Tín dụng - Ngân hàng

Tạo thêm dư địa tăng trưởng tín dụng

Lê Mỹ 01/07/2026 04:01

Các chính sách vừa ban hành sẽ góp phần giảm áp lực huy động vốn, hạ nhiệt cạnh tranh lãi suất giữa các ngân hàng và tạo thêm dư địa tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới.

Nhận định về tác động của Thông tư 25/2026/TT-NHNN (TT 25/2025), các chuyên gia phân tích cho rằng đây là bước điều chỉnh phù hợp trong bối cảnh hệ thống đang đồng thời đáp ứng nhu cầu vốn lớn cho nền kinh tế.

MBB, VPB và nhóm Big 4 có lợi để mở rộng tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế tiếp tục tăng mạnh nhằm phục vụ các dự án hạ tầng quy mô lớn, việc nới lỏng các tỷ lệ giúp các ngân hàng có thêm dư địa để mở rộng tín dụng, đồng thời giảm áp lực huy động nguồn vốn dài hạn.

Các ngân hàng đang theo đuổi chiến lược đẩy mạnh cho vay trung dài hạn nhưng có tỷ lệ SMLR tiệm cận ngưỡng quy định sẽ là nhóm hưởng lợi để mở rộng tín dụng từ quy định của Thông tư 25. Thống kê cho thấy MBB và VPB đang là 2 ngân hàng dẫn đầu tỷ lệ này. (Ảnh: MBB)
Các ngân hàng đang theo đuổi chiến lược đẩy mạnh cho vay trung dài hạn nhưng có tỷ lệ SMLR tiệm cận ngưỡng quy định sẽ là nhóm hưởng lợi để mở rộng tín dụng từ quy định của Thông tư 25. Thống kê cho thấy MBB và VPB đang là 2 ngân hàng dẫn đầu tỷ lệ này. (Ảnh: MBB)

Đến cuối Quý 1/2026, dư nợ cho vay trung dài hạn tăng gần 31% svck (tiếp tục tăng tốc so với mức 27% trong năm 2025), và cao hơn đáng kể so với mức tăng trưởng 10% của cho vay ngắn hạn. Theo đánh giá của các nhà phân tích thuộc S&I Ratings, việc nâng trần huy động vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn (SMLR) thêm 10% như quy định tại Thông tư 25, đồng nghĩa các ngân hàng có thể sử dụng thêm lượng vốn ngắn hạn tương đương 10% để tài trợ cho các khoản vay trung dài hạn.

Theo đó, các ngân hàng đang theo đuổi chiến lược đẩy mạnh cho vay trung dài hạn nhưng có tỷ lệ SMLR tiệm cận ngưỡng quy định sẽ là nhóm hưởng lợi nhiều nhất, nhờ áp lực huy động vốn kỳ hạn dài giảm.

Cụ thể theo số liệu cuối Quý 1/2026, MBB (29%), VPB (28,3%) là các ngân hàng có tỷ lệ SMLR cao nhất hệ thống. Trong khi đó, nhóm ngân hàng quốc doanh cũng được hưởng lợi do tập trung giải ngân đối với các dự án đầu tư công, vốn thường có kỳ hạn dài.

S&I Ratings nhấn mạnh, Thông tư 25 cũng bổ sung cơ chế cho phép NHNN linh hoạt điều chỉnh tỷ trọng tiền gửi Kho bạc Nhà nước được tính vào LDR, thay vì cố định ở mức 20%.

"Mặc dù tác động ở cấp độ toàn hệ thống tương đối hạn chế (chúng tôi ước tính 20% tiền gửi Kho bạc chỉ tương đương khoảng 0,8% dư nợ tín dụng toàn ngành), quy định này sẽ giúp NHNN chủ động hỗ trợ thanh khoản hệ thống khi cần thiết.

Các ngân hàng quốc doanh được hưởng lợi rõ nét hơn do khi 20% số dư tiền gửi Kho bạc chiếm khoảng 2,1% dư nợ tín dụng tại VCB, 1,8% tại CTG và 1,5% tại BID".

Tổng thể, theo chuyên gia, Thông tư 25 sẽ góp phần giảm áp lực huy động vốn, hạ nhiệt cạnh tranh lãi suất giữa các ngân hàng và tạo thêm dư địa tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới.

Hướng đến cải cách dài hạn

Nếu như các chính sách được ban hành tại Thông tư 25 là định hướng phù hợp trong bối cảnh nền kinh tế vẫn dựa vào vốn tín dụng và các ngân hàng cần được tháo gỡ các nút thắt để dốc sức hỗ trợ tăng trưởng, một điểm ít được nhắc đến sau khi quy định mới ban hành, là những tín hiệu xuất hiện từ trước đó - dự thảo thay thế Thông tư 22.

smlr.jpg
So sánh tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung dài hạn cuối Q1/2026, một số NH. (Nguồn: S&I Ratings tổng hợp; Ghi chú: (*) số liệu cuối 2025)

Dự thảo được NHNN lấy ý kiến trước đó, theo S&I Ratings, lại hướng đến mục tiêu dài hạn hơn, với trọng tâm áp dụng các chuẩn mực quản trị thanh khoản, nguồn vốn theo tinh thần Basel III. Bên cạnh ba chỉ tiêu cốt lõi của Basel III gồm tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (LEV), Dự thảo còn bổ sung tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR) như một quy định đặc thù trong nước, thay thế tỷ lệ LDR hiện hành trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi các ngân hàng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu Basel III. Hiện chưa có thông tin cụ thể bao giờ các quy định trong dự thảo này sẽ được đưa vào thực hiện.

Dự thảo đưa vào bốn chỉ tiêu quan trọng, bao gồm tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), tỷ lệ đòn bẩy (LEV) và tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR).

Trong đó, LCR, NSFR và LEV hướng đến quản trị thanh khoản và đòn bẩy theo chuẩn quốc tế Basel III, trong khi CDR là quy định mang tính đặc thù nhằm kiểm soát mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp.

Nhìn chung, dự thảo hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng bảng CĐKT của các ngân hàng khi chuyển trọng tâm từ việc quản lý dựa vào các chỉ tiêu cân đối đơn thuần sang tập trung vào chất lượng tài sản thanh khoản, mức độ ổn định nguồn vốn và tính bền vững của tăng trưởng bảng CĐKT.

Nói cách khác, việc tăng trưởng phải đi cùng với nguồn vốn ổn định và bộ đệm thanh khoản vững chắc hơn.

LCR: yêu cầu các ngân hàng duy trì đủ tài sản thanh khoản cao (HQLA) để đáp ứng nhu cầu chi trả trong kịch bản thị trường căng thẳng kéo dài 30 ngày. So với quy định hiện hành, LCR xác định HQLA theo hướng phản ánh chất lượng thanh khoản thực chất hơn.

NSFR: đảm bảo các tài sản dài hạn phải được tài trợ bởi nguồn vốn ổn định/dài hạn tương ứng, qua đó hạn chế rủi ro mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn.

LEV: đóng vai trò như lớp bảo vệ bổ sung cho các tỷ lệ an toàn vốn hiện hành; hạn chế mở rộng quy mô bảng CĐKT dựa vào đòn bẩy quá mức, kể cả khi ngân hàng nắm giữ các tài sản có rủi ro thấp.

CDR: yêu cầu tăng trưởng tín dụng phải gắn chặt với khả năng huy động nguồn vốn từ thị trường 1, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn kém ổn định như thị trường liên ngân hàng. Phạm vi dư nợ được mở rộng khi bao gồm tất cả các hình thức cấp tín dụng khác (đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, bảo lãnh, thư tín dụng…), đồng thời tinh lọc cơ sở huy động khi loại trừ các khoản tiền gửi liên ngân hàng và phát hành giấy tờ có giá nắm chéo giữa các tổ chức tín dụng.

"Việc đưa các chuẩn mực Basel III vào khuôn khổ pháp lý là bước đi cần thiết nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trong dài hạn.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các yêu cầu về LCR và NSFR thường được áp dụng theo lộ trình để các ngân hàng từng bước thích nghi. Tại Việt Nam, một số ngân hàng như TPB, ACB, HDB, MBB và TCB đã/đang triển khai các chỉ tiêu này trong giám sát rủi ro định kỳ. Do đó, chúng tôi cho rằng tác động đến hệ thống sẽ diễn ra theo hướng tăng dần chi phí tuân thủ thay vì tạo ra cú sốc ngắn hạn", chuyên gia S&I Ratings bày tỏ quan điểm.

Theo đó, các chuyên gia cho rằng các ngân hàng có nền tảng tiền gửi bán lẻ vững chắc, tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn cao, bộ đệm tài sản thanh khoản lớn sẽ có lợi thế hơn trong quá trình triển khai Basel III, trong khi nhóm phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn kém ổn định hoặc sở hữu bộ đệm thanh khoản mỏng sẽ gặp thách thức hơn để đáp ứng các yêu cầu mới.

Ngược lại, CDR là nội dung có tác động đáng chú ý nhất trong Dự thảo.

So với LDR hiện hành, CDR được thiết kế theo hướng thận trọng hơn khi mở rộng phạm vi cấp tín dụng nhưng đồng thời thu hẹp cơ sở nguồn vốn được ghi nhận, trong khi ngưỡng quy định vẫn duy trì ở mức 85%.

"Theo ước tính của chúng tôi, CDR tại hầu hết ngân hàng sẽ cao hơn đáng kể so với LDR hiện hành do cả tử số và mẫu số đều thay đổi theo hướng bất lợi", các nhà phân tích nhận xét.

Đến cuối Quý 1/2026, các khoản cấp tín dụng ngoài cho vay truyền thống (bao gồm đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, bảo lãnh, thư tín dụng) có quy mô tương đương 14% dư nợ cho vay toàn ngành.

Trong khi đó, nguồn vốn liên ngân hàng và giấy tờ có giá (chưa tách riêng phần nắm giữ bởi các ngân hàng) lần lượt chiếm gần 25% và 13% quy mô cho vay.

Điều này cho thấy tác động từ việc thu hẹp mẫu số lớn hơn so với tác động mở rộng tử số, trong khi các yếu tố hỗ trợ như ghi nhận 20% tiền gửi Kho bạc và khấu trừ vốn chủ sở hữu chỉ bù đắp một phần.

Do đó, nếu được áp dụng, một số ngân hàng sẽ cần đẩy mạnh huy động từ thị trường 1, giảm phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng hoặc điều chỉnh tốc độ tăng trưởng tín dụng để đáp ứng ngưỡng quy định.

Tuy vậy, chuyên gia cũng cho rằng quy định về CDR sẽ còn tiếp tục được hoàn thiện trong thời gian tới.

Quan điểm này xuất phát từ việc NHNN gần đây liên tục ban hành các chính sách với thông điệp giảm áp lực thanh khoản và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nổi bật là Thông tư 25/2026 cùng cơ chế tín dụng đặc thù đối với các dự án trọng điểm của Vingroup, Sun Group và Masterise.

Trong bối cảnh đó, việc áp dụng một tỷ lệ nghiêm ngặt có thể làm giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ.

Vì vậy, chuyên gia kỳ vọng lộ trình triển khai hoặc một số cấu phần trong phương pháp tính CDR sẽ còn tiếp tục được điều chỉnh, nhằm hài hòa giữa mục tiêu nâng chuẩn quản trị rủi ro và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn hiện nay.

"Bước lùi" để chuyển tiếp phù hợp

Trên thực tế, nói thêm về quá trình NHNN triển khai lấy ý kiến rộng rãi về dự thảo thay thế Thông tư 22, nhiều ngân hàng thương mại đã kiến nghị xem xét sửa đổi lộ trình tại Thông tư, đặc biệt là đề xuất tiếp tục cho phép tính một phần tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động thay vì loại bỏ hoàn toàn. Do đó, khi Thông tư 25 chính thức ban hành, giới phân tích cho rằng, NHNN đã tiếp thu các kiến nghị và đặt trong bối cảnh chung hiện tại của hệ thống, những thay đổi so với dự thảo là một "bước lùi" cần thiết, giúp hỗ trợ thanh khoản hệ thống.

Nhìn lại các quy định tại dự thảo, một chuyên gia cho rằng "bước lùi" tạm thời có ý nghĩa và cần thiết ngắn hạn và tạo thuận lợi cho dài hạn; nhưng không có nghĩa thay cho xu hướng tất yếu, dài hạn hơn nữa khi các chính sách sẽ tiếp nối Thông tư 14/2025 - hướng đến nâng cao chuẩn mực thanh khoản và an toàn của hệ thống.

"Theo quy định ban đầu tại dự thảo, các tỷ lệ đảm bảo an toàn được áp dụng theo từng bước từ năm 2028, tương đương còn 2 năm để hệ thống Ngân hàng có các biện pháp để đáp ứng tỷ lệ. Ngay từ bây giờ, khi các nhà băng được "nới" quy định, "dễ thở" hơn và phù hợp bối cảnh để phục vụ các mục tiêu cụ thể, bản thân các nhà băng cũng cần vạch lộ trình sẵn sàng để dần nâng cao các chuẩn mực, tiệm cận các ngưỡng quy định cao hơn trong dài hạn", vị chuyên gia lưu ý.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Tạo thêm dư địa tăng trưởng tín dụng
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO