Xây dựng bộ dữ liệu kinh tế dùng chung giúp các địa phương phối hợp thu hút đầu tư, phân bổ dự án theo lợi thế từng nơi và phát triển chuỗi cung ứng một cách tổng thể.
Theo Hiệp hội Bất động sản Việt Nam (VNREA), từ nay đến năm 2030, nguồn cung đất công nghiệp dự kiến tăng thêm 108.326 ha. Trong khi đó, báo cáo của Shinhan Securities Việt Nam cho biết diện tích đất công nghiệp hấp thụ tại miền Bắc và miền Nam năm 2025 lần lượt đạt 524 ha và 261 ha.
Nếu chia đều lượng cung tăng thêm cho các năm đến 2030, thị trường cần hấp thụ bình quân hơn 21.600 ha mỗi năm, tương đương khoảng 27,6 lần diện tích hấp thụ trong năm 2025. Đây không phải dự báo về nhu cầu thuê đất, nhưng cho thấy quy mô nguồn cung dự kiến lớn hơn đáng kể so với lượng hấp thụ hiện tại. Nếu mở rộng quỹ đất mà không gắn với nhu cầu đầu tư thực tế, các địa phương có thể đối mặt với nguy cơ lãng phí nguồn lực và hạ tầng.
Một trong những nguyên nhân cần xem xét là hoạt động xúc tiến đầu tư vẫn thiếu sự phối hợp trên phạm vi vùng. Thông tin giới thiệu của các địa phương thường tập trung vào quỹ đất, hạ tầng và chính sách ưu đãi riêng, nhưng chưa cho nhà đầu tư thấy rõ lợi thế bổ trợ giữa các địa bàn và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng ngành công nghiệp.

Với nhà đầu tư nước ngoài, lựa chọn địa điểm sản xuất không đơn thuần là tìm một khu đất có giá thuê phù hợp. Họ còn cần xác định nơi có thể tuyển dụng lao động đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, tiếp cận nhà cung ứng, kết nối logistics và duy trì hoạt động sản xuất ổn định. Khi thông tin về những điều kiện này nằm rải rác ở nhiều hệ thống, việc so sánh các phương án đầu tư trên phạm vi toàn vùng trở nên khó khăn.
Tình trạng này cũng hạn chế khả năng phối hợp giữa các địa phương giáp ranh. Một nơi có thể phù hợp với hoạt động nghiên cứu, thiết kế và dịch vụ công nghệ, trong khi địa bàn lân cận có lợi thế về mặt bằng sản xuất, lao động hoặc logistics. Nếu mỗi nơi chỉ quảng bá lợi thế riêng, nhà đầu tư khó hình dung cách kết hợp các nguồn lực thành một mạng lưới sản xuất hoàn chỉnh.
Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc từng địa phương có bao nhiêu hecta đất công nghiệp, mà còn ở khả năng kết nối quỹ đất đó với nhu cầu của doanh nghiệp và năng lực sản xuất của toàn vùng.
Khi nhiều địa phương cùng tìm kiếm một nhóm nhà đầu tư nhưng thiếu cơ chế phối hợp, giá thuê đất và ưu đãi dễ trở thành những lợi thế được đưa ra để giành dự án. Cách cạnh tranh này có thể giúp một địa phương thu hút được khoản đầu tư trước mắt, nhưng chưa chắc tạo ra giá trị tương xứng cho toàn vùng.
Nếu các địa phương liên tục giảm giá thuê hoặc mở rộng ưu đãi mà không tính đến hiệu quả sử dụng đất, khả năng kết nối chuỗi cung ứng và chất lượng việc làm, lợi ích thu hút đầu tư có thể bị suy giảm. Trong khi đó, chi phí xây dựng hạ tầng và cơ hội sử dụng đất cho những dự án phù hợp hơn vẫn do nền kinh tế gánh chịu.
Đặc biệt, các tập đoàn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực công nghệ cao cần đánh giá nhiều yếu tố ngoài giá thuê đất. Khả năng tiếp cận nhà cung ứng, chất lượng lao động, hạ tầng logistics và mức độ phù hợp với định hướng phát triển công nghiệp đều ảnh hưởng đến quyết định đặt nhà máy. Một địa phương có giá đất thấp chưa chắc là lựa chọn tối ưu nếu doanh nghiệp phải chịu thêm chi phí vận chuyển, tuyển dụng hoặc tổ chức chuỗi cung ứng.
Do đó, hiệu quả thu hút đầu tư cần được đánh giá bằng kết quả mà dự án tạo ra, thay vì chỉ dựa vào số vốn đăng ký hay diện tích đất cho thuê. Các chỉ tiêu có thể bao gồm số lao động kỹ thuật cao được tuyển dụng, số doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng, giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam và mức độ sử dụng năng lượng sạch.
Để chuyển từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về năng lực sản xuất, các địa phương cần xác định ngành công nghiệp phù hợp với lợi thế của từng nơi, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp liên kết với nhau. Tuy nhiên, việc phân công này khó thực hiện nếu mỗi địa phương sử dụng một hệ thống thông tin riêng, với cách phân loại và cập nhật dữ liệu khác nhau.
Một bộ dữ liệu kinh tế dùng chung vì thế cần cung cấp thông tin đủ tin cậy để các địa phương và nhà đầu tư cùng đánh giá quỹ đất, hạ tầng, lao động và năng lực cung ứng. Quan trọng hơn, dữ liệu phải giúp xác định địa điểm nào phù hợp với từng dự án và cách kết nối dự án đó với mạng lưới công nghiệp của toàn vùng.
Ông Nguyễn Trường Thi, Phó giám đốc Sở Công Thương TP.HCM, trong hội thảo “Bất động sản công nghiệp phía Nam: Đón làn sóng FDI công nghệ cao – Kiến tạo hệ sinh thái sản xuất mới” tại TP HCM đề xuất xây dựng bộ dữ liệu dùng chung về quy hoạch, quỹ đất và nhu cầu lao động giữa TP.HCM, Đồng Nai và Tây Ninh. Theo đó, TP.HCM có thể tập trung phát triển công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, tài chính và thương mại quốc tế, trong khi Đồng Nai và Tây Ninh phát huy thế mạnh sản xuất công nghiệp, tạo liên kết trong chuỗi cung ứng khu vực.
Việc này không nhất thiết phải bắt đầu bằng một nền tảng công nghệ hoàn toàn mới. Cổng thông tin Invest Vietnam đã có chức năng tra cứu khu công nghiệp, trong khi Tây Ninh công bố dữ liệu khu công nghiệp trên cổng dữ liệu mở của tỉnh. Những hệ thống hiện có là cơ sở để tiếp tục kết nối thông tin, nhưng cần đánh giá mức độ đồng nhất, tính cập nhật và khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các địa phương.
Giá trị của bộ dữ liệu không nằm ở số lượng thông tin được tập hợp, mà ở khả năng hỗ trợ quyết định đầu tư. Chẳng hạn, khi một doanh nghiệp tìm địa điểm xây dựng nhà máy, cơ quan xúc tiến đầu tư cần có thể đối chiếu diện tích đất sẵn sàng bàn giao, thời điểm có thể triển khai dự án, chi phí thuê, năng lực hạ tầng, nguồn lao động và khả năng tiếp cận nhà cung ứng trên cùng một hệ thống.
Nếu một địa phương có quỹ đất phù hợp nhưng chưa đáp ứng yêu cầu về nhân lực hoặc logistics, cơ quan xúc tiến đầu tư có thể xem xét các phương án khác trong vùng. Một dự án cũng có thể được kết nối với nhà cung ứng ở địa bàn lân cận, thay vì chỉ đánh giá từng khu công nghiệp theo giá thuê và ưu đãi riêng lẻ. Cách tiếp cận này giúp mở rộng phạm vi lựa chọn của nhà đầu tư, đồng thời tạo cơ sở để các địa phương phối hợp thay vì giành dự án của nhau.
Kết nối dữ liệu cũng cần đi cùng cơ chế điều phối và trách nhiệm cập nhật. Khi một dự án có thể triển khai tại nhiều địa bàn, các cơ quan xúc tiến đầu tư cần thống nhất tiêu chí đánh giá, quy trình trao đổi thông tin và cách phối hợp giới thiệu địa điểm. Nếu không có đầu mối chịu trách nhiệm, hệ thống dùng chung có thể chỉ dừng ở việc tập hợp dữ liệu, trong khi hoạt động thu hút đầu tư vẫn diễn ra riêng lẻ.
Nếu được kết nối, các nguồn thông tin này có thể giúp hoạt động xúc tiến đầu tư hướng đến những dự án có khả năng sử dụng nhà cung ứng trong nước, tạo thêm việc làm kỹ thuật và hình thành liên kết sản xuất tại chỗ. Khi đó, lợi thế của một địa phương không chỉ là mức giá thuê đất, mà còn là khả năng tham gia vào mạng lưới công nghiệp của toàn vùng.
Dữ liệu dùng chung không tự động chấm dứt cạnh tranh bằng giá đất. Hiệu quả phụ thuộc vào việc các địa phương có sử dụng thông tin chung để lựa chọn địa điểm phù hợp, phối hợp tiếp nhận dự án và đánh giá chất lượng đầu tư hay không. Khi dữ liệu được gắn với cơ chế điều phối và mục tiêu phát triển công nghiệp chung, các địa phương mới có cơ sở chuyển từ giành dự án sang bổ trợ lẫn nhau, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng đất và giá trị tạo ra từ dòng vốn đầu tư.