Trong bối cảnh nền kinh tế số và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực, việc đảm bảo ATVSLĐ không còn dừng lại ở những biện pháp thủ công hay tuyên truyền đơn thuần.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là trong các lĩnh vực đặc thù như khai thác khoáng sản và năng lượng, ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN) và đầu tư trang thiết bị tiên tiến đã trở thành yêu cầu cấp thiết, là “điểm tựa” vững chắc để bảo vệ nguồn nhân lực, nâng cao năng suất và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Tự động hóa dây chuyền là giải pháp phòng ngừa rủi ro từ gốc
Những năm gần đây, công tác nghiên cứu và ứng dụng khoa học kỹ thuật trong đảm bảo ATVSLĐ đã được các cấp chính quyền, ngành chức năng và cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Thay vì chỉ ứng phó khi sự cố xảy ra, tư duy quản trị an toàn hiện nay đã chuyển dịch sang hướng chủ động phòng ngừa dựa trên nền tảng dữ liệu số. Nhiều đơn vị đã chủ động đầu tư, nâng cấp hệ thống máy móc thiết bị hiện đại, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào toàn bộ quy trình quản lý, điều hành sản xuất.
Việc số hóa dữ liệu không chỉ giúp lưu trữ thông tin một cách khoa học mà còn tạo ra một hệ thống giám sát thời gian thực. Thông qua các phần mềm quản lý thông minh, các doanh nghiệp có thể kịp thời phát hiện và xử lý những nguy cơ tiềm ẩn gây mất an toàn ngay từ khi chúng còn là những dấu hiệu nhỏ nhất. Tự động hóa quy trình sản xuất giúp đưa con người ra khỏi những vị trí làm việc nguy hiểm, độc hại, từ đó giảm thiểu tối đa các vụ tai nạn lao động đáng tiếc.
Đáng chú ý nhất trong tiến trình này phải kể đến các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, đặc biệt là các đơn vị thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV). Là ngành nghề có đặc thù lao động nặng nhọc, môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều rủi ro về cháy nổ, khí độc và sập đổ lò, TKV đã coi việc đổi mới công nghệ là nhiệm vụ sống còn. Thông qua việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và tăng cường hợp tác quốc tế, ngành Than đã chuyển mình mạnh mẽ từ khai thác thủ công sang cơ giới hóa đồng bộ.
Tiêu biểu trong phong trào này là Công ty Than Vàng Danh, đơn vị luôn quán triệt phương châm “an toàn là điểm tựa để phát triển bền vững”. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Than Vàng Danh đã triển khai một hệ sinh thái công nghệ toàn diện. Điểm sáng đầu tiên là việc ứng dụng phần mềm quản lý thiết bị cơ điện và hệ thống điều hành ca lệnh sản xuất trực tuyến. Thay vì giao việc bằng giấy tờ, mọi mệnh lệnh sản xuất và phương án an toàn đều được truyền tải tức thời qua hệ thống điện tử.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt và vân tay trong điểm danh không chỉ giúp quản lý nhân sự chặt chẽ mà còn đảm bảo kiểm soát chính xác số lượng người ra, vào lò trong mỗi ca sản xuất, một yếu tố cực kỳ quan trọng khi có sự cố xảy ra. Song song với phần mềm, các hạng mục kỹ thuật thực tế cũng được đầu tư mạnh mẽ như hệ thống monoray khí nén và ắc quy, tời vận chuyển vật tư hiện đại giúp giảm bớt gánh nặng cơ bắp cho thợ lò. Việc cải tạo đường lò và xây dựng hệ thống thoát nước thông minh không chỉ giúp ổn định sản xuất mà còn cải thiện đáng kể điều kiện vi khí hậu dưới lòng đất, giúp người thợ yên tâm công tác.
Tính đến nay, 100% các đơn vị sản xuất than trong tập đoàn đã ứng dụng phần mềm giao ca nhật lệnh điện tử và đầu tư thiết bị quản lý người ra vào lò tự động. Đặc biệt, hệ thống quan trắc khí mỏ tự động được ví như “mắt thần”, liên tục đo lường nồng độ các loại khí độc hại, kịp thời phát hiện nguy cơ cháy nổ để cảnh báo cho người lao động. Các mỏ lộ thiên cũng không đứng ngoài cuộc đua công nghệ khi đẩy mạnh cơ giới hóa với các thiết bị khoan nổ mìn, xúc bốc và vận tải công suất lớn, giúp tăng năng suất gấp nhiều lần trong khi mức độ rủi ro giảm xuống tối thiểu.
Chuyển đổi số trong ngành năng lượng là nâng cao hiệu quả vận hành và an toàn hệ thống
Không chỉ trong ngành khai thác khoáng sản, lĩnh vực sản xuất điện năng cũng đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc trong việc gắn kết giữa KHCN và ATVSLĐ. Là ngành then chốt đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, việc vận hành các nhà máy nhiệt điện đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối và quy trình an toàn nghiêm ngặt.
.jpg)
Công ty Nhiệt điện Uông Bí hiện là một trong những cái tên đi đầu trong việc hiện thực hóa mô hình “Nhà máy số”. Ông Đỗ Trung Kiên - Giám đốc Công ty Nhiệt điện Uông Bí cho biết: Nhận thức rõ sức mạnh của công nghệ 4.0, đơn vị đã sớm áp dụng các giải pháp chuyển đổi số toàn diện vào hoạt động sản xuất. Điển hình là việc quản lý toàn bộ quy trình vận hành, sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị trên phần mềm quản lý tài sản kỹ thuật PMIS. Hệ thống này cho phép theo dõi lịch sử thiết bị, dự báo các kỳ bảo dưỡng và phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng có thể dẫn đến mất an toàn cháy nổ.
Việc số hóa các biên bản, nhật ký vận hành trên nền tảng điện tử đã loại bỏ hoàn toàn các sai sót do yếu tố con người trong quá trình ghi chép thủ công. Đồng thời, ứng dụng mã QR trong quản lý vật tư và thiết bị giúp các kỹ sư truy xuất nguồn gốc, thông số kỹ thuật và hướng dẫn an toàn chỉ trong vài giây. Đây là những cải tiến nhỏ nhưng mang lại giá trị lớn trong việc chuẩn hóa quy trình làm việc.
Theo ông Kiên, việc đổi mới phương thức quản trị và vận hành máy móc đã giúp giải phóng sức lao động một cách đáng kể. Đặc biệt, khi các thông số kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ bằng hệ thống tự động, sự phụ thuộc vào trực giác và kinh nghiệm thủ công của công nhân giảm đi, thay vào đó là sự chính xác của máy móc. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, thời gian mà còn tạo ra một "màng lọc" an toàn vững chắc, ngăn chặn các sự cố vận hành có khả năng gây nguy hiểm cho người lao động.
Hơn thế nữa, việc nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống đảm bảo an toàn thông tin tại đơn vị cũng được chú trọng. Trong kỷ nguyên kết nối, an toàn thông tin vận hành cũng chính là an toàn sản xuất. Các phần mềm ứng dụng do công ty tự phát triển đã giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc, giảm thời gian tiếp xúc của công nhân với các khu vực có nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc tiếng ồn mạnh.
Từ thực tiễn tại ngành Than và ngành Điện, có thể khẳng định rằng việc đẩy mạnh ứng dụng KHCN không đơn thuần là chạy theo xu hướng, mà là chiến lược cốt lõi để bảo vệ tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: Người lao động. Những thành tựu này đã chứng minh, khi công nghệ được đặt đúng chỗ và được đầu tư bài bản, nó sẽ trở thành "lá chắn" hữu hiệu nhất trước các nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
Nhìn về tương lai, việc duy trì và phát triển các thành quả từ KHCN trong ATVSLĐ cần sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa nhà nước và doanh nghiệp. Cần có thêm các cơ chế khuyến khích nghiên cứu, chuyển giao công nghệ an toàn hiện đại từ các nước tiên tiến, đồng thời chú trọng đào tạo nguồn nhân lực có đủ trình độ để làm chủ các thiết bị thông minh.