Việc cấm tuyệt đối hành vi “ép mua bảo hiểm” khi vay vốn là cần thiết và khả thi nếu kèm cơ chế giám sát chặt chẽ, tiêu chí rõ ràng và quyền tự bảo vệ của khách hàng được tăng cường.

Đây là chia sẻ của TS Châu Đình Linh - Chuyên gia kinh tế, Giảng viên Trường Đại học Ngân hàng TP Hồ Chí Minh với Diễn đàn Doanh nghiệp.
Đâu là nguyên nhân cốt lõi khiến tình trạng “ép mua bảo hiểm” khi vay vốn vẫn diễn ra dù đã có nhiều cảnh báo và quy định của cơ quan quản lý, thưa ông?
Bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ, có ý nghĩa rất lớn khi rủi ro của một cá nhân được san sẻ bởi cả cộng đồng. Nhưng bản chất của bảo hiểm nhân thọ phải là tự nguyện, không thể trở thành điều kiện bắt buộc khi vay vốn. Việc tình trạng “ép mua bảo hiểm” vẫn tiếp diễn, dù đã có nhiều cảnh báo và quy định chấn chỉnh, theo tôi xuất phát từ ba nguyên nhân cốt lõi.
Thứ nhất là động lực doanh số gắn với chỉ tiêu kinh doanh. Nhiều ngân hàng đặt KPI bán bảo hiểm ở mức rất cao vì đây là nguồn thu phí quan trọng, nhất là trong bối cảnh biên lợi nhuận tín dụng ngày càng thu hẹp. Áp lực này vô hình trung “đẩy” nhân viên đến việc coi việc mua bảo hiểm như điều kiện ngầm để được giải ngân.
Thứ hai là mối quan hệ lợi ích sâu sắc giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm thường trả phí hoa hồng ban đầu rất lớn cho ngân hàng, đồng thời ngân hàng cũng được hưởng dòng tiền ổn định từ phí bảo hiểm thường niên của lượng khách hàng lớn. Đây là lợi ích không nhỏ, khiến cả hai bên đều có động lực duy trì hợp tác theo hướng đẩy mạnh bán chéo. Ngược lại, doanh nghiệp bảo hiểm cũng hưởng lợi khi tiếp cận được tệp khách hàng vay vốn đông đảo của ngân hàng.
Thứ ba là khoảng trống trong giám sát và chế tài. Hiện nay, giám sát chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy tờ, trong khi hành vi ép buộc thường diễn ra ở khâu tư vấn trực tiếp với khách hàng – điều rất khó chứng minh. Chế tài xử phạt cũng chưa đủ mạnh, dẫn đến chưa tạo được sức răn đe cần thiết.
Chính những yếu tố này kết hợp lại khiến tình trạng “ép mua bảo hiểm” dù đã nhiều lần được cảnh báo nhưng vẫn chưa được xử lý triệt để.
Hoạt động giám sát đối với phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance) hiện nay được đánh giá là chưa “thực chất”. Vậy theo ông, những tiêu chí hoặc công cụ giám sát nào cần bổ sung để phát hiện và ngăn chặn hiệu quả tình trạng “ép mua bảo hiểm” và tư vấn thiếu minh bạch?
Theo tôi, để giám sát thực chất hơn và kịp thời phát hiện hành vi ép mua hay tư vấn thiếu minh bạch, cần bổ sung một số tiêu chí và công cụ. Cụ thể, cần truyền thông rõ ràng và nhất quán hơn về hành vi bị cấm và mức xử phạt. Mức phạt hiện nay có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ công tác và sự nghiệp của nhân viên ngân hàng, nên việc phổ biến rộng rãi sẽ tạo hiệu ứng răn đe tốt hơn.
Bên cạnh đó, cần tăng cường kiểm tra thực địa dưới hình thức đóng vai khách hàng. Cơ quan giám sát bảo hiểm hoặc các đơn vị được ủy quyền cần thực hiện kiểm tra đột xuất, giả lập tình huống vay vốn để đánh giá tận nơi việc tư vấn và khả năng gắn bảo hiểm với khoản vay.

Đồng thời, phát huy vai trò của báo chí điều tra. Cơ quan báo chí có thể hóa thân thành khách hàng để ghi nhận thực tế tại chi nhánh ngân hàng, từ đó cung cấp chứng cứ độc lập giúp cơ quan quản lý xử lý các vi phạm kịp thời.
Đặc biệt là xây dựng cơ chế cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu. Hệ thống phân tích cần theo dõi các chỉ báo bất thường như tỷ lệ khách vay mua bảo hiểm tăng đột biến, tỷ lệ hủy hợp đồng trong 1–3 tháng đầu cao bất thường, hay mức doanh số bancassurance vượt xa trung bình ngành. Khi vượt ngưỡng cảnh báo, ngân hàng buộc phải giải trình.
Cuối cùng là tăng cường quyền tự bảo vệ của khách hàng. Khách hàng nên chủ động ghi âm khi bị gây áp lực, yêu cầu nhân viên giải thích rõ tính tự nguyện của bảo hiểm, và mạnh dạn từ chối nếu thấy có dấu hiệu ép buộc.
Đề xuất cấm tuyệt đối hành vi ép buộc mua bảo hiểm khi vay vốn tại Dự án Luật Kinh doanh bảo hiểm (sửa đổi) được đánh giá là cần thiết, nhưng theo ông, liệu có khả thi trong thực tế hay không?
Việc cấm tuyệt đối hành vi ép buộc khách hàng mua bảo hiểm khi vay vốn là hoàn toàn cần thiết, nhưng để triển khai hiệu quả thì không hề đơn giản. Thực tế cho thấy hành vi ép buộc thường diễn ra dưới dạng rất tinh vi và khó chứng minh. Nhân viên ngân hàng thường tạo áp lực gián tiếp như gợi ý rằng hồ sơ sẽ chậm được xử lý, hạn mức sẽ thấp hơn, hoặc tỷ lệ duyệt vay sẽ cao hơn nếu khách hàng mua bảo hiểm. Chính vì vậy, dù quy định cấm là rõ ràng, việc thực thi lại không dễ.
Tuy nhiên, theo tôi, việc cấm tuyệt đối vẫn khả thi, với điều kiện phải đi kèm hệ thống tiêu chí, hướng dẫn và cơ chế giám sát đủ mạnh. Trong đó, cần chuẩn hóa quy trình tư vấn bảo hiểm tách biệt với quy trình cấp tín dụng; giám sát đặc biệt các chi nhánh có tỷ lệ khách vay mua bảo hiểm bất thường; yêu cầu ngân hàng thông báo bằng văn bản rằng bảo hiểm không phải điều kiện cấp tín dụng và khách hàng phải ký xác nhận độc lập.
Bên cạnh đó, nếu nhân viên ngân hàng vi phạm, doanh nghiệp bảo hiểm cũng phải chịu trách nhiệm vì quản trị kênh phân phối lỏng lẻo. Đặc biệt, hoạt động bancassurance cần được đưa vào diện thanh tra chuyên đề hằng năm để kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi biến tướng.
Dự án Luật Kinh doanh bảo hiểm (sửa đổi) đang được thảo luận tại Kỳ họp thứ 10, tôi kỳ vọng Luật sửa đổi sẽ không chỉ tạo cơ sở pháp lý mạnh mẽ, mà còn giúp các cơ quan quản lý giám sát chặt chẽ hơn các hoạt động bancassurance từ khâu tư vấn, ký kết hợp đồng đến việc giải ngân khoản vay. Từ đó giúp bảo vệ quyền lợi khách hàng và nâng cao minh bạch, niềm tin trên thị trường bảo hiểm gắn với vay vốn.
Trân trọng cảm ơn ông!