Giữa lúc dòng vốn xanh toàn cầu phân hóa, Việt Nam tăng tốc hoàn thiện thể chế, mở thêm cơ hội thu hút đầu tư xanh và nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.

Ngày 29/6/2026, phiên giao dịch đầu tiên trên sàn giao dịch carbon trong nước ghi nhận hơn 1.200 tấn CO2 tương đương được chuyển nhượng, với tổng giá trị 161,7 triệu đồng. Bên cạnh đó, Nghị định 272/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 4/7 mở hành lang pháp lý cho điện gió ngoài khơi. Ngoài ra, Hà Nội thí điểm vùng phát thải thấp tại 9 phường Vành đai 1, hoàn thiện 3 trụ cột: carbon, năng lượng sạch và giao thông đô thị.
Ba dấu mốc này thuộc ba lĩnh vực khác nhau, nhưng cùng tạo nền tảng cho quá trình chuyển dịch xanh: định giá phát thải, mở rộng nguồn năng lượng sạch và thay đổi phương thức sử dụng năng lượng tại đô thị.
Những bước tiến của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh động lực chuyển dịch xanh toàn cầu có dấu hiệu chững lại. Báo cáo Chỉ số Chuyển dịch Năng lượng 2026 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới ghi nhận mức độ sẵn sàng chuyển dịch năng lượng toàn cầu giảm lần đầu tiên sau hơn một thập kỷ, do điều kiện tài chính, cam kết chính sách và năng lực đầu tư suy yếu.
Tại Mỹ, đầu tư vào công nghệ sạch trong quý I/2026 giảm 9% so với cùng kỳ năm ngoái, đánh dấu 2 quý suy giảm liên tiếp đầu tiên kể từ năm 2019. Liên minh châu Âu (EU) cũng đơn giản hóa một số nghĩa vụ báo cáo bền vững và điều chỉnh yêu cầu tuân thủ để giảm gánh nặng cho doanh nghiệp.
Tuy vậy, dòng vốn xanh chưa đảo chiều mà đang được phân bổ có chọn lọc hơn. Cơ quan Năng lượng Quốc tế dự báo tổng đầu tư năng lượng toàn cầu năm 2026 đạt 3.400 tỷ USD, trong đó khoảng 2.200 tỷ USD chảy vào các công nghệ phát thải thấp - mức cao kỷ lục. Vấn đề là phần lớn nguồn vốn đầu tư này vẫn tập trung tại một số nền kinh tế lớn, trong khi các thị trường mới nổi, nơi nhu cầu năng lượng tăng nhanh nhất, chỉ nhận được một phần nhỏ.
Khoảng trống này mở ra cơ hội cho những quốc gia có nhu cầu tăng trưởng thực, khung chính sách đầy đủ và khả năng hình thành các dự án có thể huy động vốn. Việc Việt Nam đồng thời xây dựng thị trường carbon, mở đường cho điện gió ngoài khơi và thử nghiệm giao thông ít phát thải tạo thêm cơ sở để thu hút các nhà đầu tư đang tìm kiếm thị trường tăng trưởng mới.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, câu hỏi sát sườn là làm sao chuyển các yêu cầu mới thành lợi ích kinh doanh. Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông René Van Berkel, chuyên gia quốc tế về kinh tế tuần hoàn của SWITCH-Asia, chương trình do EU tài trợ, cho rằng điểm khởi đầu nằm ở nhận thức.
“Thách thức lớn nhất nằm ở tư duy kinh doanh như cũ. Doanh nghiệp Việt Nam cần nhìn nhận các quy định này không phải là một vấn đề tạm thời cần giải quyết, mà là xu hướng chuyển đổi tất yếu để có thể tồn tại trong dài hạn”, ông René Van Berkel cho biết và nhấn mạnh, nếu vượt khỏi cách tiếp cận thuần túy nhằm kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp có thể nhìn thấy lợi ích trực tiếp từ kinh tế tuần hoàn, thông qua tiết kiệm nguyên vật liệu, năng lượng và nước.
Dù đầu tư xanh tại một số thị trường chững lại, nhưng nhu cầu đối với hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn môi trường vẫn ở mức cao. Tại EU, yêu cầu về phát thải, truy xuất nguồn gốc và tính hợp pháp của nguyên liệu đang dần trở thành điều kiện tiếp cận thị trường.
Doanh nghiệp có khả năng chứng minh sản phẩm sử dụng ít năng lượng hơn, có nguyên liệu tái chế hoặc chuỗi cung ứng được kiểm soát sẽ có thêm lợi thế khi làm việc với các nhà nhập khẩu.
Theo ông Nguyễn Công Minh Bảo, Giám đốc quốc gia GRI, cần triển khai giải pháp ở 3 cấp độ để doanh nghiệp nhỏ và vừa không bị bỏ lại phía sau.
Trước hết, cơ quan quản lý cần đơn giản hóa yêu cầu đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải, thường gọi là MRV, để tránh biến việc tuân thủ thành gánh nặng quá lớn. Theo ông Bảo, trong giai đoạn đầu, thu thập dữ liệu đơn giản trên diện rộng có thể hữu ích hơn việc chỉ có dữ liệu chất lượng cao từ một số ít doanh nghiệp. Nhà nước cũng có thể xem xét cơ chế “phiếu hỗ trợ xanh” để giúp doanh nghiệp trang trải một phần chi phí tư vấn, kiểm toán và xác minh.
Cấp độ thứ hai nằm ở các doanh nghiệp đầu chuỗi và đơn vị trung gian. Các doanh nghiệp phát thải lớn cần hỗ trợ nhà cung cấp cải thiện năng lực quản lý dữ liệu, bởi lượng phát thải của nhà cung cấp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến phát thải phạm vi 3 của chính họ. Với vai trò tập hợp, doanh nghiệp lớn có thể gom dữ liệu và mức giảm phát thải nhỏ lẻ thành danh mục đủ quy mô để tiếp cận tài chính hoặc tham gia giao dịch.
Ở cấp độ doanh nghiệp, ông Bảo cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa cần đưa phát triển bền vững vào chiến lược trước khi nghĩ tới thị trường carbon. Bước đầu tiên nên là những giải pháp dễ thực hiện nhằm nâng hiệu quả vận hành, giảm chi phí năng lượng, nguyên liệu và chất thải. Tiếp đó, doanh nghiệp cần củng cố dữ liệu phục vụ minh bạch và công bố thông tin, qua đó tăng niềm tin của khách hàng, ngân hàng và nhà đầu tư.
Đây cũng là điều kiện quan trọng để tiếp cận tín dụng xanh. Thay vì bắt đầu bằng hệ thống báo cáo phức tạp, doanh nghiệp có thể tập trung vào một số chỉ số gắn trực tiếp với hoạt động, như điện, nhiên liệu, nước, nguyên liệu và chất thải.
“Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng những bước đơn giản, thiết thực, xây dựng hành trình chuyển đổi xanh từ nền tảng và biến gánh nặng tuân thủ thành năng lực cạnh tranh trên thị trường”, ông Bảo khuyến nghị.
Sàn carbon hiện còn nhỏ, tín dụng xanh mới chiếm hơn 4% tổng dư nợ và chủ yếu tập trung vào năng lượng tái tạo cùng nông nghiệp. Tuy nhiên, dư địa mở rộng sang giao thông sạch, công trình xanh và kinh tế tuần hoàn vẫn rất lớn. Khi chính sách được thực thi nhất quán, dòng vốn được phân bổ rộng hơn và doanh nghiệp chủ động nâng năng lực, chuyển đổi xanh có thể trở thành một động lực tăng trưởng mới của Việt Nam.