độ rủi ro của từng khách hàng.
Ở góc độ quản trị hệ thống, việc tăng cường chia sẻ dữ liệu thông qua Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) mang ý nghĩa then chốt trong kiểm soát rủi ro lan tỏa. Vay chéo, vay đa tổ chức là hiện tượng phổ biến trong tín dụng tiêu dùng, khi một cá nhân có thể đồng thời vay tại nhiều ngân hàng hoặc công ty tài chính mà mỗi tổ chức chỉ nắm được một phần thông tin. Nếu thiếu dữ liệu tập trung và cập nhật kịp thời, ngân hàng rất dễ đánh giá sai khả năng trả nợ thực tế của khách hàng, dẫn tới cấp tín dụng vượt quá sức chịu đựng tài chính của họ. .
Bên cạnh đó, tối ưu hóa sản phẩm tín dụng cũng là yếu tố then chốt. Thay vì chạy theo tăng trưởng nóng ở các khoản vay phục vụ tiêu dùng không thiết yếu, các ngân hàng cần tập trung vào những gói vay gắn với nhu cầu an sinh xã hội và bền vững như mua nhà ở xã hội, giáo dục, y tế, với mức lãi suất ưu đãi thực chất và cấu trúc trả nợ phù hợp. Việc này không chỉ giúp đảm bảo an toàn dòng vốn mà còn tạo ra giá trị xã hội dài hạn, phù hợp với định hướng điều hành thận trọng của NHNN.
Tín dụng tiêu dùng được kỳ vọng đóng góp vào tăng trưởng tín dụng năm 2026, nhưng chỉ khi đi kèm quản trị rủi ro chặt chẽ và chiến lược phát triển bền vững, phân khúc này mới có thể phát huy đúng vai trò của mình, vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa bảo đảm an toàn cho hệ thống ngân hàng.