Việt Nam đang ở trong giai đoạn chuyển giao then chốt, nơi mà sự phát triển mạnh mẽ của nguồn điện cần những bước đi đồng bộ hơn từ hạ tầng và cơ chế.
Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Trần Quốc Thắng – Phó Tổng Giám đốc Phụ trách Dịch vụ Tư vấn Thuế & Pháp lý của Deloitte Việt Nam cho rằng chuyển đổi năng lượng là một lộ trình dài hạn và phức tạp không riêng gì ở Việt Nam mà còn ở nhiều nước trên thế giới. Theo ông, Việt Nam đang ở trong giai đoạn chuyển giao then chốt, nơi mà sự phát triển mạnh mẽ của nguồn điện cần những bước đi đồng bộ hơn từ hạ tầng và cơ chế.

- Thời gian vừa qua, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ phát triển nguồn năng lượng tái tạo (NLTT). Ông đánh giá như thế nào về những chính sách này, đặc biệt là Nghị quyết 70-NQ/TW?
Trước hết, phải khẳng định rằng Việt Nam đã có những bước tiến dài về mặt tư duy chiến lược. Nếu Nghị quyết 55-NQ/TW (năm 2020) là cú hích mở đường, thì Nghị quyết 70-NQ/TW (ban hành tháng 8/2025) chính là 'bản lề' để hiện thực hóa các cam kết Net Zero vào năm 2050 trong bối cảnh mới.
Nghị quyết 70 là sự chuyển dịch trọng tâm từ phát triển nhanh sang phát triển bền vững và an ninh. Nghị quyết này không chỉ tái khẳng định mục tiêu nâng tỷ lệ NLTT (lên 25%-30% tổng cung năng lượng sơ cấp vào 2030) mà quan trọng hơn, nó tạo ra hành lang vững chắc nhằm đa dạng các thành phần kinh tế tham gia sâu hơn vào phát triển hạ tầng năng lượng. Đây là tín hiệu an tâm rất lớn cho các nhà đầu tư trong việc lập kế hoạch đầu tư vào mảng năng lượng trong thời gian sắp tới.
- Theo ông, so với các quốc gia khác trong khu vực, những chính sách phát triển NLTT ở Việt Nam có những điểm nào nổi bật hơn?
So với các nước láng giềng, chính sách phát triển NLTT của Việt Nam có hai điểm sáng nổi bật tạo nên lợi thế cạnh tranh thu hút FDI:
Thứ nhất, là cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA). Với việc Chính phủ ban hành Nghị định mới (thay thế Nghị định 80/2024), chúng ta đã đi trước nhiều nước trong khu vực về việc tự do hóa thị trường điện. Cơ chế này cho phép các tập đoàn đa quốc gia (như nhà đầu tư trong lĩnh vực sản xuất, công nghệ) có thêm lựa chọn được mua điện xanh trực tiếp từ nhà sản xuất điện. Đây là yếu tố then chốt giúp Việt Nam trở thành điểm đến ưu tiên của các dòng vốn xanh (Green FDI).
Thứ hai, là quy mô và tốc độ. Việt Nam đã quyết liệt đặt mục tiêu tăng trưởng cao công suất điện mặt trời và điện gió thuộc top đầu khu vực. Chính sự quyết tâm trong các chính sách ưu đãi đã tạo ra một thị trường năng lượng sôi động và thực chất hơn rất nhiều.

- Thưa ông, trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ hiện nay, đâu là những khâu cần được ưu tiên hoàn thiện về mặt chính sách để thúc đẩy thị trường phát triển bền vững hơn?
Phải nhìn nhận rằng chuyển đổi năng lượng là một lộ trình dài hạn và phức tạp không riêng gì ở Việt Nam mà còn ở nhiều nước trên thế giới. Chúng ta đang ở trong giai đoạn chuyển giao then chốt, nơi mà sự phát triển mạnh mẽ của nguồn điện cần những bước đi đồng bộ hơn từ hạ tầng và cơ chế. Có 3 yếu tố tôi cho rằng cần sự tập trung cao độ trong thời gian tới:
Thứ nhất là sự đồng bộ hóa giữa quy hoạch nguồn và lưới điện. Tốc độ phát triển các dự án NLTT thời gian qua rất ấn tượng, và để phát huy hết hiệu quả của nguồn năng lượng sạch này, việc nâng cấp hạ tầng truyền tải để đảm bảo khả năng hấp thụ của hệ thống là ưu tiên hàng đầu.
Thứ hai là việc hoàn thiện hành lang pháp lý chi tiết cho các lĩnh vực mới, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Đây là lĩnh vực có tiềm năng to lớn nhưng cũng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và vốn đầu tư lớn. Do đó, các nhà đầu tư chiến lược đang rất mong chờ những hướng dẫn chi tiết hơn để phát triển mạnh hơn lĩnh vực này.
Thứ ba là chuyển dịch cơ chế giá. Chúng ta đang chuyển từ các cơ chế hỗ trợ giá (FIT) sang cơ chế đấu thầu và thị trường điện cạnh tranh. Giai đoạn chuyển tiếp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Để hiện thực hóa các mục tiêu mạnh mẽ của ngành năng lượng, theo ông, các bên liên quan cần tập trung vào những giải pháp trọng tâm nào? Ông có lời khuyên gì để các doanh nghiệp tối ưu hóa cơ hội đầu tư tại Việt Nam?
Về mặt giải pháp vĩ mô, Luật Điện lực (sửa đổi) đang đi đúng hướng khi mở ra cơ hội cho nhiều thành phần kinh tế tham gia đầu tư vào lưới điện truyền tải. Khi gánh nặng đầu tư hạ tầng được chia sẻ, dòng chảy năng lượng sẽ được khơi thông nhanh chóng hơn. Bên cạnh đó, việc sớm vận hành thị trường tín chỉ carbon cũng sẽ tạo thêm động lực tài chính quan trọng cho các dự án xanh.
Về phía cộng đồng doanh nghiệp, tôi cho rằng cần phải chủ động thích ứng và nâng cao năng lực quản trị:
Một là, cần tư duy dài hạn về công nghệ: bên cạnh mở rộng công suất, doanh nghiệp nên đầu tư vào các giải pháp lưu trữ năng lượng và công nghệ quản lý lưới điện thông minh. Điều này không chỉ giúp ổn định hệ thống mà còn gia tăng giá trị thương mại của dòng điện bán ra.
Hai là, tận dụng đòn bẩy tài chính xanh: Các dòng vốn quốc tế hiện nay rất ưu ái cho các dự án đáp ứng tốt tiêu chuẩn ESG. Doanh nghiệp cần minh bạch hóa báo cáo phát triển bền vững, coi đây là một lợi thế để tiếp cận nguồn vốn đa dạng hơn.
Ba là, đa dạng hóa mô hình kinh doanh: Với cơ chế DPPA mới, các nhà đầu tư có thể tìm kiếm các khách hàng lớn là các tập đoàn đa quốc gia đang có nhu cầu ngày càng cao trong sử dụng năng lượng sạch để đáp ứng cam kết dài hạn và bền vững của họ.
- Trân trọng cảm ơn ông!