Việc nhà cung ứng Trung Quốc ngừng giao đất hiếm cho khách hàng Mỹ phơi bày sự mong manh của một thị trường bị chi phối bởi một quốc gia và tập trung ở một khâu duy nhất là chế biến.
Ngày 4/9, một nhóm nhà cung ứng đất hiếm Trung Quốc từ chối giao hàng cho bên mua Mỹ, do lo bị Bắc Kinh trừng phạt vì tham gia các chương trình tuân thủ chuỗi cung ứng của Mỹ, theo Reuters.
Diễn biến này mở một rạn nứt cho thị trường quan trọng phía sau toàn bộ ngành công nghệ, đồng thời nêu bật tầm quan trọng của các nhà sản xuất phương Tây còn lại.

Rủi ro lớn nhất là mức độ tập trung. Trung Quốc sản xuất khoảng 270.000 tấn oxit đất hiếm trong năm 2025, so với 51.000 tấn của Mỹ từ chỉ hai mỏ.
Nhưng con số khai thác không phải điều quan trọng nhất. Trung Quốc kiểm soát khoảng 90% năng lực chế biến đất hiếm toàn cầu, và tới 99% năng lực chế biến nhóm đất hiếm nặng, vốn thiết yếu cho nam châm hiệu suất cao dùng trong xe điện, tua bin gió, thiết bị quốc phòng và trung tâm dữ liệu AI.
Chính khâu chế biến, chứ không phải trữ lượng, mới là điểm nghẽn. Thực tế, nhiều nước trên thế giới có quặng đất hiếm, nhưng biến quặng thô thành kim loại tinh khiết và nam châm lại là công nghệ mà Trung Quốc gần như độc quyền.
Hệ quả là Trung Quốc có ưu thế về giá đất hiếm. Giá trong nước Trung Quốc, với oxit neodymi và praseodymi quanh 61 đến 64 USD mỗi kg và oxit terbi tới hơn 890 USD, thấp hơn nhiều so với chi phí thực mà bên mua phương Tây phải gánh khi đối mặt hạn ngạch, giấy phép xuất khẩu và các đợt trì hoãn có chủ đích.
Rủi ro thứ hai là địa chính trị. Trung Quốc đã nhiều lần dùng vị thế này làm công cụ chiến lược. Đầu năm 2026, Bắc Kinh siết xuất khẩu dysprosi, terbi và gali, rồi mở rộng sang một rổ đất hiếm lớn hơn, nhắm cả vào doanh nghiệp châu Âu lẫn Mỹ. Các đợt kiểm soát từng đẩy giá một số mặt hàng tăng gấp nhiều lần. Tranh chấp đất hiếm giữa Trung Quốc và Nhật Bản cũng cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng dùng công cụ kinh tế để răn đe các cam kết an ninh.
Việc ngừng giao hàng ngày 4/9 là mắt xích mới nhất trong chuỗi đó. Điểm đáng chú ý là nó không đến từ một lệnh cấm chính thức, mà từ chính tâm lý e ngại của doanh nghiệp Trung Quốc, cho thấy sức mạnh của đòn bẩy này nằm cả ở tính bất an.
Rủi ro thứ ba nằm ngay trong nỗ lực tự chủ của Mỹ. Washington đang can thiệp mạnh, từ khoản tài trợ 550 triệu USD và mức giá sàn 110 USD mỗi kg cho MP Materials, tới sáng kiến Project Vault trị giá 12 tỷ USD lập kho dự trữ khoáng sản chiến lược, và các khoản góp vốn vào nhiều nhà sản xuất. Ngày 3/9, USA Rare Earth cũng hoàn tất thâu tóm Serra Verde của Brazil với giá 2,8 tỷ USD.
Song, các phương án thay thế vẫn đi sau nhiều năm. Nhà máy chế biến đất hiếm nặng đầu tiên do một công ty Mỹ vận hành mới chỉ hoạt động một phần từ giữa năm 2025, còn khâu sản xuất nam châm vẫn là khoảng trống cấu trúc.
Đáng lo hơn, nhiều dự án phương Tây sống nhờ trợ giá và bao tiêu của Nhà nước, tức phụ thuộc vào chính sách hơn là khả năng cạnh tranh thị trường. Đây là gót chân Achilles.
Trong quá khứ, Trung Quốc từng hạ giá để bóp nghẹt các đối thủ mới nổi, và nếu lặp lại, các dự án đắt đỏ ở phương Tây có thể trở nên bất khả thi ngay khi vừa hình thành. Cổ phiếu các nhà sản xuất bật tăng mỗi lần có gián đoạn, nhưng chu kỳ đầu tư dài và biến động giá mạnh khiến đây là lĩnh vực dễ rơi vào cảnh bùng rồi vỡ.
Bản thân Trung Quốc cũng không bất khả xâm phạm. Myanmar cung cấp phần lớn quặng đất hiếm nặng đầu vào cho các nhà máy Trung Quốc, nên bất ổn tại đó là một điểm yếu có thể đảo ngược thế cờ, nhưng chỉ khi năng lực ngoài Trung Quốc đã sẵn sàng. Cho tới lúc đó, thị trường đất hiếm vẫn kẹt trong một thế cân bằng bấp bênh, nơi mỗi động thái chính trị đều có thể tạo ra một cú sốc giá.
Việt Nam là một trong những nước đang chủ động dịch chuyển. Từ đầu năm 2026, Việt Nam đưa đất hiếm vào nhóm tài sản chiến lược quốc gia, cấm xuất khẩu quặng thô và buộc chế biến trong nước. Bước đi này đã thu hút thương vụ hợp tác trị giá 60 triệu USD giữa Lynas và LS Eco Energy để xây nhà máy kim loại đất hiếm, và Việt Nam đã nhấn mạnh ưu tiên chế biến sâu cùng làm chủ công nghệ chế biến đất hiếm.