Nhiều quốc gia nỗ lực giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài để bảo vệ chủ quyền dữ liệu.
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành nhân tố quan trọng trong mọi hoạt động từ kinh doanh, giáo dục đến quân sự hiện đại. Các AI của Mỹ như Claude, ChatGPT hay Gemini đang được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Khi các công cụ AI này bắt đầu thắt chặt sự kiểm soát trên phạm vi toàn cầu, các cuộc tranh luận tại châu Âu và nhiều khu vực khác bắt đầu cảnh báo rằng việc quá phụ thuộc vào các nền tảng nước ngoài sẽ mang lại nhiều rủi ro chiến lược.
Rủi ro phụ thuộc vào AI nước ngoài

Ngay từ đầu năm ngoái, các chính trị gia và chuyên gia từ nhiều quốc gia lớn đã bày tỏ sự lo ngại về sự thống trị của Mỹ trong lĩnh vực AI tại một phiên họp kín thuộc Hội nghị An ninh Munich ở Đức. Các đại biểu quan sát thấy AI không đơn thuần là một đổi mới công nghệ mà là một lực lượng đang tái định hình cán cân quyền lực toàn cầu. Nhiều ý kiến nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết trong việc thiết lập các cơ chế giám sát và quy định AI, bao gồm những biện pháp nhằm tăng cường tính minh bạch của thuật toán.
Các chuyên gia Nhật Bản và châu Âu am hiểu chính sách kỹ thuật số đã chỉ ra ba rủi ro cụ thể.
Rủi ro đầu tiên nằm ở khía cạnh kinh tế. Việc phụ thuộc vào AI nước ngoài dẫn đến các khoản thanh toán liên tục cho những công ty hải ngoại, có khả năng gây ra sự thất thoát tài sản quốc gia trong dài hạn cho quốc gia sử dụng. Một báo cáo năm 2025 của Nghị viện Châu Âu cho thấy Liên minh Châu Âu (EU) phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài cho hơn 80% sản phẩm, dịch vụ và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.
Rủi ro thứ hai là sự thất thoát liên tục các thông tin và dữ liệu giá trị. Khi AI tạo sinh được sử dụng, không chỉ nội dung được nhập vào có thể bị các nhà cung cấp AI thu thập, mà cả các hồ sơ ghi lại thời điểm, cách thức và mục đích sử dụng hệ thống cũng bị lưu trữ. Những thông tin như vậy có thể được các công ty AI sử dụng để phân tích thị trường và phát triển các dịch vụ mới. Trong khi đó, khách hàng có thể không giữ được đủ dữ liệu ở định dạng mà họ có thể sử dụng hiệu quả cho lợi ích của chính mình.
Sự phụ thuộc vào các công ty AI nước ngoài còn mang theo một rủi ro bổ sung: sự can thiệp tiềm tàng từ chính phủ nước sở tại. Chẳng hạn, Đạo luật Đám mây (Cloud Act) của Mỹ cho phép các cơ quan thực thi pháp luật nước này yêu cầu dữ liệu từ các công ty Mỹ ngay cả khi dữ liệu đó được lưu trữ trên các máy chủ đặt ngoài lãnh thổ Mỹ.
Các chiến lược đối trọng toàn cầu
Để đối phó với xu hướng này, châu Âu bắt đầu thực hiện các bước nhằm hạn chế sự phụ thuộc vào AI nước ngoài. Một điển hình cho nỗ lực đó là sáng kiến EuroStack. Đây là một chính sách nhằm xây dựng các lớp then chốt của ngăn xếp kỹ thuật số, từ cơ sở hạ tầng đám mây đến phần mềm và AI, thông qua các nhà phát triển và nhà cung cấp do châu Âu kiểm soát.

So với châu Âu, Nhật Bản dường như ít chú trọng hơn vào tư duy chiến lược trong lĩnh vực AI. Trước hết, Nhật Bản có thể tập trung vào AI theo chiều dọc (Vertical AI), hướng tới các ứng dụng cụ thể và cung cấp các dịch vụ chuyên biệt, tiên tiến hơn trong một lĩnh vực nhất định.
Bên cạnh đó, là AI vật lý (Physical AI), hệ thống tự động điều khiển robot và máy móc. Đây là lĩnh vực mà nền tảng sản xuất của Nhật Bản có thể trở thành một lợi thế lớn. Các nhà sản xuất Nhật Bản sở hữu lượng dữ liệu thực địa khổng lồ có thể dùng để phát triển AI, một sức mạnh có thể cạnh tranh với Mỹ và châu Âu.
Ngoài ra, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế. Nhật Bản có thể làm việc với các đối tác như châu Âu để cung cấp các giải pháp AI này cho các quốc gia mới nổi và đang phát triển. Tại cuộc họp ở Tokyo vào ngày 1/4/2025, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi và Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã đồng ý thúc đẩy các nỗ lực chung để đạt được những mục tiêu này.