Trong cơn bão tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, bài toán “xây nhà máy hay thuê gia công ngoài” đang trở thành câu hỏi chiến lược đối với nhiều tập đoàn đa quốc gia muốn đặt chân vào Việt Nam.
Theo ông Guillaume Rondan – Chuyên gia chuỗi cung ứng, nhà sáng lập Move To Asia, người đã trực tiếp hỗ trợ hàng loạt doanh nghiệp nước ngoài thiết lập sản xuất tại Việt Nam, câu trả lời nằm ở phía “nhu cầu thực tế”.
.jpg)
Dấu ấn của sự thực dụng
Mới đây, trong một chia sẻ trên kênh chính thức của Move To Asia, ông Guillaume Rondan đã chỉ ra rằng đối với phần lớn các công ty đa quốc gia, đặc biệt là những doanh nghiệp vừa và nhỏ lần đầu tìm hiểu thị trường, gia công theo hợp đồng (contract manufacturing) là một “nhu cầu thực tế” để tiếp cận ngay lập tức với hệ sinh thái công nghiệp rộng lớn và sẵn sàng vận hành của Việt Nam.
Theo ông Rondan, sức hấp dẫn của mô hình này nằm ở khả năng biến rủi ro tư bản thành rủi ro vận hành. Thay vì “đốt” một khoản vốn khổng lồ để mua đất, xây dựng nhà máy, tuyển dụng và đào tạo nhân sự – một quy trình kéo dài và tiềm ẩn vô vàn rào cản pháp lý, đặc biệt tại một thị trường mới, các tập đoàn có thể chuyển giao phần việc nặng nhọc này cho các nhà máy đối tác. Họ tập trung toàn bộ nguồn lực vào những khâu cốt lõi như thiết kế, R&D, marketing và giám sát chất lượng.
“Chính sự linh hoạt đó đã biến Việt Nam trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chiến lược đa dạng hóa rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh các công ty đang ráo riết tìm kiếm giải pháp thay thế cho sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất”, ông Guillaume Rondan nhận định.
Trên thực tế, điều này được thúc đẩy bởi làn sóng “Trung Quốc + 1” đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt khi căng thẳng thương mại Mỹ - Trung leo thang trở lại từ năm 2025, dẫn đến các rào cản thuế quan kỷ lục và kích hoạt sự dịch chuyển vốn toàn cầu. Trong đó, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược với chi phí lao động cạnh tranh, trung bình khoảng 350-400 USD/tháng cho công nhân nhà máy, thấp hơn đáng kể so với mức hơn 1.200 USD tại Trung Quốc. Bên cạnh đó là một mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, bao gồm CPTPP và EVFTA, mang lại những ưu đãi thuế quan vô cùng hấp dẫn.
Tuy nhiên, câu chuyện không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm chi phí. Ông Guillaume Rondan và các chuyên gia khác đều nhấn mạnh một thực tế rằng lợi thế về giá đang dần thu hẹp khi chi phí lao động và giá thuê nhà xưởng tại các khu công nghiệp lớn như Bình Dương hay Hải Phòng tăng lên từng năm. Chính vì vậy, lựa chọn gia công theo hợp đồng còn mang một tầm chiến lược lớn hơn, đó là khả năng “thuê ngoài” cả một hệ sinh thái cung ứng đã được xây dựng và kiểm chứng, giúp các tập đoàn tránh được những cú sốc về nguồn nguyên liệu đầu vào – một vấn đề nhức nhối mà bất kỳ nhà sản xuất nào cũng phải đối mặt khi xây dựng nhà máy mới từ con số không.
Đâu là hướng đi bền vững?
Trong chia sẻ của mình, ông Guillaume Rondan cũng chỉ ra rằng bức tranh nhà cung cấp tại Việt Nam vô cùng phân mảnh. Bên cạnh những nhà máy đẳng cấp thế giới là một số lượng lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ với năng lực sản xuất không đồng đều. Khoảng cách giữa những gì được hứa hẹn trong đàm phán ban đầu và những gì được giao trong thực tế sản xuất có thể rất xa, nếu thiếu đi quy trình đánh giá nhà cung cấp nghiêm ngặt và kiểm soát chất lượng trực tiếp tại chỗ.

Bên cạnh đó, rủi ro về sở hữu trí tuệ và sự phụ thuộc vào nguyên liệu từ Trung Quốc cũng là những bài toán đau đầu. Một báo cáo từ Hội nghị CONNEXIONS 2026 do AP Møller - Maersk tổ chức cho thấy, thương mại hai chiều Việt Nam - Trung Quốc đạt khoảng 252 tỷ USD trong năm 2025, tăng 26,5% so với cùng kỳ. Điều đó phản ánh mô hình sản xuất song phương rõ rệt, Việt Nam gia công và lắp ráp, nhưng phần lớn nguyên liệu thô và linh kiện quan trọng vẫn phải nhập khẩu từ Trung Quốc.
Các chuyên gia của Move To Asia khuyến nghị một lộ trình chiến lược: bắt đầu bằng gia công hợp đồng để thâm nhập thị trường nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro ban đầu. Sau đó, khi đã có đủ khối lượng đơn hàng ổn định và am hiểu thị trường địa phương, doanh nghiệp có thể chuyển dần sang mô hình lai ghép – vừa có nhà máy riêng để sản xuất các sản phẩm cốt lõi, vừa tiếp tục thuê ngoài các công đoạn phụ trợ để tối ưu chi phí.
Việt Nam, với vị thế đang thay đổi từ một “vệ tinh hỗ trợ” trong chiến lược “Trung Quốc+1” thành một mắt xích chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu, đang đứng trước cơ hội lịch sử.
Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam vượt 38 tỷ USD, vốn giải ngân đạt mức cao nhất trong 5 năm, riêng ngành chế biến chế tạo chiếm 82,8% tổng vốn FDI thực hiện với 22,88 tỷ USD. Không chỉ dừng lại ở các ngành thâm dụng lao động, dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn và năng lượng sạch. Quyết định thành lập trung tâm R&D tại Hà Nội của Samsung hay việc Apple di dời hàng loạt nhà cung cấp sang Việt Nam cho thấy đất nước hình chữ S không chỉ còn là “công xưởng lắp ráp” mà đang dần trở thành một trung tâm nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm.
Tuy nhiên, để biến cơ hội này thành lợi thế lâu dài, theo nhiều chuyên gia, Việt Nam cần nhanh chóng tháo gỡ những điểm nghẽn về hạ tầng logistics và đặc biệt là phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ. Hiện tại, tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực điện tử chỉ khoảng 5-10%, một con số quá thấp để tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Theo ông Rondan, nếu không có những bước đột phá trong việc nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp trong nước, Việt Nam có nguy cơ mắc kẹt trong “bẫy gia công” với giá trị gia tăng thấp.