Theo chuyên gia, truy xuất nguồn gốc là xu hướng tất yếu, nhưng cần triển khai theo từng bước, ưu tiên nhóm hàng hóa rủi ro cao để tránh tạo thêm gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp.
Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch thông tin hàng hóa ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại toàn cầu, việc xây dựng một hệ thống định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc thống nhất được xem là bước đi quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, bảo vệ người tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế. Tuy nhiên, cộng đồng doanh nghiệp cho rằng để đạt được mục tiêu này, chính sách cần được thiết kế theo hướng hài hòa giữa yêu cầu quản lý và chi phí tuân thủ, tránh tạo thêm gánh nặng về thủ tục và đầu tư công nghệ.

Mới đây, góp ý Dự thảo Nghị định quy định về hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hoá (Dự thảo), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đánh giá cao nỗ lực của cơ quan soạn thảo trong việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý thúc đẩy ứng dụng công nghệ số, tăng cường minh bạch thông tin và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động truy xuất nguồn gốc.
Theo VCCI, đây là chủ trương có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, qua rà soát, cộng đồng doanh nghiệp cho rằng một số quy định của Dự thảo vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện để bảo đảm tính thống nhất với hệ thống pháp luật hiện hành, tính minh bạch trong cách hiểu và đặc biệt là tính hợp lý, khả thi trong quá trình triển khai.
Đối với phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng, VCCI nhận định Dự thảo đang được thiết kế theo hướng quản lý khá rộng, bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng thông qua nền tảng quốc gia và cơ sở dữ liệu tập trung. Cách tiếp cận này thể hiện mục tiêu xây dựng một hệ thống quản lý thống nhất, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải cân nhắc kỹ về tính khả thi nếu chưa phân định rõ nhóm hàng hóa bắt buộc áp dụng, nhóm áp dụng theo lộ trình hoặc trên cơ sở tự nguyện.
Theo phản ánh của doanh nghiệp, việc áp dụng đồng loạt có thể làm phát sinh chi phí tuân thủ đáng kể, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh hoặc các đơn vị chưa có hạ tầng kỹ thuật đáp ứng yêu cầu kết nối, cập nhật và chia sẻ dữ liệu. Ngoài ra, việc đưa hàng hóa xuất khẩu vào phạm vi điều chỉnh cũng cần được xem xét kỹ hơn, bởi doanh nghiệp xuất khẩu hiện đã phải tuân thủ các tiêu chuẩn và yêu cầu truy xuất của thị trường nhập khẩu; nếu phải đáp ứng thêm quy định trong nước có thể làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.
Từ đó, VCCI đề nghị cơ quan soạn thảo rà soát phạm vi điều chỉnh theo hướng áp dụng bắt buộc trên cơ sở quản lý rủi ro, trước mắt tập trung vào các nhóm sản phẩm, hàng hóa có nguy cơ cao ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn, quyền lợi người tiêu dùng hoặc tiềm ẩn rủi ro gian lận thương mại. Đối với các nhóm hàng hóa khác, cần thiết kế lộ trình phù hợp hoặc cơ chế khuyến khích tự nguyện. Đồng thời, nên nghiên cứu cơ chế riêng đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng gia công xuất khẩu không tiêu thụ trong nước và nguyên liệu nhập khẩu chỉ phục vụ sản xuất nội bộ.

Đồng quan điểm, PGS TS Nguyễn Thường Lạng, Giảng viên cao cấp tại Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng, việc xây dựng một hệ thống định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc thống nhất là xu hướng tất yếu trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng đề cao tính minh bạch, khả năng truy xuất và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả giám sát thị trường, chống hàng giả, hàng nhái và gian lận thương mại, mà còn là nền tảng quan trọng để hàng hóa Việt Nam đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế.
Tuy nhiên, theo ông Lạng, mục tiêu quản lý dù đúng đắn đến đâu cũng cần được hiện thực hóa bằng một cơ chế triển khai hợp lý, phù hợp với năng lực thực tế của doanh nghiệp. Nếu quy định được thiết kế theo hướng áp dụng đồng loạt cho mọi loại hàng hóa, mọi chủ thể và yêu cầu doanh nghiệp phải đầu tư mới hệ thống công nghệ, thay đổi bao bì, cập nhật dữ liệu và thực hiện thêm nhiều thủ tục trên một nền tảng riêng biệt, chi phí tuân thủ sẽ tăng lên rất lớn.
“Vấn đề quan trọng nhất là phải cân đối giữa lợi ích quản lý nhà nước và chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra. Không nên để một chủ trương đúng về mặt chính sách lại trở thành gánh nặng về thủ tục và đầu tư đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa”, ông Lạng nhấn mạnh.
Theo chuyên gia này, thay vì triển khai đồng loạt trên diện rộng ngay từ đầu, cơ quan soạn thảo nên lựa chọn cách tiếp cận theo từng bước, ưu tiên những lĩnh vực mà truy xuất nguồn gốc mang lại hiệu quả quản lý rõ nét nhất như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, vật tư y tế hoặc các mặt hàng thường xuyên xảy ra gian lận thương mại. Với những ngành hàng đã có hệ thống kiểm soát ổn định hoặc ít tác động đến sức khỏe, an toàn người tiêu dùng, việc áp dụng ngay các yêu cầu kỹ thuật mới có thể chưa thực sự cấp thiết, trong khi lại buộc doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể về công nghệ, nhân sự và quy trình quản trị dữ liệu.