Theo các chuyên gia và doanh nghiệp, ESG và kinh tế tuần hoàn không phải là khoản chi phí gánh nặng, mà là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh tương lai.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và các quy chuẩn quốc tế về phát triển bền vững ngày càng khắt khe, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên Năng suất xanh (Green Productivity) và ESG (Environment - Social - Governance) không còn là một lựa chọn mang tính hình thức. Tại Hội thảo “Thúc đẩy năng suất xanh thông qua triển khai ESG trong tổ chức và doanh nghiệp”, các nhà quản lý, chuyên gia quốc tế và đại diện doanh nghiệp đã cùng làm rõ lộ trình biến ESG từ "chi phí tuân thủ" thành "động lực tăng trưởng thực chất".
Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Trần Hậu Ngọc, Phó Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, nhấn mạnh mối quan hệ hữu cơ giữa năng suất và phát triển bền vững. Cốt lõi của ESG là chuyển hóa các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị thành các hoạt động vận hành cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả và sử dụng tối ưu các nguồn lực.

"ESG không nên được nhìn nhận đơn thuần là một yêu cầu về báo cáo hay tuân thủ. ESG cần được gắn với quá trình cải thiện năng suất và tạo ra những kết quả thực chất trong hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp”, ông Trần Hậu Ngọc nhấn mạnh.
Ông Trần Hậu Ngọc phân tích thêm rằng các áp lực từ thị trường quốc tế, nhà đầu tư, khách hàng và chuỗi cung ứng toàn cầu đang tác động trực tiếp tới doanh nghiệp ở mọi quy mô. Dù đáp ứng ESG đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu về nguồn lực và tái cấu trúc quản trị, nhưng đổi lại sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí, nâng cao năng lực quản trị, tối ưu hóa dữ liệu và tăng khả năng thích ứng cũng như sức cạnh tranh dài hạn.
Từ kinh nghiệm quốc tế, bà Yulia Dobrolyubova (Chuyên gia APO, Trưởng Bộ phận Phát triển bền vững doanh nghiệp và Biến đổi khí hậu Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương) đã hệ thống hóa sự tiến hóa của khái niệm bền vững qua các thời kỳ:
Theo đó, thập niên 1970 – 1980, tập trung vào an toàn môi trường vận hành. Giai đoạn CSR (Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp): Tăng cường các hoạt động đóng góp cộng đồng mang tính tự nguyện; Kỷ nguyên ESG hiện đại: Tích hợp sâu vào quản trị chiến lược, tác động trực tiếp tới sức khỏe tài chính và định giá từ các nhà đầu tư.
Theo chuyên gia APO, 3 động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện ESG hiện nay bao gồm: Thứ nhất, rào cản pháp lý: Các quy định ngày càng nghiêm ngặt (tiêu biểu như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - CBAM của Liên minh Châu Âu); Thứ hai, thị trường vốn: Áp lực gia tăng từ các nhà đầu tư và quỹ tài chính xanh; Thứ ba, thị trường lao động: Xu hướng lựa chọn môi trường làm việc nhân văn, bền vững của thế hệ trẻ.
Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, bà đưa ra một số lời khuyên cho lộ trình triển khai tại Việt Nam:
Một là, bắt đầu từ đánh giá mức độ sẵn sàng (Maturity Assessment): Định vị rõ năng lực và khoảng trống quản trị hiện tại.
Hai là, ưu tiên yêu cầu của khách hàng: Lấy nhu cầu chuỗi cung ứng làm động lực cốt lõi.
Ba là, tiếp cận Hệ sinh thái Bền vững: Áp dụng chuẩn báo cáo quốc tế (IFRS, GRI), bộ tiêu chuẩn ISO (như khung IWA 48:2024) và kết nối nguồn tài chính xanh.
Bốn là, chính sách hỗ trợ: Chính phủ cần ban hành hướng dẫn kỹ thuật, công cụ đo lường và gói tài chính khuyến khích doanh nghiệp tiên phong.
Trình bày tham luận tại hội thảo, PGS TS Nguyễn Hồng Quân, Viện trưởng Viện Kinh tế Tuần hoàn (ĐHQG TP HCM), khẳng định kinh tế tuần hoàn chính là công cụ hành động kết nối 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc và các chỉ số ESG.

Ông chỉ ra rằng, nếu chỉ tập trung vào chuyển đổi năng lượng tái tạo thì chỉ mới giải quyết được khoảng 50% lượng phát thải. 50% còn lại bắt buộc phải thực hiện thông qua các giải pháp Kinh tế tuần hoàn (tái chế, kéo dài vòng đời vật liệu, tối ưu hóa quy trình). Hiện nay, tỷ lệ tuần hoàn tài nguyên toàn cầu mới dừng ở mức 6.9%, cho thấy dư địa đóng góp cho tăng trưởng kinh tế còn rất lớn.
Theo ông, hiệu quả thực tiễn khi thực hiện ESG là tiết giảm chi phí nguyên liệu, giảm rủi ro tuân thủ môi trường; Nâng cao năng lực lao động (cả trình độ phổ thông và trình độ cao). Đồng thời cũng nâng cao minh bạch dữ liệu, kiểm soát rủi ro vận hành.
PGS TS Nguyễn Hồng Quân lưu ý doanh nghiệp cần tránh bẫy "tẩy xanh" (greenwashing), đồng thời nhấn mạnh việc áp dụng kinh tế tuần hoàn phải gắn liền với mô hình kinh doanh thực tế. Viện Kinh tế tuần hoàn cũng đang tích cực hợp tác quốc tế (Nhật Bản, Thái Lan) tổ chức tập huấn chuyên sâu cho doanh nghiệp Việt Nam thuộc các ngành trọng điểm như dệt may, ô tô và nhựa.
Đại diện cho khối doanh nghiệp sản xuất, bà Đào Thị Thanh Ngân, đại diện Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong đã chia sẻ bài học thực tế sau hơn 65 năm phát triển, đạt mốc doanh thu 6.750 tỷ đồng vào năm 2025. Doanh nghiệp chọn chiến lược "chuyển đổi kép" (kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh), lấy khung tiêu chuẩn IWA 48 và 5 hệ thống ISO làm bản đồ chiến lược ESG.
Để thúc đẩy năng suất xanh, đại diện Nhựa Tiền Phong kiến nghị các cơ quan nhà nước sớm hoàn thiện thị trường tín chỉ carbon trong nước và triển khai các gói hỗ trợ tài chính, tín dụng xanh để tối ưu hóa chi phí chuyển đổi cho doanh nghiệp.
Các chuyên gia và doanh nghiệp đều có chung nhận định rằng, ESG và kinh tế tuần hoàn không phải là khoản chi phí gánh nặng, mà là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh tương lai. Sự đồng hành giữa định hướng chính sách của Nhà nước, tri thức từ các Viện/Trường đại học và tinh thần chủ động của cộng đồng doanh nghiệp sẽ là nền tảng vững chắc để thúc đẩy Năng suất xanh và đưa kinh tế Việt Nam phát triển bền vững.