Nhãn hàng hiện không chỉ là bên mua đơn thuần mà đã trở thành “người phiên dịch” và “kim chỉ nam” dẫn dắt lộ trình xanh hóa của chuỗi cung ứng dệt may nội địa.
Trong nền kinh tế toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ hướng tới sự bền vững, ngành dệt may Việt Nam không còn đứng trước sự lựa chọn “nên hay không nên” xanh hóa, mà đã bước vào giai đoạn “phải xanh để tồn tại”. Tuy nhiên, giữa một ma trận các đạo luật, chỉ thị và tiêu chuẩn kỹ thuật phức tạp từ châu Âu hay Mỹ, đâu là điểm tựa thực tế nhất cho doanh nghiệp? Câu trả lời không nằm ở những văn bản pháp lý khô khan, mà nằm chính ở những yêu cầu cụ thể, đôi khi rất khắt khe, từ các nhãn hàng quốc tế. Nhãn hàng hiện không chỉ là bên mua đơn thuần mà đã trở thành “người phiên dịch” và “kim chỉ nam” dẫn dắt toàn bộ lộ trình xanh hóa của chuỗi cung ứng nội địa.

Đối với phần lớn các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, vốn có tới hơn 90% là gia công cho các thương hiệu quốc tế, áp lực tuân thủ không còn là chuyện xa vời. Ông Trần Tiến Dũng, Giám đốc kỹ thuật chương trình Pathway to Megaton (thuộc To the Finnish Line), khẳng định rằng do đặc thù gia công, doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng và thực hiện lộ trình giảm phát thải theo yêu cầu của nhãn hàng nếu muốn duy trì sự hiện diện trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điểm đáng chú ý là áp lực từ phía nhãn hàng thường đến sớm và có cường độ mạnh mẽ hơn nhiều so với các cột mốc thực thi pháp luật chính thức của EU hay các thị trường tiêu dùng lớn. Bà Tùng Chi, đại diện từ Tổ chức Hợp tác Quốc tế CHLB Đức (GIZ), đã đưa ra nhận định rằng, nhãn hàng chính là “người phiên dịch”. Theo bà, không ai khác ngoài các nhãn hàng là bên hiểu rõ nhất các yêu cầu pháp lý tại thị trường tiêu thụ để “dịch” chúng ra thành các tiêu chuẩn kỹ thuật, các con số định lượng cụ thể mà nhà máy có thể thực hiện được. Do đó, việc “nghe nhãn hàng” trở thành lối tắt an toàn và hiệu quả nhất để doanh nghiệp không bị tụt hậu.
Sự dẫn dắt của nhãn hàng thể hiện rõ nhất qua các mục tiêu định lượng cực kỳ cụ thể và các “lệnh cấm” kỹ thuật có tính bước ngoặt. Đây không còn là những lời hứa hẹn mơ hồ về môi trường mà là những điều kiện tiên quyết để ký kết hợp đồng.
Bà Nguyễn Mai Hạnh, đại diện công ty Syre, cho biết, các “ông lớn” trong ngành thời trang nhanh (Fast Fashion) như Inditex (Zara) hay H&M đã thiết lập những lộ trình không thể đảo ngược. Cụ thể, các nhãn hàng này đã đặt mục tiêu chuyển đổi sang sử dụng 100% nguyên liệu tái chế (điển hình là polyester tái chế) vào các mốc thời gian cận kề là năm 2025 hoặc 2030. Điều này buộc các nhà cung cấp Việt Nam phải ngay lập tức thay đổi nguồn cung nguyên liệu thô nếu không muốn bị gạch tên khỏi danh sách đối tác.
Nghiêm ngặt hơn, bắt đầu từ năm 2025, một “lệnh cấm” có tính ảnh hưởng lớn sẽ chính thức áp dụng. Đó là H&M và Inditex sẽ không chấp nhận việc tính “đốt rác thu hồi năng lượng” (waste-to-energy) vào chỉ số tái chế và tuần hoàn của nhà cung cấp. Đây là một đòn giáng mạnh vào các doanh nghiệp hiện vẫn đang coi việc đốt vải vụn lấy nhiệt là một giải pháp xanh. Thay vào đó, nhãn hàng yêu cầu các nhà máy phải có kế hoạch cụ thể, minh bạch để chuyển đổi sang năng lượng tái tạo hoặc nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng một cách thực chất.
Ngoài ra, các nhãn hàng còn sử dụng đòn bẩy kinh tế để thúc đẩy thiết kế bền vững. Mức phí Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) mà nhãn hàng phải đóng tại thị trường tiêu thụ sẽ tỷ lệ nghịch với độ bền vững của thiết kế sản phẩm. Do đó, nhãn hàng sẽ ưu tiên những nhà cung cấp có khả năng phân loại nguyên liệu tại nguồn tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế dễ tái chế để giảm thiểu gánh nặng tài chính này. Bài toán kinh tế tuần hoàn và hiệu quả tái chế của doanh nghiệp nội vì thế phụ thuộc chặt chẽ vào việc tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật này của nhãn hàng.
Bà Tùng Chi nhận định về nguy cơ “việt vị” của các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Nếu Việt Nam thúc đẩy xanh hóa dệt may một cách đại trà, dàn trải mà không bám sát chỉ dấu cụ thể của từng nhãn hàng hay từng thị trường ngách, thì doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng “cầm đèn chạy trước ô tô”. Doanh nghiệp có thể đầu tư rất nhiều vào những công nghệ xanh nhưng lại không nằm trong danh mục ưu tiên hoặc không tương thích với hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật của nhãn hàng mà mình đang gia công, dẫn đến lãng phí nguồn lực vô ích.
Xanh hóa không còn là một cuộc dạo chơi hay chiến dịch truyền thông, mà đã trở thành một cuộc chiến sinh tồn về mặt kỹ thuật và dữ liệu. Trong cuộc chiến đó, nhãn hàng chính là một chỉ dấu rất rõ ràng cho lộ trình xanh hóa của doanh nghiệp. “Hãy nghe nhãn hàng”, bà Tùng Chi nhấn mạnh.