Thanh khoản đang trở thành yếu tố định hình lại chiến lược của ngành ngân hàng, mở ra một giai đoạn tăng trưởng thận trọng nhưng bền vững hơn.
Gỡ "điểm nghẽn" thanh khoản
Bước sang quý II/2026, ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển giao khi môi trường vĩ mô, chính sách điều hành và cấu trúc thanh khoản hệ thống cùng lúc chịu tác động từ những thay đổi sâu rộng.

Dưới sự điều hành của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nhiệm kỳ mới, định hướng xuyên suốt được xác lập là ưu tiên ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và duy trì mặt bằng lãi suất ổn định, ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiềm ẩn nhiều biến động khó lường.
Các chỉ dấu kinh tế vĩ mô gần đây phản ánh một bức tranh thận trọng hơn so với kỳ vọng trước đó. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã hạ dự báo tăng trưởng khu vực châu Á năm 2026 từ 5% xuống còn 4,4%, chủ yếu do tác động của các cú sốc năng lượng và rủi ro địa chính trị gia tăng.
Trong nước, tỷ giá trung tâm USD/VND duy trì quanh mức 25.102 VND/USD, với biên độ dao động từ 23.847 - 26.357 VND/USD, tạo áp lực không nhỏ lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối. Dù vậy, mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống vẫn được định hướng ở mức 15% nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế, song NHNN cũng phát tín hiệu sẵn sàng điều chỉnh mục tiêu này nếu rủi ro lạm phát và nợ xấu vượt ngoài tầm kiểm soát.
Theo phân tích của ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital, đối với ngành ngân hàng hiện nay, thanh khoản được xem là yếu tố chiến lược quyết định sự an toàn và hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Áp lực lớn nhất đến từ nguồn vốn thị trường 1, tức tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế, khi tốc độ tăng trưởng nguồn vốn này không theo kịp nhu cầu mở rộng tín dụng. Điều này buộc các ngân hàng phải đối mặt với lựa chọn khó khăn: hoặc tăng lãi suất huy động để thu hút vốn, qua đó làm gia tăng chi phí vốn, hoặc chấp nhận kìm hãm tăng trưởng tín dụng để bảo vệ biên lãi thuần (NIM). Do vậy, việc kiểm soát lãi suất huy động trở thành nhiệm vụ then chốt nhằm tránh lặp lại kịch bản “cuộc đua lãi suất” từng gây bất ổn hệ thống trong quá khứ.
Áp lực thanh khoản càng trở nên rõ rệt hơn khi lộ trình chấm dứt Thông tư 26/2022/TT-NHNN chính thức hoàn tất vào năm 2026. Theo quy định trước đây, các ngân hàng, đặc biệt là nhóm quốc doanh được phép tính một phần tiền gửi của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số tiền gửi (D) trong công thức tính tỷ lệ LDR (Loan-to-Deposit Ratio - tỷ lệ cho vay trên vốn huy động), qua đó cải thiện đáng kể chỉ số này nhờ nguồn vốn chi phí thấp.
“Tuy nhiên, tỷ lệ này đã giảm dần từ 40% năm 2024 xuống 20% năm 2025 và chính thức về 0% từ năm 2026. Sự “bốc hơi” này khiến mẫu số D sụt giảm đột ngột, đẩy tỷ lệ LDR tăng lên về mặt cơ học và buộc các ngân hàng phải nhanh chóng bổ sung nguồn vốn huy động thực để duy trì ngưỡng an toàn 85% theo quy định tại Thông tư 22.
Hệ quả trực tiếp là chi phí vốn tăng mạnh, kéo theo hiện tượng biên lãi thuần bị thu hẹp đáng kể. Điều đáng chú ý là sự suy giảm hiệu quả này diễn ra ngay cả khi dư nợ tín dụng vẫn tiếp tục tăng trưởng, cho thấy áp lực thanh khoản đang làm xói mòn lợi nhuận từ bên trong thay vì từ phía cầu tín dụng”, ông Tuấn phân tích.
Trong bối cảnh đó, NHNN đã đưa ra ba kịch bản chính sách nhằm tháo gỡ điểm nghẽn như gia hạn Thông tư 26, hoặc sửa đổi phương pháp tính LDR, hay cũng có thể nới trần LDR.
Với từng kịch bản, ông Nguyễn Minh Tuấn giải thích: Thứ nhất, gia hạn Thông tư 26/20222 là giải pháp ngắn hạn, có thể ngay lập tức giảm áp lực huy động nhưng không giải quyết được vấn đề cấu trúc kỳ hạn.
Thứ hai, là sửa đổi phương pháp tính LDR theo hướng tiệm cận chuẩn quốc tế, phân loại nguồn vốn theo mức độ ổn định và tiến tới áp dụng các chỉ số Basel III như LCR (tỷ lệ thanh khoản/dư nợ) và NSFR (tỷ lệ vốn ổn định dự trữ); Tuy nhiên, phương án này đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ và năng lực quản trị.
Thứ ba, là nới trần LDR lên 90-95%, giúp mở rộng dư địa tín dụng nhưng tiềm ẩn rủi ro hệ thống cao do làm suy yếu lớp đệm thanh khoản,vì vậy khả năng được thông qua là rất thấp.
Xét tổng thể, phương án gia hạn mang tính ổn định ngắn hạn, còn cải cách cách tính LDR sẽ là hướng đi mang tính tất yếu về dài hạn.
Sự phân hoá giữa các ngân hàng
Trong “Báo cáo Chiến lược đầu tư quý II/2026” của AFA Capital cho thấy nội tại ngành ngân hàng đang chứng kiến sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các nhóm tổ chức tín dụng.

Cụ thể, nhóm ngân hàng có mức độ rủi ro cao nhưng lợi nhuận lớn như MBB, TCB, VPB và SHB tiếp tục duy trì tỷ trọng đáng kể trong lĩnh vực bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp, khiến họ chịu áp lực thanh khoản lớn hơn khi thị trường thắt chặt, nhưng đồng thời cũng có khả năng phục hồi mạnh nếu các nút thắt pháp lý được tháo gỡ.
Ngược lại, nhóm ngân hàng tập trung vào bán lẻ và SME như ACB, VIB, TPB và STB thể hiện khả năng phòng thủ tốt hơn nhờ phân tán rủi ro và duy trì nguồn vốn CASA ổn định, qua đó giữ được biên lợi nhuận trong bối cảnh chi phí vốn gia tăng.
Với nhóm ngân hàng quốc doanh gồm VCB, BID, CTG và một phần MBB lại đóng vai trò then chốt trong tài trợ các dự án hạ tầng, năng lượng nhưng cũng là đối tượng chịu tác động trực tiếp nhất từ việc loại bỏ tiền gửi Kho bạc Nhà nước. Triển vọng của họ phụ thuộc lớn vào quyết định chính sách của NHNN trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, nhóm ngân hàng phục vụ lĩnh vực nông nghiệp và dịch vụ đặc thù tiếp tục giữ vai trò ổn định hệ thống, dù tốc độ tăng trưởng không nổi bật.
Dựa trên các dữ liệu hiện tại, nhiều chỉ tiêu hoạt động quan trọng được dự báo sẽ chịu áp lực trong quý II/2026. Biên lãi thuần (NIM) có thể giảm về mức xấp xỉ 3% do chi phí vốn tăng nhanh hơn lãi suất cho vay. Tỷ lệ CASA có xu hướng suy giảm khi dòng tiền dịch chuyển sang các kỳ hạn dài hơn để tận dụng lãi suất cao hoặc được rút ra phục vụ sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh đó, năng lực quản trị “đệm thanh khoản” sẽ trở thành tiêu chí đánh giá quan trọng hơn so với tăng trưởng tín dụng đơn thuần.
Đối với nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, CEO AFA Capital khuyến nghị chiến lược tiếp cận cần chuyển từ tìm kiếm tăng trưởng sang ưu tiên chất lượng và tính bền vững. Những ngân hàng sở hữu nền tảng CASA vững chắc và khả năng tự chủ nguồn vốn tốt sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc chống chịu biến động lãi suất.
Đồng thời, việc theo dõi sát các động thái chính sách của NHNN, đặc biệt liên quan đến Thông tư 26 và cơ chế tính LDR là yếu tố then chốt, bởi bất kỳ thay đổi nào cũng có thể dẫn tới sự tái định giá mạnh mẽ đối với cổ phiếu ngân hàng, nhất là nhóm Big 4. Ngoài ra, rủi ro nợ xấu, đặc biệt từ các khoản vay bất động sản, vẫn cần được giám sát chặt chẽ trong bối cảnh thanh khoản bị kiểm soát nghiêm ngặt.
Quý II/2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của ngành ngân hàng Việt Nam, khi mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô dần nhường chỗ cho mô hình dựa trên chất lượng tài sản và năng lực quản trị thanh khoản. Sự thích ứng với các chuẩn mực mới, khả năng kiểm soát chi phí vốn và duy trì đệm an toàn sẽ là những yếu tố quyết định vị thế của từng ngân hàng trong giai đoạn tới, đồng thời định hình lại cấu trúc cạnh tranh của toàn ngành trong trung và dài hạn.