Để thị trường carbon có thể vận hành, điều cốt lõi cần sớm lấp đầy các khoảng trống pháp lý, bao gồm: Phân bổ hạn ngạch, thiết kế hệ thống đăng ký và hoàn thiện quy trình giám sát, chế tài xử phạt.
Đó là nội dung chia sẻ của ông Hoàng Anh Dũng - CEO Công ty INTRACO với Diễn đàn Doanh nghiệp. Theo ông Dũng đây chính là "hệ điều hành" để đưa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 từ cam kết chính trị trở thành bản hành động chiến lược hiện thực kinh tế.

Thưa ông, việc có hành lang pháp lý để thí điểm sàn giao dịch carbon từ năm 2026 mang ý nghĩa như thế nào đối với cộng đồng doanh nghiệp và tiến trình thực hiện cam kết Net Zero của Việt Nam?
Chính phủ vừa ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP ngày 19/1 (Nghị định 29) quy định về các hoạt động liên quan đến sàn giao dịch carbon trong nước, bao gồm: Đăng ký, cấp mã trong nước, chuyển quyền sở hữu, lưu ký giao dịch và thanh toán giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính, điều kiện tín chỉ carbon đủ điều kiện để doanh nghiệp giao dịch theo quy định pháp luật. Việc có hành lang pháp lý để thí điểm sàn giao dịch carbon từ năm 2026 mang ý nghĩa rất lớn đối với cộng đồng doanh nghiệp và lộ trình thực hiện Net Zero, trong đó có ba tầng ý nghĩa chiến lược như sau:
Một là, định hình dòng tài chính mới: Thay vì coi việc giảm phát thải là chi phí, doanh nghiệp giờ đây có thể biến kết quả giảm phát thải thành hàng hóa có tính thanh khoản cao (bao gồm hạn ngạch và tín chỉ carbon). Những mô hình như trái phiếu liên kết giảm phát thải mà tôi đã thực hiện cho World Bank sẽ có cơ sở hạ tầng để "chứng khoán hóa" các dòng doanh thu từ tín chỉ carbon trong tương lai, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn.
Hai là, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế: Trong bối cảnh các rào cản thuế carbon (như CBAM, CORSIA …) đang gia tăng, việc vận hành sàn giao dịch trong nước giúp doanh nghiệp tập dượt và tối ưu hóa chi phí tuân thủ. Điều này không chỉ giúp Việt Nam đạt được cam kết NDC mà còn bảo vệ vị thế của hàng hóa xuất khẩu trên thị trường toàn cầu.
Ba là, minh bạch hóa lộ trình Net Zero: Nghị định thiết lập hệ thống đăng ký quốc gia và phương thức giao dịch tập trung, giúp Nhà nước và doanh nghiệp quản lý chính xác lượng phát thải. Đây chính là "hệ điều hành" để đưa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 từ cam kết chính trị trở thành hiện thực kinh tế.
Vậy ông đánh giá đâu là những điểm then chốt quyết định sự thành công của giai đoạn thí điểm?
Theo kinh nghiệm của tôi, sự thành công của giai đoạn từ nay đến năm 2028 không nằm ở số lượng giao dịch, mà ở ba trụ cột then chốt sau:
Đầu tiên là tính toàn vẹn và minh bạch của cơ sở hạ tầng (MRV & Registry): Điểm then chốt hàng đầu là việc thiết lập thành công hệ thống đăng ký quốc gia đồng bộ với sàn giao dịch. Mỗi tín chỉ carbon hay hạn ngạch phải được cấp mã số duy nhất, không trùng lặp để tránh rủi ro "tính toán hai lần" (double counting) và đảm bảo niềm tin cho nhà đầu tư. Nếu hạ tầng kỹ thuật của HNX và VSDC không tương thích hoặc thiếu minh bạch, thị trường sẽ mất đi tính hấp dẫn ngay từ đầu.
Tiếp theo là nâng cao nhận thức và năng lực quản trị doanh nghiệp: Nhiều đơn vị lớn tại Việt Nam vẫn đang bối rối về cách tính toán hạn ngạch, phương thức bù đắp và cách thức đặt lệnh trên sàn. Giai đoạn thí điểm phải là giai đoạn "đào tạo thực chiến". Việc Chính phủ không thu tiền dịch vụ đến hết năm 2028 là một đòn bẩy quan trọng, nhưng doanh nghiệp cần chủ động xây dựng đội ngũ chuyên trách về chuyển đổi xanh để sẵn sàng khi thị trường vận hành chính thức.
Cuối cùng, chất lượng hàng hóa và tiêu chuẩn quốc tế: Để sàn giao dịch Việt Nam không bị cô lập, hàng hóa giao dịch (đặc biệt là tín chỉ theo Điều 6) phải đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường và xã hội. Chúng ta cần ngăn chặn ngay từ đầu các dự án kém chất lượng hoặc hiện tượng "greenwashing" (tẩy xanh) vốn đang gây rủi ro lớn cho thị trường tự nguyện toàn cầu.
Từ góc độ doanh nghiệp nghiên cứu và hoạt động trong lĩnh vực này, ông cho biết đâu là những điểm cần bổ sung sớm nhất giúp hành lang pháp lý được cụ thể rõ ràng hơn trước khi bước vào giai đoạn thí điểm?

Dưới góc độ một doanh nghiệp đã trực tiếp phát triển các cấu trúc tài chính carbon phức tạp, như trái phiếu liên kết giảm phát thải cho World Bank, đồng thời tham gia tư vấn chính sách, tôi cho rằng dù Nghị định 29 và Quyết định 232/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 24/1/2025 đã xây dựng một “hành lang” pháp lý tương đối vững chắc để thành lập hạ tầng triển khai. Tuy nhiên để thị trường carbon có thể vận hành trơn tru từ năm 2026, điều cốt lõi là phải sớm lấp đầy bốn khoảng trống pháp lý then chốt, bao gồm: Phương pháp phân bổ hạn ngạch, thiết kế hệ thống đăng ký quốc gia, cơ chế giao dịch, thanh toán và quy trình giám sát, chế tài xử phạt;
Thứ nhất, cụ thể hóa phương pháp phân bổ hạn ngạch. Quyết định 232/QĐ- TTg đã xác định việc phân bổ hạn ngạch cho các cơ sở phát thải lớn trong giai đoạn thí điểm đến năm 2028. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần sớm được cung cấp bộ hệ số phát thải mặc định chi tiết theo từng ngành, làm cơ sở tính toán dựa trên hiệu suất công nghệ thay vì chỉ dựa vào phát thải lịch sử. Điều này quyết định trực tiếp đến chiến lược đầu tư chuyển đổi xanh. Song song đó, dù giai đoạn đầu là phân bổ miễn phí, quy định về đấu giá hạn ngạch (phương thức, giá sàn, lộ trình) cũng cần được dự thảo sớm để doanh nghiệp hình thành kỳ vọng chi phí carbon dài hạn sau năm 2029.
Thứ hai, hoàn thiện “hệ điều hành” – Hệ thống đăng ký quốc gia. Đây là “trái tim” của thị trường. Nghị định 29 yêu cầu mỗi đơn vị tín chỉ phải có mã số định danh duy nhất và không trùng lặp. Vấn đề cần làm rõ ngay là giao thức kết nối dữ liệu giữa hệ thống đăng ký quốc gia (Bộ Tài nguyên và Môi trường) và hệ thống lưu ký. Nếu hai nền tảng này không đồng bộ theo thời gian thực, rủi ro “double counting” sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín thị trường. Đồng thời, cần thiết lập quy trình chuyển đổi các tín chỉ quốc tế, như Điều 6 Thỏa thuận Paris hay CORSIA thành mã số định danh trong nước để đủ điều kiện giao dịch.
Thứ ba, chi tiết hóa cơ chế giao dịch và thanh toán. Nghị định 29 đã quy định nguyên tắc thanh toán tức thời theo từng giao dịch, nhưng điều kiện tham gia của các chủ thể đầu tư (vốn, năng lực chuyên môn, ký quỹ…) vẫn cần được xác định rõ ràng để thu hút dòng vốn quốc tế. Bên cạnh đó, cơ chế khớp lệnh và vai trò “nhà tạo lập thị trường” phải được thiết kế sớm nhằm đảm bảo thanh khoản, tránh tình trạng thị trường có cung nhưng thiếu cầu hoặc ngược lại trong giai đoạn đầu vận hành.
Thứ tư, siết chặt quy trình giám sát (MRV) và chế tài xử phạt. Để ngăn chặn nguy cơ “tẩy xanh”, Việt Nam cần ban hành quy chuẩn kỹ thuật MRV chi tiết cho từng loại dự án, từ lâm nghiệp (ARR, IFM) đến năng lượng tái tạo. Nếu dữ liệu kiểm kê đầu vào không chính xác, tín chỉ tạo ra sẽ mất giá trị khi tham gia thị trường quốc tế. Đồng thời, các hướng dẫn cụ thể về dấu hiệu thao túng giá và mức xử phạt đủ sức răn đe là điều kiện bắt buộc để bảo vệ nhà đầu tư chân chính.
Ngoài ra, vấn đề thuế và phí cũng cần được làm rõ. Việc xác định tín chỉ carbon là “hàng hóa” hay “tài sản tài chính” sẽ quyết định cách áp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp, một yếu tố mà các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm.
Trân trọng cảm ơn ông!