Doanh nghiệp

"Đường băng” để doanh nhân và khoa học tăng tốc phát triển

Tạ Văn Hạ, Phó Chủ nhiệm Uỷ ban Văn hoá và xã hội của Quốc hội 16/05/2026 06:21

Khoa học và doanh nhân là động lực của phát triển, thì thể chế chính là “đường băng” để những động lực đó có thể cất cánh.

Đến năm 2045, Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao. Để hiện thực hóa khát vọng đó, Đảng và Nhà nước ta đã nhiều lần nhấn mạnh vai trò của khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và đội ngũ doanh nhân như những động lực then chốt của tăng trưởng. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của thế giới cũng như của Việt Nam cho thấy rằng, để những động lực này phát huy đầy đủ sức mạnh, điều kiện tiên quyết chính là một hệ thống thể chế, chính sách và khung pháp lý đủ tiên tiến, minh bạch và khuyến khích sáng tạo.

Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, thể chế không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nguồn lực phát triển quan trọng của quốc gia.

Ông Tạ 2
Tạ Văn Hạ, Phó Chủ nhiệm Uỷ ban Văn hoá và xã hội của Quốc hội. Ảnh: Internet

Thể chế - nền tảng quyết định sự phát triển của khoa học và đội ngũ doanh nhân

Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới cho thấy những bước nhảy vọt về khoa học - công nghệ và kinh tế thường bắt đầu từ những cải cách thể chế mang tính đột phá. Thể chế không chỉ là hệ thống luật pháp hay các quy định quản lý nhà nước, mà còn là khung khổ định hình môi trường sáng tạo, khơi dậy tiềm năng trí tuệ và tinh thần khởi nghiệp trong toàn xã hội.

Một hệ thống thể chế tốt sẽ tạo ra những điều kiện thuận lợi để khoa học và doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ.

Trước hết, thể chế phải khuyến khích hoạt động sáng tạo khoa học, tạo môi trường để các nhà khoa học yên tâm nghiên cứu, thử nghiệm và khám phá những ý tưởng mới. Đồng thời, thể chế cần bảo đảm cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả, bởi trong nền kinh tế tri thức, tri thức và sáng tạo chính là tài sản có giá trị nhất.

Bên cạnh đó, thể chế hiện đại cần tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và ổn định, nơi mọi doanh nghiệp đều có cơ hội tiếp cận nguồn lực và thị trường một cách bình đẳng. Khi các thủ tục hành chính được đơn giản hóa và chi phí tuân thủ pháp luật được giảm thiểu, doanh nghiệp sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm mới.

Thể chế tốt cũng có vai trò quan trọng trong việc khơi thông các nguồn lực xã hội cho đổi mới sáng tạo, từ nguồn vốn đầu tư của khu vực tư nhân, các quỹ đầu tư mạo hiểm cho đến sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức khoa học.

Ngược lại, nếu thể chế còn rào cản, thiếu tính ổn định hoặc chưa theo kịp sự phát triển của khoa học - công nghệ, thì tinh thần sáng tạo và khát vọng khởi nghiệp của xã hội sẽ khó có thể phát huy mạnh mẽ.

Minh chứng về vấn đề này, Hàn Quốc là một ví dụ điển hình. Từ một quốc gia có thu nhập thấp vào những năm 1960, Hàn Quốc đã vươn lên trở thành một nền kinh tế phát triển nhờ chiến lược đầu tư mạnh mẽ cho khoa học - công nghệ, đồng thời xây dựng hệ thống chính sách khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.

Israel cũng được xem là “quốc gia khởi nghiệp” của thế giới nhờ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động, được hình thành trên nền tảng các chính sách hỗ trợ nghiên cứu, đầu tư mạo hiểm và kết nối chặt chẽ giữa nhà nước - nhà khoa học - doanh nghiệp.

Theo đó, không phải tài nguyên thiên nhiên, mà chính trí tuệ con người và thể chế khuyến khích sáng tạo mới là nguồn lực quyết định sức mạnh của một quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Thực tiễn phát triển của Việt Nam trong gần bốn thập niên đổi mới vừa qua cho thấy mỗi bước tiến về kinh tế - xã hội đều gắn liền với những cải cách thể chế quan trọng. Việc từng bước hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Nhờ đó, đội ngũ doanh nhân Việt Nam ngày càng lớn mạnh cả về số lượng và chất lượng. Nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư cho khoa học - công nghệ, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và đóng góp tích cực cho sự phát triển của đất nước.

Nếu khoa học và doanh nhân là động lực của phát triển, thì thể chế chính là “đường băng” để những động lực đó có thể cất cánh.

Những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Bên cạnh những kết quả tích cực đạt được, thực tiễn cũng cho thấy vẫn còn một số điểm nghẽn về thể chế đang phần nào hạn chế khả năng phát huy đầy đủ tiềm năng của khoa học - công nghệ và đội ngũ doanh nhân.

Thứ nhất, cơ chế quản lý và tài chính cho hoạt động khoa học - công nghệ vẫn còn nặng về thủ tục hành chính. Trong nhiều trường hợp, các nhà khoa học phải dành khá nhiều thời gian cho các quy trình phê duyệt, thanh quyết toán và báo cáo hành chính, thay vì tập trung cho hoạt động nghiên cứu sáng tạo.

Thứ hai, liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp vẫn chưa thực sự chặt chẽ. Không ít kết quả nghiên cứu khoa học chưa được thương mại hóa hoặc chưa được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống.

Thứ ba, khung pháp lý cho các lĩnh vực công nghệ mới đang trong quá trình hoàn thiện, trong khi sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và kinh tế nền tảng diễn ra rất nhanh.

Thứ tư, chi phí tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp vẫn còn ở mức tương đối cao do một số quy định pháp luật còn chồng chéo hoặc thiếu thống nhất.

Thứ năm, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia tuy đã hình thành nhưng chưa đủ mạnh, đặc biệt là các nguồn vốn đầu tư mạo hiểm cho các dự án công nghệ.

Những điểm nghẽn này cho thấy yêu cầu tiếp tục đổi mới và hoàn thiện thể chế phát triển khoa học - công nghệ và doanh nghiệp là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.

13.jpg

Để khoa học và doanh nhân trở thành động lực phát triển

Để khoa học và đội ngũ doanh nhân thực sự trở thành động lực của tăng trưởng trong giai đoạn tới, cần tập trung vào một số định hướng lớn.

Trước hết, cần xây dựng hệ thống pháp luật thực sự khuyến khích đổi mới sáng tạo, tăng quyền tự chủ cho các tổ chức nghiên cứu và tạo điều kiện thuận lợi để các kết quả nghiên cứu được thương mại hóa.

Thúc đẩy liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp, hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn kết giữa nghiên cứu và thị trường.

Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, bao gồm các trung tâm đổi mới sáng tạo, quỹ đầu tư cho khoa học - công nghệ và các cơ chế hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo.

Chú trọng phát triển nguồn nhân lực khoa học - công nghệ và đội ngũ doanh nhân đổi mới sáng tạo, bởi con người luôn là yếu tố quyết định của mọi chiến lược phát triển.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, khát vọng xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045 đòi hỏi chúng ta phải tạo ra những động lực tăng trưởng mới dựa trên tri thức, khoa học và đổi mới sáng tạo.

Nhưng để những nguồn lực trí tuệ ấy được phát huy đầy đủ, điều kiện tiên quyết là phải xây dựng được một hệ thống thể chế thực sự kiến tạo phát triển - nơi các ý tưởng sáng tạo được khuyến khích, các nhà khoa học được tôn vinh và các doanh nhân được trao cơ hội để biến tri thức thành của cải cho xã hội.

Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc cũng phải là kỷ nguyên của khoa học, của doanh nhân và của một thể chế tiến bộ, minh bạch, khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Khi thể chế trở thành động lực phát triển, khi trí tuệ của đội ngũ khoa học được khơi dậy và khi tinh thần dấn thân của cộng đồng doanh nhân được phát huy mạnh mẽ, chúng ta hoàn toàn có cơ sở để tin tưởng rằng Việt Nam sẽ tạo nên những bước phát triển mới mạnh mẽ và bền vững trong những thập niên tới.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
"Đường băng” để doanh nhân và khoa học tăng tốc phát triển
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO