Phân tích - Bình luận

Thích ứng “luật chơi” mới về SPS

Cẩm Anh • 26/09/2026 11:01

Các thị trường nhập khẩu liên tục cập nhật quy định về các biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS), khiến SPS ngày càng trở nên quan trọng trong đánh giá năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu.

kiem-nghiem.jpg
Kiểm định sầu riêng xuất khẩu ở Trung tâm giám định thử nghiệm Tân Đại Dương được công nhận năng lực phân tích Cadimi và Vàng O kiềm. Ảnh: N.D

Theo Văn phòng Thông báo và Điểm hỏi đáp quốc gia về An toàn thực phẩm và Kiểm dịch động, thực vật Việt Nam (Văn phòng SPS Việt Nam), từ ngày 1 đến ngày 15/9/2026, các thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã đưa ra 33 thông báo về SPS, trong đó có 20 thông báo dự thảo lấy ý kiến và 13 thông báo đã có hiệu lực.

Chủ động trước thay đổi liên tục

Các nội dung cập nhật tập trung vào giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phụ gia thức ăn chăn nuôi, chất tạo ngọt, độc tố vi nấm và kiểm dịch thực vật. Tại EU, có các thông báo liên quan đến điều kiện vệ sinh đối với bảo quản thịt tươi trước khi cấp đông và giới hạn dư lượng furan, 2-methylfuran và 3-methylfuran trong một số thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ em. Trong khi đó, Trung Quốc đề xuất giới hạn dư lượng tối đa đối với 142 loại thuốc thú y trong thực phẩm có nguồn gốc động vật; Canada điều chỉnh MRL đối với fludioxonil và cyprodinil; Brazil cập nhật quy định về hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật và độc tố vi nấm…

Sức ép SPS không chỉ xuất hiện trong nửa đầu tháng 9/2026. Theo Văn phòng SPS Việt Nam, từ đầu năm nay đến ngày 10/9/2026, riêng Trung Quốc, EU và khu vực Trung Đông - châu Phi đã thông báo 249 biện pháp SPS, trong đó 99 biện pháp đã có hiệu lực.

Không chỉ làm phát sinh thêm chi phí, các yêu cầu về SPS còn có thể quyết định khả năng doanh nghiệp tiếp cận một thị trường. Nghiên cứu của WTO cho thấy các yêu cầu về đánh giá sự phù hợp, như kiểm nghiệm và chứng nhận, có thể làm giảm cả khả năng thâm nhập thị trường và giá trị xuất khẩu. Tác động này đặc biệt đáng lưu ý với các doanh nghiệp nhỏ, vốn thường có ít nguồn lực hơn để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp.

Theo kết quả khảo sát của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) tại 11 quốc gia, có 60% doanh nghiệp nông nghiệp cho biết chịu tác động tiêu cực từ các biện pháp phi thuế quan. WTO lưu ý rằng việc đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định khác với quy định trong nước có thể làm tăng chi phí sản xuất, trong khi chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận để chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu có thể đặc biệt cao đối với các nhà xuất khẩu ở các nước đang phát triển.

Theo ông Steven Jaffee, chuyên gia kinh tế của Ngân hàng Thế giới, các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và sức khỏe nông nghiệp ngày càng cao tại các thị trường phát triển đặt ra thách thức lớn đối với các nước đang phát triển. Tuy nhiên, ông Steven Jaffee cũng chỉ ra rằng việc đáp ứng các tiêu chuẩn này có thể trở thành động lực để hiện đại hóa hệ thống sản xuất, nâng cao an toàn thực phẩm và tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh dài hạn.

Kiểm soát từ vùng nguyên liệu

Theo TS Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, các doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất cần rà soát yêu cầu của từng thị trường trước khi tổ chức sản xuất và ký hợp đồng xuất khẩu. Cùng với đó là kiểm soát vật tư đầu vào, đặc biệt là thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, hóa chất, thức ăn chăn nuôi và phụ gia; duy trì nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát từng lô hàng và chủ động kiểm nghiệm các chỉ tiêu có nguy cơ cao trước khi xuất khẩu.

Trên thực tế, yêu cầu về SPS ngày càng chuyển từ kiểm soát sản phẩm cuối cùng sang kiểm soát cả quá trình tạo ra sản phẩm. FAO cho biết truy xuất nguồn gốc cho phép theo dõi quá trình di chuyển của thực phẩm qua các công đoạn sản xuất, chế biến và phân phối, đồng thời hỗ trợ tuân thủ quy định, tiếp cận thị trường và xử lý thu hồi khi phát sinh rủi ro.

Từ thực tế này, các doanh nghiệp cần xây dựng “bản đồ SPS” cho từng sản phẩm và thị trường: yêu cầu MRL nào, hoạt chất nào bị hạn chế, quy định kiểm dịch ra sao, cơ sở sản xuất có phải đăng ký hay không, cần chứng thư nào, quy định ghi nhãn thế nào và hồ sơ truy xuất phải lưu giữ ra sao?

Các yêu cầu đó cần được chuyển thành tiêu chuẩn nội bộ cho vùng nguyên liệu và nhà máy. Với nhóm hàng có rủi ro cao, lấy mẫu và kiểm nghiệm trước khi xuất khẩu nên được coi là công cụ quản trị rủi ro, thay vì khoản chi phí phát sinh vào phút cuối.

Đặc biệt, các doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa quy định đang có hiệu lực và dự thảo. Trong 33 thông báo SPS trong nửa đầu tháng 9/2026, có tới 20 thông báo mới ở giai đoạn dự thảo. Đây là khoảng thời gian để doanh nghiệp nghiên cứu tác động, điều chỉnh quy trình và thông qua hiệp hội ngành hàng hoặc cơ quan đầu mối tham gia góp ý khi cần thiết.

Ở cấp độ doanh nghiệp, SPS cần được đưa vào quản trị toàn bộ chuỗi. Bộ phận mua hàng phải hiểu yêu cầu về vật tư; bộ phận sản xuất phải kiểm soát quy trình; bộ phận quản lý vùng nguyên liệu phải tuân thủ nhật ký và sử dụng vật tư đúng quy định; bộ phận kiểm nghiệm xác định đúng nhóm chỉ tiêu rủi ro; còn bộ phận xuất khẩu phải kiểm tra tính thống nhất của hồ sơ, nhãn hàng và chứng thư.

Ông Ngô Xuân Nam cho rằng, cần tiếp tục cập nhật, phân tích và cảnh báo sớm các quy định mới về SPS, đồng thời tăng cường giám sát dư lượng và mối nguy an toàn thực phẩm từ vùng sản xuất, cơ sở nuôi trồng, thu hoạch, sơ chế, chế biến đến trước khi xuất khẩu.

Trong bối cảnh hàng trăm yêu cầu SPS được cập nhật mỗi năm, lợi thế của doanh nghiệp xuất khẩu sẽ không chỉ nằm ở giá thành hay khả năng giao hàng nhanh, mà ở khả năng biết trước quy định, kiểm soát được chuỗi cung ứng và chứng minh sự tuân thủ bằng dữ liệu. Đây cũng là cách để doanh nghiệp biến SPS từ một rào cản kỹ thuật thành một phần năng lực cạnh tranh trong thương mại quốc tế.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Thích ứng “luật chơi” mới về SPS
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO