Kinh tế thế giới

Kinh tế thế giới

Đông Nam Á và bài toán khoáng sản chiến lược

Cẩm Anh • 30/09/2026 11:04

Cạnh tranh Mỹ - Trung trong lĩnh vực khoáng sản chiến lược đang định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó Đông Nam Á ngày càng giữ vai trò quan trọng.

25641a0ae5b209138b173a3deafe4a18a58f28408968b23960bfc6ea99e98c57.webp
Khu vực Đông Nam Á có thể tận dụng sự cạnh tranh đất hiếm để đa dạng hóa quan hệ đối tác và nâng cao giá trị chuỗi cung ứng.

Khoáng sản chiến lược đang trở thành một yếu tố khác biệt trong quan hệ ngoại giao quốc tế. Sự chi phối của Trung Quốc trong lĩnh vực này cùng những nỗ lực của Mỹ nhằm xây dựng các chuỗi cung ứng thay thế đang đặt ra nhiều thách thức với các quốc gia Đông Nam Á.

Tuy nhiên, điều này có thể không thực sự phản ánh đầy đủ thực tế. Với vai trò là những nhà xuất khẩu quan trọng các nguyên liệu đầu vào cho những sản phẩm cuối cùng có chứa đất hiếm (REE), các quốc gia Đông Nam Á cũng có những lợi thế riêng.

Cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các cường quốc có thể mở ra cơ hội để khu vực đa dạng hóa quan hệ đối tác, đồng thời tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị ngay tại thị trường nội địa.

Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương G20 tại Mỹ kết thúc ngày 1/9 với một tuyên bố của chủ tọa thay vì tuyên bố chung đã cho thấy vẫn còn những khác biệt nhất định giữa các thành viên.

Trung Quốc không đồng tình với lời kêu gọi loại bỏ các “chính sách phi thị trường” và bảo đảm chuỗi cung ứng toàn cầu thông suốt đối với những mặt hàng thiết yếu, trong đó có khoáng sản chiến lược.

Những khác biệt này diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc siết chặt kiểm soát đối với đất hiếm vào tháng 4/2025, nhằm đáp trả các biện pháp áp thuế và kiểm soát xuất khẩu của Mỹ.

Các biện pháp được Trung Quốc đưa ra vào tháng 10/2025 còn mở rộng phạm vi kiểm soát, trong đó yêu cầu cấp phép đối với một số sản phẩm sản xuất ở nước ngoài có chứa ít nhất 0,1% đất hiếm thuộc diện kiểm soát có nguồn gốc từ Trung Quốc hoặc sử dụng một số công nghệ đất hiếm của Trung Quốc.

Các biện pháp này sau đó được tạm đình chỉ đến tháng 11/2026, trong khi các biện pháp kiểm soát được đưa ra từ tháng 4/2025 vẫn được duy trì.

Mặc dù Trung Quốc đã tìm cách trấn an các nhà nhập khẩu rằng hoạt động thương mại thông thường vẫn sẽ được duy trì, nhưng những biện pháp kiểm soát như vậy khó tránh khỏi làm gia tăng chi phí và mức độ bất định đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào đất hiếm, hoạt động chế biến và nam châm đất hiếm từ Trung Quốc.

Trong khi đó, một số nền kinh tế Đông Á đã tham gia sáng kiến Pax Silica do Mỹ dẫn dắt cùng các nỗ lực khác được quốc gia này hỗ trợ nhằm xây dựng chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng và công nghệ có khả năng chống chịu tốt hơn.

Ông Zha Daojiong, Giáo sư kinh tế chính trị quốc tế tại Trường Nghiên cứu Quốc tế, Đại học Bắc Kinh chỉ ra rằng, vị thế chi phối hiện nay của Trung Quốc trong lĩnh vực đất hiếm là kết quả của một quá trình phát triển công nghiệp kéo dài từ cuối những năm 1950, chứ không bắt nguồn từ một chiến lược ban đầu nhằm tạo ra một công cụ địa chính trị cho quốc gia này.

Do đó, ban đầu đất hiếm được xem là nguồn lực phục vụ công nghiệp trong nước và xuất khẩu, chứ chưa được định hướng như một công cụ địa chính trị.

Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ nghiên cứu và đầu tư, Trung Quốc đã tích lũy được năng lực đáng kể trong ngành này, qua đó tạo cho nước này một mức độ ảnh hưởng nhất định trong chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ - Trung ngày càng gia tăng, những năng lực tích lũy này ngày càng mang ý nghĩa chiến lược. Viện Egmont, một tổ chức nghiên cứu chính sách, từng nhận định rằng trong lĩnh vực đất hiếm và các khoáng sản khác được Mỹ xác định là quan trọng, Trung Quốc hiện đang áp dụng một cơ chế kiểm soát xuất khẩu gần như tương đồng với chính chế độ kiểm soát xuất khẩu chất bán dẫn của Mỹ.

"Đối với cả Trung Quốc và Mỹ, một phần cơ sở để áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu nằm ở những ứng dụng quân sự của các vật liệu và công nghệ có tính lưỡng dụng này", ông Zha nhấn mạnh.

Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp kiểm soát cũng có những giới hạn nhất định. Việc hạn chế nguồn cung có thể khuyến khích đầu tư vào các nguồn thay thế, qua đó từng bước làm suy giảm lợi thế và khả năng cạnh tranh dài hạn của chính quốc gia áp dụng biện pháp hạn chế với tư cách là nhà cung cấp.

Không bên nào có thể kiểm soát hoàn toàn một chuỗi cung ứng có tính liên kết cao. Các nhà sản xuất ở khâu trung nguồn vẫn phụ thuộc vào người tiêu dùng ở nước ngoài, trong khi các doanh nghiệp sử dụng cuối cùng có thể giảm mức độ phụ thuộc thông qua tìm kiếm nguồn cung thay thế, thay thế vật liệu và tái chế.

Sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng đặc biệt đáng chú ý đối với Đông Nam Á. Dù Trung Quốc giữ vị trí nổi bật trong khai thác và chế biến đất hiếm, nhưng nước này vẫn là nhà nhập khẩu ròng nguyên liệu đất hiếm, trong đó có nguồn cung đáng kể từ khu vực.

Năm 2024, Myanmar cung cấp 34,3% lượng đất hiếm nhập khẩu của Trung Quốc, Malaysia đóng góp 10,6% và Lào 8,3%. Tổng cộng, ba quốc gia này chiếm hơn một nửa tổng lượng đất hiếm Trung Quốc nhập khẩu.

Tuy nhiên, Đông Nam Á sẽ không nhất thiết chỉ dừng lại ở vai trò cung cấp nguyên liệu thô. Malaysia hiện sở hữu cơ sở phân tách đất hiếm có quy mô thương mại đáng kể nhất bên ngoài Trung Quốc. Phần lớn nguyên liệu đầu vào được cung cấp từ mỏ Mount Weld của công ty khai khoáng Australia Lynas tại Tây Australia.

Các sản phẩm carbonate đất hiếm thu được từ quá trình này được sử dụng trong nhiều sản phẩm, từ đèn chiếu sáng đến chất bán dẫn. Đặc biệt, chất bán dẫn là lĩnh vực mà Malaysia đã có nhiều thập kỷ kinh nghiệm trong sản xuất và xây dựng chuỗi cung ứng.

Indonesia là một ví dụ khác. Trong những năm gần đây, nước này đã cấm xuất khẩu một số loại khoáng sản chưa qua chế biến như nickel, đồng thời yêu cầu các nhà sản xuất đầu tư vào cơ sở chế biến trong nước nhằm gia tăng giá trị trước khi xuất khẩu.

Cách tiếp cận này tiếp nối những chính sách Indonesia từng áp dụng trước đây, đồng thời cũng tương đồng với các chính sách công nghiệp mà Trung Quốc, Mỹ và một số quốc gia khác đã triển khai khi đạt đến những mức độ năng lực công nghệ tương tự.

Vì vậy, ông Zha cho rằng, đối với các quốc gia Đông Nam Á, lựa chọn giữa việc gắn kết với Trung Quốc hay tham gia sáng kiến Pax Silica do Mỹ dẫn dắt phần lớn chỉ mang tính giả định.

Cả Trung Quốc và Mỹ đều có nhu cầu tiếp cận nguồn nguyên liệu đất hiếm từ khu vực, chủ yếu dựa trên yếu tố chi phí, chứ không phải vì nguồn nguyên liệu này không thể tìm thấy ở nơi khác, kể cả trong chính lãnh thổ của hai nước.

Thước đo quan trọng đối với các mối quan hệ hợp tác cạnh tranh này nên là những gì Trung Quốc, Mỹ và các đối tác khác có thể đóng góp vào quá trình Đông Nam Á nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị. Điều này bao gồm đầu tư vào chế biến và tinh luyện, chuyển giao công nghệ và kỹ năng, cũng như tăng cường liên kết với các ngành sản xuất ở khâu hạ nguồn.

Xét trên tổng thể, đối với các nền kinh tế lớn trên thế giới, khả năng tiếp cận khoáng sản chiến lược nhiều khả năng vẫn sẽ là một nội dung được quan tâm trong chương trình nghị sự tại khu vực. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực mà các quốc gia xuất khẩu đất hiếm Đông Nam Á có thể chủ động phát huy vai trò của mình ở một mức độ nhất định.

Ông Zha cho biết: "Sự chi phối của Trung Quốc trong chế biến đất hiếm tạo cho nước này một lợi thế đáng kể, nhưng lợi thế đó cũng không nên được nhìn nhận quá mức, bởi các quốc gia khác vẫn cùng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, chỉ ở những nấc khác nhau trên bậc thang công nghệ".

Cẩm Anh