Kinh tế thế giới

Giải pháp nào giúp ASEAN giảm phụ thuộc vốn ngoại?

Cẩm Anh 11/03/2026 04:09

Cuộc khủng hoảng Trung Đông phơi bày mức độ dễ tổn thương của thị trường tài chính Đông Nam Á.

Ảnh màn hình 2026-03-09 lúc 21.25.47
Bảng điện tử hiển thị chỉ số tại Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia (IDX) ở Jakarta vào ngày 2 tháng 2 năm 2026. Ảnh: Reuters

Trong nhiều năm qua, các nền kinh tế thuộc Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) đã dựa khá nhiều vào dòng vốn đầu tư nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển thị trường tài chính. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị gần đây đang cho thấy rõ hơn một rủi ro lớn của khu vực là sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn bên ngoài có thể khiến các thị trường trong khu vực dễ bị tổn thương trước các cú sốc toàn cầu.

Theo Steven Dean, chuyên gia về cơ sở hạ tầng thị trường và rủi ro địa chính trị, với các nhà hoạch định chính sách tài chính tại Đông Nam Á, điều đáng chú ý hơn là những thay đổi sâu sắc đang diễn ra trong hệ thống tài chính toàn cầu, những thay đổi không chỉ đến từ xung đột quân sự, mà còn từ luật pháp, quy định và cơ chế kiểm soát vốn của các cường quốc.

Một điểm quan trọng là vốn của Mỹ không còn hoàn toàn trung lập như trước. Các dòng vốn gắn với hệ thống tài chính Mỹ ngày càng chịu ảnh hưởng của các quy định pháp lý và mục tiêu an ninh quốc gia. Điều này khiến việc tiếp cận nguồn vốn quốc tế trở nên phức tạp và khó dự đoán hơn đối với nhiều nền kinh tế mới nổi.

Trên thực tế, ông Dean nhận định, những biến động gần đây không phải là nguyên nhân khiến ASEAN phụ thuộc vào dòng vốn nước ngoài. Nhưng chúng khiến thực tế này trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.

Một ví dụ là cú sốc thị trường hồi tháng 1/2026 tại Jakarta, khi khoảng 80 tỷ USD giá trị thị trường bốc hơi chỉ trong hai ngày sau một cảnh báo từ nhà cung cấp chỉ số. Sự kiện này cho thấy mức độ nhạy cảm của thị trường trước những thay đổi trong cách dòng vốn toàn cầu được phân bổ.

Trong khi đó, xung đột tại Trung Đông hiện nay thậm chí còn có thể tạo ra những tác động lớn hơn. Các thay đổi trong cách quản lý dòng vốn quốc tế đã bắt đầu từ trước khi xung đột xảy ra. Cuộc khủng hoảng ở Vùng Vịnh chỉ khiến quá trình này diễn ra nhanh hơn và dễ nhận thấy hơn.

Chuyên gia này cho rằng, một yếu tố quan trọng là Đạo luật COINS của Mỹ, được ban hành vào tháng 12/2025. Dù đạo luật này không ngăn dòng vốn chảy vào Đông Nam Á, nhưng có các quy tắc mới đối với cách dòng vốn được đầu tư ra nước ngoài.

Những hạn chế đối với các lĩnh vực công nghệ có liên quan đến Trung Quốc đã bắt đầu được áp dụng. Đối với các lĩnh vực công nghệ khác, Bộ Tài chính Mỹ có thời hạn đến tháng 3/2027 để hoàn thiện bộ quy định chi tiết. Tuy nhiên, nhiều tổ chức tài chính đã bắt đầu xây dựng hệ thống tuân thủ theo các tiêu chuẩn mới dù các quy định cụ thể vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng.

Chúng tôi hy vọng hầu hết các nước ASEAN đạt được thỏa thuận với Hoa Kỳ để tránhmức
Các dòng vốn gắn với hệ thống tài chính Mỹ ngày càng chịu ảnh hưởng của các quy định pháp lý và mục tiêu an ninh quốc gia.

Theo ông Dean, sự không chắc chắn này lại có tác động rất lớn. Trên thực tế, dòng vốn thường điều chỉnh sớm để tránh rủi ro pháp lý, chứ không chờ đến khi các quy định chính thức được ban hành.

Ông Dean nhấn mạnh: "Đối với các nền kinh tế lớn trong ASEAN, đây có thể là thời điểm cần phải xem xét lại chiến lược phát triển dựa nhiều vào vốn nước ngoài".

Trong nhiều năm, dòng vốn toàn cầu thường chảy vào các thị trường mới nổi dựa chủ yếu trên các yếu tố kinh tế như tăng trưởng hay lợi nhuận doanh nghiệp, và ít chịu ảnh hưởng bởi yếu tố địa chính trị.

Nhưng bối cảnh đó đang thay đổi. Một mặt, Đạo luật COINS siết chặt việc đầu tư ra nước ngoài của các công ty và quỹ đầu tư Mỹ. Mặt khác, một đạo luật khác của Mỹ "One Big Beautiful Bill" lại đưa ra các ưu đãi thuế để khuyến khích doanh nghiệp và nhà đầu tư rót vốn vào thị trường nội địa.

Song song với đó, Mỹ cũng đang xây dựng các quan hệ đối tác chiến lược với một số quốc gia, đưa họ vào chuỗi cung ứng do Mỹ dẫn dắt thông qua các thỏa thuận về bán dẫn, khoáng sản và công nghệ.

Ngoài ra, đạo luật COINS còn khuyến khích Mỹ phối hợp với các đồng minh để xây dựng các cơ chế kiểm soát đầu tư tương tự. Điều này có thể dẫn tới sự hình thành của một “khối các thị trường tuân thủ” với các tiêu chuẩn chung về đầu tư và tài chính.

Những thị trường nằm trong hệ thống này có thể nhận được dòng vốn theo một logic nhất định, trong khi các thị trường nằm ngoài hệ thống có thể phải đối mặt với những điều kiện hoàn toàn khác.

Mỹ không khiến Đông Nam Á mất đi sức cạnh tranh nhưng điều này làm môi trường đầu tư trở nên khó đoán định hơn, và đối với các nhà đầu tư tổ chức, sự không chắc chắn luôn khiến họ thận trọng hơn khi phân bổ vốn.

Thủ tướng Singapore Lawrence Wong từng nhận định trước Quốc hội vào tháng 4/2025 rằng: “Kỷ nguyên toàn cầu hóa dựa trên luật lệ và thương mại tự do đã kết thúc.” Trong bối cảnh đó, những nền kinh tế ASEAN dễ bị tổn thương nhất là những nước đã xây dựng thị trường vốn dựa trên giả định rằng dòng vốn quốc tế sẽ luôn sẵn sàng, nhưng chưa phát triển được nền tảng vốn trong nước đủ mạnh để giảm bớt sự phụ thuộc này.

Do đó, ông Steven Dean chỉ ra, giải pháp chiến lược không thể chỉ là tìm cách thu hút thêm vốn từ bên ngoài. Ngoại giao kinh tế và các thỏa thuận song phương vẫn quan trọng, nhưng chúng chủ yếu giúp kéo dài thời gian thích ứng.

Về lâu dài, yếu tố quyết định là phát triển nguồn vốn trong nước và tăng chiều sâu của thị trường tài chính nội địa. ASEAN đã có một số sáng kiến theo hướng này, như cơ chế “hộ chiếu quỹ đầu tư” của Diễn đàn Thị trường vốn ASEAN (ACMF), sáng kiến Kết nối Thanh toán Khu vực (Regional Payment Connectivity) kết nối 9 quốc gia, hay Hệ thống phân loại tài chính bền vững ASEAN nhằm chuẩn hóa tài chính bền vững trong khu vực.

Một ví dụ thành công thường được nhắc tới là Ấn Độ. Hệ thống đầu tư định kỳ vào quỹ và cổ phiếu (SIP) đã giúp thị trường chứng khoán nước này giảm phụ thuộc vào nhà đầu tư nước ngoài.

Khi các quỹ ngoại bán ròng kỷ lục 18 tỷ USD cổ phiếu Ấn Độ, dòng tiền từ các nhà đầu tư trong nước vẫn đủ lớn để hấp thụ lượng bán ra mà không gây xáo trộn lớn cho thị trường.

Ở Đông Nam Á, một số bước đi tương tự cũng đang diễn ra. Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia đang cải cách cấu trúc thị trường và tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng. Tại Malaysia, các quỹ đầu tư lớn của chính phủ đã nhiều lần hỗ trợ ổn định thị trường khi dòng vốn ngoại rút ra. Thái Lan cũng có một cộng đồng nhà đầu tư cá nhân khá năng động.

Tuy nhiên, mức độ tham gia của nhà đầu tư trong khu vực vẫn còn khá thấp. Ở Ấn Độ, khoảng 9% dân số đầu tư vào thị trường cổ phiếu, tương đương 136 triệu người. Trong khi đó, tỷ lệ này ở Malaysia khoảng 7%, Thái Lan 5,6% và Indonesia chỉ khoảng 3,2%.

Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông mới đây cho thấy những cú sốc bên ngoài có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Đây là thời điểm khu vực xây dựng nền tảng tài chính đủ vững chắc từ bên trong để khi những biến động tiếp theo xảy ra, các thị trường vẫn có thể đứng vững.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Giải pháp nào giúp ASEAN giảm phụ thuộc vốn ngoại?
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO