Tâm điểm

Quản trị nguồn lực sản phẩm trong thời đại số

Ts Đoàn Duy Khương 09/03/2026 03:00

Theo các nhà kinh tế, chiến lược 3 Qs bao gồm Quy hoạch, Quản trị và Quan hệ quốc tế, có vai trò quan trọng liên kết các nguồn lực nhằm phát triển bền vững và tạo bứt phá cho nền kinh tế Việt Nam.

Chiến lược này kết hợp với mô hình "Ngũ hành lực" - khung quản trị tác động có chủ đích, bao gồm 4 chức năng cốt lõi: kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Quy trình này sử dụng tối ưu nguồn lực 5 nhóm nguồn lực cơ bản bao gồm: vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn con người, vốn xã hội và vốn sản phẩm.

Tuy nhiên, cách mạng công nghệ 4.0 đã tạo ra xu hướng mới trong quản trị nguồn lực. Đó là, công nghệ tiên tiến trở thành một trong những trục cạnh tranh quan trọng nhất trong chỉ đạo và điều hành giữa các quốc gia. Chiến lược công nghệ chất bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI) là động lực, là nguồn lực sản phẩm cơ bản quyết định sự phát triển mạnh mẽ nền kinh tế, bảo đảm an ninh quốc phòng trong kỷ nguyên mới của đất nước. AI đang định hình nền kinh tế và xã hội của chúng ta, mang đến cả cơ hội và thách thức. Việc hiện thực hóa đầy đủ lợi ích của AI sẽ không xảy ra một cách ngẫu nhiên – nó đòi hỏi hành động có chủ đích, phối hợp để nắm bắt tiềm năng của AI đồng thời quản lý các rủi ro của nó.

Thực tế cho thấy, trong quá trình phát triển kinh tế, quản trị nguồn lực sản phẩm để thúc đẩy ngành sản xuất công nghiệp luôn là động lực chính cho tăng trưởng năng suất, thương mại quốc tế và tạo việc làm. Cơ sở hạ tầng là cốt lõi của nguồn lực sản phẩm bao gồm các tài sản vật chất do con người sản xuất ra như công trình, nhà cửa, đường sá, máy móc và hệ thống công nghệ… tạo thành nền tảng thiết yếu cho hoạt động kinh tế. Về thực chất, các sản phẩm đầu vào này cùng với vốn tài chính, tài nguyên, con người thông qua ngành sản xuất công nghiệp tạo giá trị gia tăng chuyển đổi thành sản phẩm, dịch vụ đầu ra một cách hiệu quả, đặc biệt là hỗ trợ và phát triển các chức năng xã hội và tổ chức của nguồn lực xã hội.

Việt Nam với mục tiêu đến năm 2030 trở thành quốc gia dẫn đầu về AI trong khu vực, đã định hướng kế hoạch phát triển AI tăng trưởng 15-18%/năm và xếp thứ 6/40 thế giới về chỉ số AI. Dự kiến AI có thể mang lại khoảng 80 tỷ USD cho GDP Việt Nam vào năm 2030.

Để đạt được các mục tiêu trên, Chính phủ đã chỉ đạo phát triển các nguồn lực sản phẩm và hạ tầng kỹ thuật AI như: Trung tâm dữ liệu quốc gia Việt Nam là hạ tầng chiến lược trọng yếu để lưu trữ, tích hợp và đồng bộ dữ liệu dân cư, kinh tế - xã hội nhằm hướng tới là trung tâm hàng đầu Đông Nam Á, phục vụ Chính phủ số và an ninh quốc gia; Khởi công xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội); Triển khai hệ thống Internet Starlink bao gồm bốn trạm mặt đất (gateway) ở Phú Thọ, Đà Nẵng và hai địa điểm tại TP HCM; Đa dạng hóa chiến lược phát triển năng lượng thông qua Nghị quyết số 189/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt đầu tư xây dựng dự án điện hạt nhân Ninh Thuận; Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có quy định về nghiên cứu, phát triển, ứng dụng AI, phân loại rủi ro hệ thống AI (cao, trung bình, thấp), các nguyên tắc đạo đức, trách nhiệm giải trình, và cơ chế chuyển tiếp, thể hiện sự cân bằng giữa phát triển và kiểm soát rủi ro…

Tuy nhiên, trong một thế giới đang chuyển đổi nhanh chóng và biến động khó lường, để xây dựng một nền kinh tế dựa trên AI cạnh tranh hơn, năng suất hơn và có sức đề kháng hơn, Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa việc xây dựng kế hoạch quản trị hiệu quả các nguồn lực nói chung và nguồn lực sản phẩm AI nói riêng trong thời đại số với 4 nội dung chính sau:

Thứ nhất, Kế hoạch AI quốc gia cần xác định 3 mục tiêu: Nắm bắt cơ hội: thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và vật lý đẳng cấp thế giới, hỗ trợ năng lực địa phương và thu hút các đối tác toàn cầu; Hài hòa lợi ích: đào tạo kỹ năng kỹ thuật số và AI, phát triển và bảo vệ việc làm, hỗ trợ chuyển đổi lực lượng lao động và cải thiện dịch vụ công cộng; An toàn AI: xây dựng các khuôn khổ pháp lý, quy định và đạo đức vững chắc để bảo vệ quyền lợi và xây dựng lòng tin vào việc sử dụng AI.

Thứ hai, Vai trò của Nhà nước trong quản lý Kế hoạch AI quốc gia: Lập quy hoạch tổng thể định hình hướng phát triển, áp dụng và quản trị AI nhằm tăng cường nguồn lực sản phẩm như cơ sở hạ tầng, đào tạo kỹ năng và năng lực phù hợp trong đổi mới phát triển AI. Trên cơ sở đó, Nhà nước cần xây dựng môi trường kinh doanh phù hợp để thu hút hợp tác đầu tư trong nước và quốc tế, đặc biệt cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền tỉnh, thành trong cả nước. Ngoài ra, cần triển khai tốt Luật AI để phối hợp hành động với đoàn thể, doanh nghiệp và xã hội dân sự để cải thiện mức sống của người lao động, bảo vệ việc làm và đảm bảo lợi ích của AI được phân bổ công bằng trong toàn xã hội.

Thứ ba, Doanh nghiệp: Hiện nay, với nguồn vốn đáng kể từ khu vực doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư vào các công nghệ AI, 74% doanh nghiệp Việt Nam có chiến lược số hóa, cao hơn mức trung bình 63% của khu vực, tạo nền tảng tốt cho ứng dụng AI trong một thị trường đông dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng internet cao. Tuy nhiên, Doanh nghiệp Việt cần xây dựng chiến lược hợp tác lâu dài với các tập đoàn quốc tế để thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tiếp cận hạ tầng và mở rộng thị trường AI

Thứ tư, Tiến độ và đánh giá: sử dụng phương pháp linh hoạt, dựa trên bằng chứng, có tính đến bản chất đang phát triển của AI và tác động của nó đối với nền kinh tế và xã hội để theo dõi tiến độ và kết quả thực hiện kế hoạch. Thiết lập các thể chế kết nối giữa Trung tâm dữ liệu quốc gia và các bộ ngành liên quan như Tổng cục Thống kê, Bộ Nội vụ, Mặt trận Tổ quốc… để cập nhật thông tin, đảm bảo ứng phó linh hoạt với các vấn đề phát sinh thực tế.

Nghị quyết 01/NQ-CP ngày 08/01/2026 của Chính phủ đề ra các nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026, trong đó nhấn mạnh trọng tâm là phát triển hạ tầng kỹ thuật và đặc biệt là AI (trí tuệ nhân tạo) hướng đến hiện đại hóa nhà nước bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ trong cải cách thể chế và tinh giản bộ máy để tăng cường hiệu quả quản lý quy hoạch các siêu dự án đầu tư công và dịch vụ công, chuyển từ kiểm soát quan liêu sang chủ động với định hướng “người dân làm trung tâm”…

Trong quá trình đó, tích hợp công nghệ của thời đại số để triển khai chiến lược 3Qs dựa trên mô hình quản trị “Ngũ hành lực” sẽ góp phần mạnh mẽ hiện thực hoá kế hoạch của Chính phủ về phát triển kinh tế xã hội, hướng tới các mục tiêu và tầm nhìn quốc gia trong nửa đầu thế kỷ 21.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Quản trị nguồn lực sản phẩm trong thời đại số
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO