Việc FTSE Russell sắp chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp có thể tác động đến cách các nhà đầu tư tổ chức quốc tế đánh giá mức độ sẵn sàng của thị trường.

Mới đây, chuyến thăm Việt Nam của hai đại diện ngành hưu trí Australia, gồm bà Mary Delahunty, Tổng giám đốc Hiệp hội Quỹ hưu trí Australia (ASFA), và ông Mark Burgess, Chủ tịch Ủy ban đầu tư của Australian Retirement Trust (ART), cho thấy sự quan tâm cụ thể hơn của nhóm nhà đầu tư dài hạn đối với Việt Nam.
Ngành quỹ hưu trí Australia hiện quản lý khoảng 4.500 tỷ AUD, tương đương gần 3.000 tỷ USD. Đây là một trong những hệ thống hưu trí lớn trên thế giới và tiếp tục tăng quy mô nhờ cơ chế đóng góp bắt buộc.
Nguồn vốn này có đặc điểm khác biệt so với nhiều dòng vốn đầu tư ngắn hạn. Theo quy định của Australia, người sử dụng lao động phải đóng góp một tỷ lệ tối thiểu trên thu nhập đủ điều kiện của người lao động vào tài khoản hưu trí. Tỷ lệ hiện nay ở mức 12%. Khoản tiền này được tích lũy trong thời gian dài và chỉ được rút khi người lao động đáp ứng điều kiện nghỉ hưu.
Cơ chế đó tạo ra dòng vốn có tính ổn định, liên tục và phù hợp với các chiến lược đầu tư dài hạn. Bà Mary Delahunty gọi đây là “vốn kiên nhẫn”, có thể nắm giữ tài sản trong 10 đến 15 năm, kể cả với những loại tài sản có thanh khoản thấp hơn cổ phiếu niêm yết.
Hiện tỷ trọng đầu tư ra nước ngoài của các quỹ hưu trí Australia đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua. Theo ASFA, với nhóm quỹ tổ chức, phân bổ vào tài sản quốc tế đã tăng từ khoảng 35% lên khoảng 50%. Trong danh mục quốc tế, thị trường Mỹ vẫn chiếm vị trí lớn do quy mô và vai trò của các chỉ số toàn cầu.
Trong bối cảnh tài sản hưu trí tiếp tục tăng, nhu cầu đa dạng hóa sang các thị trường mới nổi, trong đó có châu Á, được các quỹ quan tâm nhiều hơn. Đối với Việt Nam, đây là nhóm nhà đầu tư phù hợp với nhu cầu vốn trung và dài hạn, nhất là trong các lĩnh vực như hạ tầng, thị trường vốn, bất động sản đầu tư, năng lượng và các tài sản thay thế. Tuy nhiên, khả năng thu hút dòng vốn này phụ thuộc nhiều vào mức độ hoàn thiện của thị trường.
Bà Delahunty đánh giá cao tiến trình cải cách của Việt Nam. “Điều đó không chỉ được viết ra trên giấy, mà đã được thực hiện”, bà nhấn mạnh.
Nhận định này phản ánh sự quan tâm của nhà đầu tư tổ chức đối với các cải cách có thể đo lường. Trong thời gian qua, Việt Nam đã triển khai một số thay đổi nhằm đáp ứng tiêu chí nâng hạng, trong đó có việc cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, thay đổi quy trình vận hành thị trường và nâng cấp các khâu liên quan đến giao dịch.
Ông Burgess cho rằng quá trình đáp ứng tiêu chí nâng hạng thường kéo theo cải thiện ở những khâu có ý nghĩa lớn đối với nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là thanh toán bù trừ và xử lý sau giao dịch. Đây là các yếu tố ít được nhắc tới trong thảo luận đại chúng, nhưng có vai trò quan trọng trong quyết định phân bổ vốn của các quỹ lớn.
Theo ông Burgess, điểm đáng chú ý của Việt Nam là sự kết hợp giữa chiến lược cải cách và năng lực thực thi. “Rất hiếm khi thấy hai yếu tố đó kết hợp rõ ràng như những gì chúng tôi thấy trong chuyến đi này”, ông Burgess nhấn mạnh.

Với một số quỹ hưu trí Australia, việc phân bổ tài sản vào thị trường mới nổi còn chịu ràng buộc bởi các chuẩn tham chiếu khác. Trong đó, MSCI có vai trò quan trọng trong hệ thống đánh giá hiệu suất đối với nhóm tài sản thị trường mới nổi. Vì vậy, việc FTSE nâng hạng có thể tạo tác động ban đầu, nhất là với dòng vốn thụ động theo chỉ số, nhưng chưa đủ để mở toàn bộ dư địa vốn từ hệ thống hưu trí Australia.
Điểm được các đại diện Australia nhấn mạnh là Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chiều sâu thị trường nếu muốn thu hút dòng vốn tổ chức ở quy mô lớn hơn. Trong đó, thị trường trái phiếu là một trong những vấn đề trọng tâm.
Ông Burgess cho rằng thị trường trái phiếu Việt Nam hiện chưa đủ sâu để hấp thụ dòng vốn tổ chức quy mô lớn. Đây là rào cản đáng lưu ý, bởi với các quỹ hưu trí, công cụ nợ thường là thành phần quan trọng trong danh mục đầu tư dài hạn. Một thị trường trái phiếu phát triển giúp nhà đầu tư có thêm lựa chọn phân bổ vốn, quản trị rủi ro và thoái vốn khi cần.
Bên cạnh thị trường nợ, các công cụ hỗ trợ vận hành thị trường cũng cần được hoàn thiện. Bà Delahunty đề cập tới lộ trình gồm cơ chế đối tác bù trừ trung tâm, các quỹ tín thác bất động sản và thị trường phái sinh. Đây là những cấu phần quan trọng đối với một thị trường vốn hiện đại, giúp tăng tính an toàn, minh bạch và đa dạng hóa sản phẩm đầu tư.
Cơ chế đối tác bù trừ trung tâm có ý nghĩa lớn đối với quản trị rủi ro sau giao dịch. Các quỹ tín thác bất động sản có thể tạo thêm kênh huy động vốn cho thị trường bất động sản theo hướng minh bạch hơn. Thị trường phái sinh, nếu được phát triển mạnh, có thể giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro danh mục.
Những yếu tố này cho thấy việc nâng hạng thị trường mới chỉ tạo điều kiện ban đầu. Để dòng vốn dài hạn đi vào ổn định, Việt Nam cần có sản phẩm đầu tư phù hợp, thanh khoản thứ cấp đủ lớn, cơ chế vận hành rõ ràng và hệ sinh thái quản lý tài sản chuyên nghiệp.
Với một số quỹ hưu trí của Australia, việc phân bổ tài sản vào các thị trường mới nổi còn chịu ràng buộc bởi các chuẩn tham chiếu khác, trong đó MSCI có vai trò rất quan trọng.