Fed giữ nguyên lãi suất và chưa phát tín hiệu nới lỏng tiền tệ, báo hiệu chi phí vốn toàn cầu còn neo cao, buộc doanh nghiệp phải chủ động thích ứng với rủi ro tỷ giá và dòng vốn.

Điểm đáng chú ý nhất tại cuộc họp chính sách tháng 7 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) không nằm ở quyết định giữ nguyên lãi suất - điều đã được thị trường dự báo từ trước, mà ở sự gia tăng đáng kể các ý kiến bất đồng trong nội bộ Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC).
Có tới ba thành viên FOMC bỏ phiếu phản đối quyết định giữ nguyên lãi suất và đề xuất nâng thêm 0,25 điểm phần trăm. Đây là một trong những mức độ bất đồng hiếm thấy trong những năm gần đây, phản ánh quan điểm chưa thống nhất về triển vọng lạm phát và định hướng chính sách tiền tệ của Fed.
Ba phiếu phản đối đều đến từ các chủ tịch ngân hàng dự trữ khu vực gồm Dallas, Minneapolis và Cleveland - những quan chức trước đó đã nhiều lần bày tỏ quan điểm cứng rắn trong kiểm soát lạm phát.
Tái khẳng định ưu tiên hàng đầu vẫn là đưa lạm phát trở về mục tiêu 2%, Chủ tịch Fed Kevin Warsh cho rằng quá trình này sẽ đòi hỏi thời gian và không thể đạt được bằng những giải pháp tức thời.
“Chúng tôi không có cây đũa thần”, ông Warsh nói, đồng thời nhấn mạnh việc kiểm soát lạm phát là một quá trình dài hơi, phụ thuộc vào diễn biến của nền kinh tế và hiệu quả của các chính sách đã được triển khai.
Thông điệp này cho thấy dù Fed chưa điều chỉnh lãi suất, cơ quan này vẫn chưa sẵn sàng tuyên bố chiến thắng trong cuộc chiến chống lạm phát. Điều đó cũng đồng nghĩa khả năng duy trì mặt bằng lãi suất cao trong thời gian dài vẫn là kịch bản mà thị trường cần tính đến.
Sau cuộc họp, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn dài đồng loạt tăng mạnh, trong khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 2 năm - vốn nhạy cảm với kỳ vọng chính sách tiền tệ - lại giảm.
Diễn biến này phản ánh kỳ vọng của giới đầu tư rằng Fed có thể tiếp tục duy trì lãi suất chính sách ở mức cao trong ngắn hạn, nhưng sẽ gặp nhiều thách thức hơn trong việc kiềm chế áp lực lạm phát về dài hạn.
Đáng chú ý, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tăng 11,5 điểm cơ bản, lên 5,211% - mức cao nhất kể từ năm 2007. Diễn biến này cho thấy thị trường đang yêu cầu mức bù đắp rủi ro cao hơn đối với trái phiếu dài hạn, đồng thời đặt dấu hỏi về khả năng Fed đưa lạm phát trở lại mục tiêu trong những năm tới.
Phản ứng của thị trường cũng cho thấy, bên cạnh các quyết định về lãi suất, mức độ tin cậy đối với cam kết kiểm soát lạm phát của Fed đang trở thành yếu tố có ảnh hưởng ngày càng lớn đến diễn biến của thị trường tài chính toàn cầu.
Một trong những điều giới đầu tư chờ đợi nhất sau cuộc họp lần này là tín hiệu về định hướng chính sách tại kỳ họp FOMC ngày 15-16/9. Tuy nhiên, Fed gần như không để lộ bất kỳ manh mối nào.
Việc Fed không phát đi tín hiệu cho cuộc họp tháng 9 đồng nghĩa thị trường sẽ phải tiếp tục theo dõi sát các dữ liệu về lạm phát, việc làm và tăng trưởng của Mỹ trong những tuần tới. Điều này cũng khiến kỳ vọng về lộ trình lãi suất trở nên khó dự báo hơn, gia tăng biến động trên các thị trường tài chính toàn cầu.
Nhận định về cuộc họp của Fed, ông Chris Rupkey, Kinh tế trưởng tại Fwdbonds, cho rằng thị trường trái phiếu đang phát đi tín hiệu cảnh báo về nguy cơ lạm phát, nhưng dường như Fed dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Kevin Warsh chưa phản ứng tương xứng.
Việc Fed tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cao và chưa phát đi tín hiệu rõ ràng về thời điểm điều chỉnh chính sách đang đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu phải thay đổi tư duy quản trị tài chính.
Trong nhiều năm, không ít doanh nghiệp quen với môi trường lãi suất thấp toàn cầu, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ để mở rộng đầu tư và sản xuất. Tuy nhiên, khi đồng USD duy trì sức mạnh và chi phí vốn quốc tế tiếp tục ở mức cao, chiến lược này không còn phù hợp.
Đối với các doanh nghiệp có dư nợ bằng ngoại tệ hoặc phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, áp lực không chỉ đến từ chi phí vay vốn mà còn từ biến động tỷ giá.
Theo các chuyên gia, ưu tiên trước mắt là củng cố năng lực quản trị rủi ro tài chính, cơ cấu lại nguồn vốn theo hướng giảm phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn và chủ động sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Song song với đó, doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, mở rộng chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm để tăng sức chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ không đến từ kỳ vọng lãi suất sớm giảm, mà từ khả năng thích ứng nhanh, quản trị rủi ro hiệu quả và xây dựng nền tảng tài chính đủ vững để ứng phó với một chu kỳ lãi suất cao kéo dài.