Người lao động tại Đông Nam Á có xu hướng cởi mở hơn so với lực lượng lao động toàn cầu khi các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) mới nhất được đưa vào quy trình làm việc.

Theo khảo sát Work Trend Index mới đây của Microsoft, 73% người sử dụng AI tại Đông Nam Á cho biết họ có thể tạo ra những sản phẩm công việc mà một năm trước họ chưa thể thực hiện được. Tỷ lệ này cao hơn 15% so với mức trung bình 58% trên toàn cầu.
Khảo sát cũng cho thấy Đông Nam Á có tỷ lệ “chuyên gia tiên phong”, nhóm người sử dụng AI ở trình độ tiên tiến nhất, cao hơn đáng kể so với thế giới. Khoảng 28% người lao động tại Đông Nam Á được Microsoft xếp vào nhóm này, so với mức trung bình toàn cầu chỉ 16%.
Microsoft phân loại một người vào nhóm “chuyên gia tiên phong” khi họ thể hiện đồng thời ba nhóm hành vi: sử dụng AI agent ở mức độ nâng cao để xử lý những công việc phức tạp hoặc gồm nhiều bước; thường xuyên thiết kế lại quy trình làm việc để tận dụng những năng lực mà AI làm tốt; và tham gia vào các quy trình ứng dụng AI có cấu trúc, được lặp lại thường xuyên và có khả năng mở rộng vượt ra ngoài phạm vi sử dụng cá nhân.
Điều đáng chú ý là mức độ sẵn sàng này không chỉ thể hiện ở các nền kinh tế phát triển trong khu vực. Việt Nam cũng đang nổi lên như một thị trường có tốc độ chuyển dịch nhanh sang mô hình làm việc kết hợp giữa con người và AI.
Theo kết quả Work Trend Index 2025 được Microsoft Việt Nam công bố, 91% lãnh đạo doanh nghiệp được khảo sát tại Việt Nam cho rằng năm 2025 là thời điểm quan trọng để nhìn lại chiến lược và cách vận hành doanh nghiệp, cao hơn mức 82% trên toàn cầu. Khảo sát được thực hiện với 31.000 nhân viên tri thức tại 31 quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Sức ép nâng cao năng suất đang là một trong những động lực thúc đẩy quá trình này. Tại Việt Nam, 67% lãnh đạo được khảo sát cho rằng doanh nghiệp cần tăng năng suất, trong khi 84% người lao động cho biết họ không có đủ thời gian hoặc năng lượng để hoàn thành công việc. Các tỷ lệ tương ứng trên toàn cầu là 53% và 80%.
Khoảng cách giữa nhu cầu công việc và năng lực của lực lượng lao động đang tạo thêm dư địa cho AI. Theo Microsoft, 95% lãnh đạo doanh nghiệp Việt Nam được khảo sát kỳ vọng có thể sử dụng “lao động kỹ thuật số” để mở rộng năng lực lực lượng lao động trong vòng 12-18 tháng, cao hơn mức 82% trên toàn cầu.
Những dữ liệu trên cho thấy tác động của AI đối với thị trường lao động không đơn thuần nằm ở câu chuyện thay thế con người. Một xu hướng khác đang hình thành là thay đổi nội dung công việc và tạo ra những yêu cầu kỹ năng mới, trong đó người lao động phải biết cách phối hợp, kiểm tra và quản lý các công cụ AI.
“Tôi cho rằng người dân Đông Nam Á có xu hướng ưu tiên thiết bị di động và am hiểu công nghệ số, vì vậy nhiều người có thể xem AI như một công cụ để học hỏi và phát triển những kỹ năng mới”, ông Chia Wee Luen, Tổng giám đốc Microsoft tại Singapore, nhận định.
“Ở góc độ tổ chức, tôi cho rằng có nhiều doanh nghiệp muốn tạo bước nhảy vọt về năng suất, đồng thời có thể không phải gánh quá nhiều hệ thống công nghệ cũ”, ông nói thêm.
Theo ông Chia, từ góc nhìn của Microsoft, người dân trong khu vực có xu hướng xem AI ít mang tính đe dọa hơn mà thiên về một cơ hội để tiếp cận những năng lực hoặc kiến thức mà trước đây họ khó có khả năng tiếp cận.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với Đông Nam Á, nơi nhiều nền kinh tế đang trong quá trình số hóa nhanh và có lực lượng lao động trẻ, sử dụng công nghệ số ngày càng phổ biến. Thay vì chỉ xem AI là công nghệ dành cho các doanh nghiệp công nghệ lớn, nhiều doanh nghiệp trong khu vực đang tìm cách sử dụng AI để giải quyết những hạn chế về năng suất, nhân lực và khả năng tiếp cận chuyên môn.
Trong nhóm ASEAN-6, Singapore được Microsoft đánh giá là “quốc gia dẫn đầu rõ rệt” về mức độ ứng dụng AI. Theo ông Chia, một trong những yếu tố thúc đẩy kết quả này là các sáng kiến AI ở cấp quốc gia của Singapore. Những doanh nghiệp đi đầu về ứng dụng AI cũng tập trung nhiều ở các lĩnh vực công nghệ, dịch vụ tài chính và khu vực công.
Tại các nền kinh tế khác trong khu vực, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp cũng tương đối cao. Chẳng hạn, trong khảo sát của Microsoft tại Thái Lan, 90% lãnh đạo doanh nghiệp cho biết họ tin rằng tổ chức sẽ sử dụng AI agent như những “thành viên kỹ thuật số” trong vòng 12-18 tháng, trong khi 68% cho biết doanh nghiệp đã bắt đầu sử dụng AI agent để tự động hóa hoàn toàn một số quy trình kinh doanh.
Tại Philippines, 89% lãnh đạo được khảo sát cho biết họ tin rằng doanh nghiệp sẽ sử dụng AI agent để mở rộng năng lực lực lượng lao động trong vòng 12-18 tháng.
Những con số này cho thấy AI đang được nhìn nhận ngày càng nhiều như một phần của chiến lược năng suất và năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ là một công cụ công nghệ mới để thử nghiệm.
Tuy nhiên, việc người lao động sử dụng AI nhanh không đồng nghĩa doanh nghiệp đã hoàn tất quá trình chuyển đổi. Khoảng cách giữa khả năng của công cụ và cách thức tổ chức công việc có thể trở thành một trong những điểm nghẽn lớn nhất của quá trình này.
Work Trend Index cũng chỉ ra một “nghịch lý chuyển đổi”, khi người lao động có thể đang sử dụng những công cụ AI nhanh hơn hoặc mạnh hơn so với các hệ thống mà doanh nghiệp của họ đang vận hành.
Điều này tạo ra một tình huống mới: nhân viên có thể nhìn thấy ngay lợi ích của AI trong công việc hàng ngày, trong khi doanh nghiệp vẫn đang xây dựng quy trình, chính sách và hệ thống để quản lý việc sử dụng công nghệ này.
Ông Chia cảnh báo tình trạng đó có thể dẫn tới sự gia tăng việc nhân viên tự ý sử dụng những công cụ AI không được doanh nghiệp phê duyệt. Nếu không có quy định và cơ chế quản trị phù hợp, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những rủi ro liên quan đến dữ liệu, thông tin nội bộ và tài sản trí tuệ.
Vì vậy, bài toán AI trong doanh nghiệp đang chuyển từ câu hỏi “có nên sử dụng AI hay không” sang “sử dụng AI như thế nào để vừa tạo ra năng suất, vừa bảo đảm an toàn và kiểm soát được rủi ro”.
Đối với Việt Nam, quá trình này diễn ra trong bối cảnh AI đã được đặt vào định hướng phát triển công nghệ và kinh tế dài hạn của quốc gia.
Năm 2021, Chính phủ ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030, đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và phát triển các giải pháp, ứng dụng AI trong khu vực ASEAN và trên thế giới. Chiến lược đồng thời xác định phát triển nguồn nhân lực AI, xây dựng hạ tầng dữ liệu và năng lực tính toán, phát triển doanh nghiệp AI và thúc đẩy ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực là những nhiệm vụ quan trọng.
Như vậy, cùng với sự gia tăng nhanh chóng trong mức độ sử dụng AI của doanh nghiệp và người lao động, Việt Nam đang từng bước hình thành cả hệ sinh thái kỹ năng, hạ tầng và khung quản trị cho giai đoạn phát triển tiếp theo của công nghệ này.