diendandoanhnghiep.vn

Kinh tế thế giới

Nhiều quốc gia vùng Vịnh tăng tốc chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Cẩm Anh

Các quốc gia vùng Vịnh tăng tốc chuyển đổi mô hình tăng trưởng, mở rộng đầu tư vào năng lượng, công nghệ, công nghiệp quốc phòng và hạ tầng nhằm giảm phụ thuộc vào dầu khí.

Các công ty Đông Nam Á có hoạt động kinh doanh tại vùng Vịnh đang gặp áp lực lợi nhuận do chi phí vận chuyển và năng lượng tăng vọt. Ảnh: Bloomberg
Các quốc gia vùng Vịnh tăng tốc chuyển đổi mô hình tăng trưởng, mở rộng đầu tư vào năng lượng, công nghệ, công nghiệp quốc phòng và hạ tầng.

Trong nhiều thập kỷ, các quốc gia vùng Vịnh xây dựng sự thịnh vượng dựa trên nguồn thu từ dầu mỏ và khí đốt. Tuy nhiên, trước xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu và những biến động địa chính trị ngày càng phức tạp, các nền kinh tế này đang đẩy mạnh tái cơ cấu, hướng tới một mô hình tăng trưởng đa dạng và bền vững hơn.

Tái cấu trúc nền kinh tế

Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và Qatar là những quốc gia đi đầu trong quá trình chuyển đổi này. Được hậu thuẫn bởi các quỹ đầu tư quốc gia nắm giữ khối tài sản trị giá hàng nghìn tỷ USD, đầu tư ra nước ngoài, các nước đang triển khai những chương trình quy mô lớn nhằm phát triển các ngành kinh tế mới, nâng cấp hạ tầng và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Các sáng kiến tương tự cũng đang được triển khai tại Kuwait, Oman và Bahrain - ba thành viên còn lại của Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC).

Đa dạng hóa kinh tế không chỉ là yêu cầu trước xu hướng giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mà còn có ý nghĩa đối với ổn định dài hạn của khu vực. Với dân số trẻ ngày càng gia tăng, việc tạo thêm việc làm, mở rộng cơ hội kinh doanh và phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao trở thành những ưu tiên quan trọng của các chính phủ vùng Vịnh.

Trong chiến lược chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đầu tư hạ tầng tiếp tục giữ vai trò trung tâm. Các thành viên GCC dự kiến chi hàng trăm tỷ USD trong những năm tới để mở rộng năng lực hạ tầng trên nhiều lĩnh vực, từ giao thông, logistics, hàng không đến năng lượng và công nghệ.

Riêng UAE, ước tính giá trị các dự án sắp triển khai khoảng 533 tỷ USD. Tại Dubai, siêu dự án trị giá khoảng 2,1 nghìn tỷ AED (571,5 tỷ USD) đang được triển khai trong các lĩnh vực nhà ở, giao thông, hàng không, hạ tầng và phát triển kinh tế. Ngoài ra, sẽ có thêm các dự án được công bố trong giai đoạn tới.

Những dự án này phản ánh tham vọng tiếp tục củng cố vị thế của Dubai như một trung tâm kinh doanh, giao thương và vận tải quốc tế, đồng thời tạo nền tảng cho sự phát triển của các ngành dịch vụ ngoài dầu khí.

Ở cấp độ khu vực, một sáng kiến đáng chú ý là kế hoạch xây dựng đường ống dẫn dầu xuyên GCC, nhằm vận chuyển dầu mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào eo biển Hormuz. Theo báo cáo được Viện Chính sách công Baker thuộc Đại học Rice công bố đầu năm nay, dự án có thể tiêu tốn khoảng 55 tỷ USD và dự kiến được 6 thành viên GCC cùng tài trợ.

Bên cạnh việc mở rộng năng lực vận tải và kết nối, các quốc gia vùng Vịnh cũng chú trọng đầu tư vào những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với tăng trưởng dài hạn.

Theo Karen Young, học giả nghiên cứu cấp cao tại Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu thuộc Đại học Columbia, các chính phủ trong khu vực sẽ tiếp tục ưu tiên phát triển sản xuất khí tự nhiên, xuất khẩu khí hóa lỏng (LNG) và mua lại tài sản năng lượng ở nước ngoài.

Đồng thời, những lĩnh vực như sản xuất quốc phòng trong nước, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ mới cũng sẽ nhận được sự quan tâm lớn hơn.

Đa dạng hóa cơ cấu nguồn điện, thông qua phát triển điện hạt nhân và năng lượng tái tạo, cũng được đánh giá là yếu tố quan trọng giúp các nền kinh tế GCC củng cố năng lực cạnh tranh và giảm những rủi ro xuất phát từ sự phụ thuộc vào một số nguồn cung năng lượng nhất định.

Các quỹ đầu tư quốc gia đang trở thành một trong những nguồn lực tài chính quan trọng nhất của quá trình chuyển đổi kinh tế tại vùng Vịnh.

Những tổ chức như Quỹ Đầu tư công Saudi Arabia (PIF), L’imad của UAE và Cơ quan Đầu tư Oman được kỳ vọng tiếp tục cung cấp nguồn vốn, đồng thời thúc đẩy các khoản đầu tư trong nước vào những lĩnh vực được xác định là ưu tiên chiến lược.

Theo các nhà phân tích, những quỹ này đã thể hiện xu hướng gia tăng vai trò trong nền kinh tế nội địa. Tuy nhiên, nguồn lực từ khu vực công khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn cho các chương trình chuyển đổi quy mô lớn.

Robert Mogielnicki, nhà sáng lập công ty tư vấn Polisphere Advisory có trụ sở tại Paris, cho rằng sự tham gia của các đối tác nước ngoài sẽ đóng vai trò thiết yếu, do quy mô đầu tư cần thiết để phục hồi và phát triển các nền kinh tế GCC là rất lớn.

Điều này cho thấy việc tái cơ cấu nền kinh tế không chỉ phụ thuộc vào nguồn vốn Nhà nước, mà còn cần khả năng thu hút đầu tư tư nhân, công nghệ và chuyên môn quốc tế. Việc xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, phát triển các quan hệ đối tác và tạo ra cơ hội đầu tư đủ hấp dẫn sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của chiến lược chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Dù sở hữu nguồn lực tài chính đáng kể và tham vọng đầu tư lớn, các quốc gia vùng Vịnh vẫn phải giải quyết nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế.

Ông Tim Callen, cựu lãnh đạo bộ phận phụ trách GCC của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nhận định các chương trình phát triển những ngành kinh tế mới của các quốc gia vùng Vịnh sẽ tiếp tục được triển khai, song có thể được điều chỉnh để chú trọng hơn đến việc đa dạng hóa và bảo vệ tốt hơn hạ tầng năng lượng, giao thông.

Theo ông Tim Callen, việc giảm phụ thuộc vào dầu mỏ vốn đã là một dự án chiến lược phức tạp, và những bất ổn trong khu vực càng làm gia tăng mức độ khó khăn.

Niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vì thế sẽ là yếu tố quan trọng đối với triển vọng của các nền kinh tế GCC. Nhà đầu tư sẽ đánh giá không chỉ nhu cầu đối với năng lượng, mà còn cả triển vọng tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ phi dầu mỏ, cũng như khả năng phát triển của các lĩnh vực du lịch, hội nghị, logistics và hàng không.

Về dài hạn, thách thức của vùng Vịnh không đơn thuần là huy động đủ vốn để xây dựng hạ tầng hay phát triển những ngành nghề mới. Vấn đề cốt lõi là chuyển hóa nguồn thu từ tài nguyên và lợi thế tài chính thành năng lực sản xuất, dịch vụ và đổi mới sáng tạo có thể duy trì tăng trưởng trong dài hạn.

Cơ hội nào cho doanh nghiệp Việt Nam?

Đối với Việt Nam, việc các quốc gia vùng Vịnh tăng tốc chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế cũng có những tác động tích cực đến doanh nghiệp Việt Nam.

Thứ nhất, quá trình đô thị hóa nhanh và xây dựng các thành phố thông minh tại UAE, Saudi Arabia, Qatar làm tăng nhu cầu nhập khẩu lương thực, thực phẩm, thủy sản, dệt may, gỗ và vật liệu xây dựng từ Việt Nam.

Thứ hai, các quốc gia vùng Vịnh chi hàng chục tỷ USD phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế số và hạ tầng công nghệ. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng xu hướng này để tăng xuất khẩu linh kiện điện tử, phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin.

Thứ ba, nguồn lực tài chính dồi dào từ các Quỹ đầu tư quốc gia vùng Vịnh khi chảy vào hạ tầng và năng lượng tái tạo có thể tạo ra các liên kết chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận vốn và nâng cao năng lực sản xuất xuất khẩu.

Cẩm Anh