Ngân hàng - Chứng khoán

Sau nâng hạng, điều gì ở lại?

Đinh Hồng Kỳ - Phó Chủ tịch Liên đoàn Doanh nghiệp TP HCM (HUBA), Chủ tịch Công ty Secoin 24/09/2026 04:05

Ngày 21/9/2026 đánh dấu một cột mốc đáng nhớ khi Việt Nam chính thức được FTSE Russell chuyển từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Chỉ vài ngày trước đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa lãi suất liên bang lên 3,75-4%.

Đặt hai sự kiện cạnh nhau, có thể thấy một điều đáng suy nghĩ: cánh cửa để Việt Nam tiếp cận vốn quốc tế đang rộng hơn, trong khi đồng vốn trên thế giới lại trở nên đắt hơn và chọn lọc hơn.

Theo tôi, điều ấy đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn chuyện bao nhiêu tỷ USD có thể chảy vào thị trường chứng khoán sau nâng hạng: Việt Nam đã sẵn sàng biến dòng vốn mới thành năng lực tăng trưởng mới hay chưa?

Từ thu hút vốn đến hấp thụ vốn

FTSE Russell xác nhận Việt Nam đáp ứng các tiêu chí để trở thành thị trường mới nổi thứ cấp sau một quá trình cải cách kéo dài. Việc đưa cổ phiếu Việt Nam vào các bộ chỉ số FTSE cũng không diễn ra một lần, mà được thực hiện qua bốn giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027.

Đây không đơn thuần là thay đổi một cái tên trong bảng phân loại thị trường. Việt Nam từ nay xuất hiện ở một vị trí khác trên bản đồ phân bổ tài sản của nhiều định chế tài chính quốc tế.

Nhưng không nên nhìn nâng hạng như một chiếc van được mở để tiền tự động chảy vào. Tiền không chảy theo "danh hiệu" được phân loại mà đi tìm cơ hội, và càng không có gì bảo đảm một đồng vốn đi vào nền kinh tế sẽ tự động tạo ra một đồng giá trị tương ứng.

3(1).png
Ngày 21/9/2026 đánh dấu một cột mốc đáng nhớ khi Việt Nam chính thức được FTSE Russell chuyển từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp.

Tại một hội nghị gần đây, tôi từng nêu quan điểm rằng 10 dự án được chuẩn bị thật tốt và có khả năng triển khai ngay có giá trị hơn 100 dự án mới dừng ở mức ý tưởng.

Khi một doanh nghiệp cân nhắc đầu tư hàng chục hay hàng trăm triệu USD, họ không cần một danh mục thật dài. Họ cần biết đất đã sẵn sàng chưa, hạ tầng khi nào kết nối, nguồn điện có ổn định không, thủ tục mất bao lâu, thị trường ở đâu và chuỗi cung ứng có đáp ứng được dự án hay không. Khoảng cách từ “quan tâm” đến “xuống tiền” thường nằm ở những câu hỏi rất thực tế đó.

Vì vậy, sau nhiều năm tập trung vào thu hút vốn, Việt Nam cần quan tâm nhiều hơn đến một khái niệm khác: năng lực hấp thụ vốn.

Thu hút vốn đo lượng tiền đi vào. Năng lực hấp thụ vốn đo khả năng biến tiền thành năng suất, công nghệ, việc làm, doanh nghiệp mạnh hơn và giá trị gia tăng cao hơn. Hai thước đo này không phải lúc nào cũng đi cùng nhau. Một nền kinh tế có thể nhận rất nhiều tín dụng, FDI hay vốn đầu tư gián tiếp, nhưng nếu dòng tiền chủ yếu đi vào tài sản, những ngành có giá trị gia tăng thấp hoặc các hoạt động mà doanh nghiệp trong nước ít tham gia, lượng vốn tăng lên chưa chắc đồng nghĩa năng lực nội tại của nền kinh tế tăng tương ứng.

Vì thế, câu hỏi sau nâng hạng không nên chỉ là “bao nhiêu vốn sẽ vào?”, mà còn phải là “bao nhiêu giá trị sẽ ở lại?”

Nâng hạng thị trường, nâng hạng doanh nghiệp

Có một thực tế cần nhìn thẳng: Việt Nam có thể được nâng hạng thị trường, nhưng doanh nghiệp Việt Nam không vì thế mà được nâng hạng sau một đêm.

Khi bước vào không gian của những nhà đầu tư tổ chức lớn hơn, tiêu chuẩn cũng cao hơn. Họ không chỉ nhìn vào doanh thu hay lợi nhuận quý tới, mà còn quan tâm chất lượng dòng tiền, hiệu quả sử dụng vốn, quản trị doanh nghiệp, quyền lợi cổ đông, chiến lược phát triển bền vững và khả năng thực thi qua nhiều chu kỳ.

Đây vừa là sức ép, vừa là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam thay đổi.

Trong nhiều năm, doanh nghiệp trong nước vẫn dựa nhiều vào tín dụng ngân hàng. Nhưng một doanh nghiệp muốn đầu tư dây chuyền công nghệ có vòng đời 15 năm, một dự án hạ tầng cần vài chục năm hoàn vốn hay một nhà sản xuất cần chuyển đổi xanh để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu đều cần những nguồn vốn dài hạn hơn.

Thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp phải từng bước đảm nhận tốt hơn chức năng đó. Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP.HCM cũng cần được nhìn theo cách tương tự. Thành công không nên chỉ được đo bằng số ngân hàng hay quỹ quốc tế mở văn phòng, mà bằng khả năng kết nối những nguồn vốn lớn, dài hạn và đa dạng với những nơi sử dụng chúng hiệu quả.

Nếu vài tỷ USD vốn mới chỉ đi vào thị trường chứng khoán, làm giá tài sản tăng rồi một ngày nào đó lại đi ra, tác động dài hạn đối với nền kinh tế sẽ hạn chế. Nhưng nếu dòng vốn ấy giúp doanh nghiệp Việt xây nhà máy mới, đầu tư R&D, mua công nghệ, chuyển đổi xanh hay đưa thương hiệu Việt ra thị trường quốc tế, câu chuyện sẽ rất khác. Khi ấy, vốn tài chính mới thực sự trở thành vốn phát triển.

Để hấp thụ được những dòng vốn dài hạn như vậy, ngoài dự án tốt và doanh nghiệp tốt, còn cần khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh.

Qua nhiều năm làm doanh nghiệp và tiếp xúc với các nhà đầu tư, tôi nhận thấy họ không nhất thiết chọn nơi có giá đất thấp nhất hay ưu đãi thuế lớn nhất. Một chi phí cao nhưng xác định được vẫn có thể đưa vào phương án kinh doanh. Điều khó tính toán hơn nhiều là sự bất định.

Một thủ tục mất 90 ngày nhưng doanh nghiệp biết ngày thứ 90 có câu trả lời vẫn có thể đưa vào kế hoạch. Một thủ tục được quy định 30 ngày nhưng sau sáu tháng chưa biết khi nào hoàn tất thì không. Trong thời gian ấy, nhà máy chưa hoạt động nhưng lãi vay vẫn phải trả, máy móc vẫn khấu hao, nhân sự vẫn nhận lương và khách hàng không thể chờ mãi.

Chúng ta đang dành nguồn lực rất lớn để xây cao tốc, sân bay, cảng biển và hạ tầng số nhằm giảm chi phí cho nền kinh tế. Nhưng nếu một con đường mới giúp doanh nghiệp tiết kiệm vài giờ vận chuyển, trong khi ở nơi khác họ mất thêm vài tháng cho một thủ tục, một phần giá trị mà hạ tầng tạo ra đã bị lấy lại bởi sự chậm trễ của hệ thống.

Theo nghĩa đó, thể chế minh bạch, chính sách có khả năng dự đoán, thủ tục có thời hạn và bộ máy có trách nhiệm cũng là một loại hạ tầng kinh tế. Việt Nam không thể kiểm soát lãi suất Mỹ, xung đột địa chính trị hay những thay đổi của thương mại toàn cầu, nhưng chúng ta có thể giảm những bất định do chính mình tạo ra.

1.webp

Vốn vào, giá trị ở lại

Việt Nam đã rất thành công trong giai đoạn đầu của hội nhập khi thu hút được lượng lớn FDI, mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng chính thành công ấy đang đặt ra một câu hỏi mới: sau nhiều năm vốn, công nghệ và các tập đoàn toàn cầu hiện diện tại Việt Nam, năng lực của doanh nghiệp Việt Nam đã lớn lên tương xứng đến đâu?

Đây mới là nửa sau, và cũng là phần khó hơn, của bài toán thu hút đầu tư.

Một nhà máy FDI trị giá một tỷ USD rõ ràng là thành công về thu hút vốn. Nhưng nếu phần lớn máy móc, công nghệ và nguyên liệu được nhập khẩu, còn doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia những công đoạn có giá trị thấp, giá trị nền kinh tế giữ lại sẽ rất khác so với một dự án cùng quy mô nhưng hình thành được mạng lưới nhà cung cấp Việt Nam, chuyển giao công nghệ, đào tạo kỹ sư và kéo theo sự trưởng thành của doanh nghiệp nội địa.

Điều tương tự cũng đúng với thị trường vốn. Một tỷ USD mua đi bán lại cổ phiếu trên thị trường thứ cấp có ý nghĩa khác với một tỷ USD được huy động để doanh nghiệp tăng vốn, đầu tư công nghệ và mở rộng ra thị trường thế giới. Cùng là vốn đi vào, nhưng khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới rất khác nhau.

Bởi vậy, cuộc cạnh tranh sắp tới của Việt Nam không đơn thuần là cạnh tranh để có nhiều vốn hơn. Đó là cạnh tranh để có những đồng vốn tốt hơn, và quan trọng hơn, để mỗi đồng vốn tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế.

Chúng ta cần những dòng vốn mang theo công nghệ, quản trị, thị trường và khả năng kết nối doanh nghiệp Việt Nam vào những phần có giá trị cao hơn của chuỗi toàn cầu. Nhưng điều đó chỉ có ý nghĩa khi phía Việt Nam cũng có những doanh nghiệp đủ năng lực để tiếp nhận công nghệ, trở thành nhà cung cấp, cùng nghiên cứu sản phẩm và cuối cùng tự mình bước ra thị trường quốc tế.

Nếu chỉ có dòng vốn tốt mà thiếu doanh nghiệp đủ sức hấp thụ, Việt Nam vẫn có thể tăng trưởng nhanh, xuất khẩu vẫn có thể lập những kỷ lục mới, nhưng khoảng cách giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp nội địa sẽ khó được thu hẹp.

Và đây có lẽ là điểm chúng ta cần thay đổi trong cách nhìn về thành công.

Hai thập niên trước, thành công của Việt Nam được đo nhiều bằng khả năng đưa vốn vào nền kinh tế: bao nhiêu FDI đăng ký, bao nhiêu dự án mới, bao nhiêu vốn giải ngân. Những con số ấy vẫn quan trọng, nhưng trong hai thập niên tới, cần thêm một thước đo khác: chúng ta giữ lại được bao nhiêu giá trị mà dòng vốn ấy tạo ra?

Đó có thể là một doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp cấp một cho tập đoàn toàn cầu, một bằng sáng chế được phát triển tại Việt Nam, một đội ngũ kỹ sư làm chủ công nghệ mới, một thương hiệu Việt đủ sức mua lại doanh nghiệp ở nước ngoài, hay đơn giản là một thế hệ doanh nghiệp nội địa có năng suất và khả năng quản trị cao hơn thế hệ trước.

Nâng hạng giúp Việt Nam bước vào một sân chơi vốn lớn hơn. Nhưng vị trí của chúng ta trong sân chơi ấy sẽ không được quyết định bởi bao nhiêu tiền đi vào, mà bởi sau khi đồng tiền đi qua, Việt Nam còn lại điều gì: một thị trường tài sản lớn hơn, hay những doanh nghiệp mạnh hơn, công nghệ tốt hơn và một nền kinh tế có năng suất cao hơn.

Đó mới là cuộc nâng hạng khó nhất.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Sau nâng hạng, điều gì ở lại?
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO