Trong vài năm gần đây, thuế carbon cùng các tiêu chuẩn xanh ngày càng xuất hiện như những công cụ quyết định trong thương mại quốc tế.

Đây không chỉ vì lý do môi trường mà còn vì tác động sâu rộng đến chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghiệp và địa chính trị. Luật chơi này đang hình thành xung quanh ba trục: tính toán chi phí carbon nội hàm trong hàng hóa, minh bạch và chứng nhận khí thải trong chuỗi cung ứng, các cơ chế hỗ trợ/miễn trừ để giảm tác động lên doanh nghiệp nhỏ và nền kinh tế đang phát triển.
Từ ngày 1/1/2026, Liên minh châu Âu chính thức đưa chính sách thuế carbon biên giới (CBAM) vào vận hành chính thức, buộc người nhập khẩu phải báo cáo và mua chứng chỉ tương ứng cho lượng khí nhà kính phát sinh trong sản xuất hàng hóa vào EU.
Đây là bước đi mang tính thực thi mạnh mẽ nhất của một khối kinh tế lớn nhằm “bù đắp” khác biệt chi phí carbon giữa thị trường nội địa và hàng nhập khẩu.
Ảnh hưởng tức thì không chỉ là chi phí thêm cho xuất khẩu các ngành thép, nhôm, xi măng, phân bón… mà còn là thay đổi chiến lược của các nhà sản xuất: tối ưu hoá quy trình, đo lường và công bố lượng phát thải, hoặc nếu không thể đáp ứng, thì phải tìm cách chuyển hướng thị trường.
Reuters và nhiều hãng thông tấn lớn đã ghi nhận làn sóng phản ứng từ các nền kinh tế như Ấn Độ, Trung Quốc và các nước đang phát triển khi nhiều doanh nghiệp bị tác động nặng vì sản phẩm xuất khẩu sang EU hiện phải đối mặt chi phí carbon mới.
Không ngạc nhiên khi CBAM và các tiêu chuẩn xanh trở thành chủ đề tranh luận gay gắt. Ở phía EU, quan chức cấp cao nhấn mạnh mục tiêu là tránh “rò rỉ carbon”, tức là không để phát thải di chuyển ra ngoài khối khi các nhà máy dịch chuyển sang những nơi có quy định lỏng lẻo hơn.
EU cũng đang tinh chỉnh phạm vi, “giảm bớt” khối lượng thủ tục cho doanh nghiệp nhỏ bằng cách tính rằng phần lớn phát thải thuộc về một nhóm rất nhỏ các công ty.
Tuy nhiên, giới công nghiệp cảnh báo rủi ro về cạnh tranh và chi phí. Trao đổi với Financial Times, ông Markus Kamieth, Giám đốc điều hành của tập đoàn hóa chất lớn BASF thẳng thắn gọi hệ thống trao đổi khí thải (ETS) hiện nay là “lỗi thời” và kêu gọi sửa đổi vì chi phí năng lượng và carbon đang đè nặng lên ngành nặng châu Âu. "Nếu không điều chỉnh, CBAM cộng với việc cắt giảm miễn trừ có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành", ông Kamieth cảnh báo.

Về mặt chính sách, nhiều chuyên gia nhấn mạnh rằng CBAM có thể hiệu quả nếu được thiết kế công bằng và minh bạch, tức là phải kết hợp hỗ trợ tài chính, đào tạo cho các nền kinh tế đang phát triển để họ có thời gian chuyển đổi, đồng thời tránh các yếu tố bảo hộ ngầm.
Giáo sư Frank Jotzo, người dẫn dắt Đánh giá rủi ro “rỏ rỉ carbon” ở Australia, là một trong những chuyên gia kêu gọi cân nhắc kỹ lưỡng các biện pháp song hành như cơ chế chuyển giao công nghệ và định hướng đầu tư xanh để giảm áp lực lên quốc gia có năng lực giảm phát thải yếu hơn.
Mặt khác, các tổ chức nghiên cứu ước tính CBAM sẽ tạo ra luồng thu và chi đáng kể, đồng thời khiến doanh nghiệp xuất khẩu chịu “chi phí carbon” đáng kể từ năm 2026 trở đi. Ngoài ra, CBAM cũng khiến thương mại xanh trở thành công cụ chính sách đối ngoại.
Nhiều nước lớn tìm cách đàm phán phụ lục kỹ thuật trong hiệp định thương mại để tránh bị áp thuế biên giới, hoặc thúc đẩy chương trình hợp tác giảm phát thải tại nguồn.
Đồng thời, một số ý kiến cảnh báo nguy cơ phân mảnh tiêu chuẩn toàn cầu, nếu không có khung chung, nhiều vùng lãnh thổ có thể áp dụng chuẩn khác nhau, tạo ra chi phí tuân thủ cao cho doanh nghiệp xuyên biên giới.
Thuế carbon biên giới và tiêu chuẩn xanh đang viết lại “luật chơi” của thương mại quốc tế, từ công thức giá thành đến chiến lược thị trường và quan hệ ngoại giao kinh tế.
Chính sách này mở ra cơ hội cho các ngành công nghiệp “sạch” và nhà cung cấp minh bạch, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp bách cho những nền kinh tế lệ thuộc vào sản phẩm cường độ carbon cao: thích ứng nhanh, đo lường chính xác và tìm kiếm hỗ trợ chuyển đổi.
Chuyên gia kinh tế môi trường Michael Mehling, Phó Giám đốc Trung tâm Chính sách Năng lượng và Môi trường tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), cho rằng chìa khóa để doanh nghiệp tận dụng cơ chế thuế carbon biên giới không chỉ nằm ở giảm lượng phát thải mà còn ở minh bạch dữ liệu phát thải trong chuỗi cung ứng.
Ông cho biết: “Các doanh nghiệp có thể biến CBAM từ gánh nặng thành lợi thế cạnh tranh nếu họ sớm xây dựng hệ thống đo lường phát thải toàn diện và minh bạch. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ mà còn tạo dựng niềm tin với người mua ở thị trường châu Âu.”
Theo ông, doanh nghiệp nên đầu tư vào hệ thống kế toán carbon ngay từ giai đoạn thu mua nguyên liệu, vì phần lớn khí thải của sản phẩm thường phát sinh ở khâu đầu vào.
Nếu doanh nghiệp chứng minh được mức phát thải thấp hơn ngưỡng mặc định do EU ban hành, họ có thể giảm đáng kể số lượng giấy phép carbon phải mua. Đây là cơ hội để giảm chi phí tuân thủ dài hạn và nâng cao hình ảnh thương hiệu sản xuất “xanh” trên thị trường toàn cầu.
Ngoài ra, bà Angela Wilkinson, Tổng giám đốc tại Viện Quản lý Năng lượng và Khí hậu Toàn cầu (IGEL), tổ chức tư vấn chính sách khí hậu tại London chỉ ra rằng doanh nghiệp cần coi CBAM là cơ hội để tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
“CBAM không chỉ đòi hỏi báo cáo phát thải, mà còn thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm nguyên liệu và đối tác sản xuất có lượng phát thải thấp. Đây là tín hiệu rõ ràng cho việc chuyển dịch sang nguồn cung ‘carbon thấp’, điều giúp doanh nghiệp cạnh tranh bền vững hơn trong tương lai”, chuyên gia này nhấn mạnh.
Bà Wilkinson lưu ý các doanh nghiệp nên hợp tác với nhà cung cấp để thiết lập tiêu chuẩn phát thải chung, sử dụng các công cụ đo lường chuẩn quốc tế như GHG Protocol hay ISO 14064, và cân nhắc tham gia các chương trình đổi mới công nghệ xanh để nhận được hỗ trợ kỹ thuật, tài chính từ các tổ chức quốc tế.