Kinh tế thế giới

Trung tâm dữ liệu Đông Nam Á: Đã đến lúc quy hoạch đồng bộ

Cẩm Anh 22/08/2026 11:06

Theo nhiều chuyên gia, trung tâm dữ liệu Đông Nam Á cần được quy hoạch đồng bộ, thay vì chỉ là các dự án xây dựng riêng lẻ.

untitled.jpg
Giai đoạn Một của khu phức hợp trung tâm dữ liệu JH1 hiện đại công suất 150MW, tọa lạc tại Khu công nghệ Sedenak (STeP), Johor, Malaysia. Ảnh: Princeton Digital Group

Trên khắp Đông Nam Á, các chính phủ đang chạy đua thu hút đầu tư vào hạ tầng số khi nhu cầu đối với dịch vụ điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục tăng mạnh.

Các kế hoạch công bố công suất mới đang được đẩy nhanh tại Malaysia, Indonesia, Thái Lan và Việt Nam, đưa khu vực trở thành một trong những thị trường trung tâm dữ liệu tăng trưởng nhanh nhất thế giới.

Theo ông Paul Brien, Phó Giám đốc phụ trách lĩnh vực công nghệ tại Đông Nam Á của Arup, thách thức đối với Đông Nam Á không nằm ở việc có thể thu hút đầu tư hay không, mà là liệu các hệ thống hạ tầng xung quanh những khoản đầu tư đó có thể theo kịp tốc độ phát triển hay không.

Tại Đông Nam Á cũng như khu vực châu Á - Thái Bình Dương nói chung, khả năng tiếp cận nguồn điện và nước ổn định, với chi phí hợp lý, đã trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với phát triển trung tâm dữ liệu.

"Trong nhiều năm, việc quy hoạch trung tâm dữ liệu chủ yếu tuân theo một mô hình quen thuộc. Các nhà phát triển tìm kiếm đất, nguồn điện, bố trí nguồn nước, thiết lập kết nối số và hoàn tất các thủ tục cấp phép", chuyên gia này cho biết.

Cơ quan quản lý, doanh nghiệp cung cấp tiện ích và cơ quan quy hoạch lần lượt xem xét từng yêu cầu, tương tự như đối với các dự án bất động sản.

Tuy nhiên, quá trình này diễn ra theo từng “mảnh ghép” riêng lẻ - mỗi cơ quan xử lý một loại giấy phép - thay vì được xem xét như một hệ thống phối hợp thống nhất.

Cách tiếp cận phân mảnh này từng phù hợp khi các cơ sở có quy mô nhỏ hơn và tốc độ tăng trưởng chậm hơn. Nhưng nó không còn đáp ứng được quy mô mà hạ tầng AI đang đòi hỏi.

Điện thường chiếm vị trí trung tâm trong các cuộc thảo luận về mở rộng công suất, bởi những hạn chế của lưới điện là áp lực dễ nhận thấy nhất. Tuy nhiên, nguồn nước cũng đang chịu sức ép tương tự và diễn biến theo cùng chiều hướng.

Khi khối lượng công việc AI ngày càng tăng, nhu cầu làm mát cũng tăng tương ứng với nhu cầu điện. Khả năng vận hành của một cơ sở phụ thuộc vào việc bảo đảm nguồn nước ổn định so với bảo đảm nguồn điện.

Theo ông Brien, làn sóng đầu tư cũng đã bộc lộ những khoảng trống chính sách, buộc các chính phủ, cơ quan năng lượng và đơn vị cung cấp tiện ích phải chủ động rà soát lại quy định, đồng thời điều chỉnh biểu giá và hướng dẫn nhằm giảm tác động của nhu cầu ngày càng tăng.

Thách thức thực sự nằm ở việc chuyển sang quy hoạch và triển khai ở cấp độ hệ thống, bố trí các cơ sở dữ liệu cùng với một cơ cấu nguồn điện có khả năng chống chịu và kết hợp giữa năng lượng tái tạo và nguồn điện ổn định, cũng như hệ thống nước đủ khả năng ứng phó với những áp lực khí hậu đang làm thay đổi nguồn cung tại các trung tâm đô thị tăng trưởng nhanh nhất khu vực.

Cũng như an ninh năng lượng quyết định sức cạnh tranh kinh tế của một thị trường, khả năng chống chịu về nguồn nước đang nhanh chóng trở thành yếu tố có tính quyết định đối với năng lực cạnh tranh số.

Malaysia là một trong những ví dụ rõ nét nhất về tình trạng nhu cầu tăng nhanh hơn khả năng đáp ứng của các hệ thống hiện tại. Quốc gia này nổi lên như một trong những điểm đến hấp dẫn nhất châu Á đối với đầu tư trung tâm dữ liệu, đặc biệt là tại Johor. Công suất dự kiến của các trung tâm dữ liệu này sẽ tăng hơn gấp đôi, lên 2.055 MW vào cuối năm 2026, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm đạt 70% kể từ năm 2020.

Tuy nhiên, khi hoạt động phát triển được đẩy nhanh, hạ tầng điện ngày càng chịu áp lực. Thời gian kết nối với lưới điện kéo dài hơn, trong khi các dự án nâng cấp hạ tầng được yêu cầu phải đáp ứng tốc độ tăng trưởng chưa từng có.

Thách thức này càng phức tạp khi các hệ thống năng lượng trên khắp Đông Nam Á đồng thời phải đáp ứng ba yêu cầu: giảm phát thải carbon, điện khí hóa và phục vụ nhu cầu sử dụng điện ngày càng tăng trong đời sống hằng ngày.

Tác động đối với nguồn nước cũng đã có thể đo lường được. Theo một báo cáo tham vấn gần đây của Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO), một trung tâm dữ liệu công suất 100 MW có thể tiêu thụ hơn 4 triệu lít nước mỗi ngày cho hoạt động làm mát.

Những thách thức này không nên được xem là dấu hiệu của thất bại. Đúng hơn, chúng là chỉ dấu sớm cho thấy điều gì xảy ra khi hạ tầng số phát triển nhanh hơn các hệ thống hỗ trợ phía sau.

Việc Singapore tạm thời áp dụng lệnh đình chỉ cấp phép trung tâm dữ liệu mới trong giai đoạn 2019-2022 đôi khi được nhìn nhận như một biện pháp kìm hãm tăng trưởng. Tuy nhiên, quyết định này phản ánh nhận thức rằng hạ tầng số không thể tiếp tục được quy hoạch tách rời khỏi các mục tiêu quốc gia về năng lượng, tính bền vững của nguồn nước và sử dụng đất. Quyết định này cho thấy một sự thay đổi trong tư duy từ tối đa hóa tốc độ tăng trưởng trung tâm dữ liệu sang tối ưu hóa cách thức tăng trưởng này phù hợp với các ưu tiên hạ tầng rộng lớn hơn.

Hai trường hợp của Malaysia và Singapore mang lại những bài học giá trị cho các quốc gia láng giềng như Indonesia, Việt Nam và Thái Lan trong bối cảnh đầu tư vào khu vực tiếp tục tăng tốc.

Năng lượng, nước và hạ tầng số tạo thành một bài toán quy hoạch thống nhất mà không một cơ quan quản lý hay đơn vị nào có thể tự mình giải quyết.

Trung tâm dữ liệu có thể là biểu tượng rõ nét nhất của nền kinh tế số, nhưng thành công của chúng lại phụ thuộc vào một mạng lưới hạ tầng hỗ trợ ít được nhìn thấy hơn.

Hệ thống này đòi hỏi sự phối hợp thực chất và có tính toán giữa cơ quan quản lý, đơn vị quy hoạch và nhà phát triển trước khi các điểm nghẽn bắt đầu xuất hiện.

Đối với chính phủ, điều đó có nghĩa là tích hợp hạ tầng số chặt chẽ hơn vào các chiến lược hạ tầng tổng thể, bao gồm quy hoạch năng lượng, nước và giao thông. Đồng thời, cần xác định các hành lang tăng trưởng nơi nhiều hệ thống hạ tầng có thể được mở rộng đồng bộ.

Cách tiếp cận này đang được triển khai trên thực tế. Tại Khu kinh tế đặc biệt Johor-Singapore, Arup đang tư vấn về một kế hoạch năng lượng xuyên biên giới, kết nối ngành trung tâm dữ liệu đang mở rộng của khu vực với một nhà máy điện mặt trời công suất 500 MW - lớn nhất loại hình này tại Malaysia và là dự án đầu tiên tích hợp hệ thống lưu trữ điện bằng pin quy mô lớn. Dự án được thiết kế nhằm tăng cường độ tin cậy của lưới điện khi hạ tầng số tiếp tục phát triển.

Thay vì xử lý riêng biệt vấn đề phát điện, lưu trữ năng lượng và nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu, sáng kiến này xem chúng như một hệ thống tích hợp thống nhất.

Đông Nam Á vẫn đang phải đối mặt với những thực tế cấp bách. Khả năng chi trả cho điện và tình trạng căng thẳng về nguồn nước đều là những vấn đề nhạy cảm và hiện hữu trong khu vực, khi người dân và doanh nghiệp cùng cạnh tranh nguồn cung trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, chi phí gia tăng và áp lực khí hậu.

Các nhà lãnh đạo và hoạch định chính sách cần ghi nhớ rằng việc cung cấp điện và làm mát cho hạ tầng số không thể được xem tách rời khỏi nhu cầu của các hộ gia đình và ngành công nghiệp trong khu vực.

Hoạt động này phải được quy hoạch như một phần của quá trình củng cố chính những hệ thống năng lượng và nguồn nước mà đời sống hằng ngày đang phụ thuộc.

Đối với các nhà phát triển, điều đó đồng nghĩa với việc đánh giá mức độ sẵn sàng của toàn bộ hệ sinh thái trong dài hạn - từ công suất lưới điện, cơ cấu các nguồn phát điện thay thế, năng lực cung cấp và xử lý nước đến thời gian kết nối hạ tầng - song song với mức độ sẵn sàng của địa điểm.

Khả năng cạnh tranh trong tương lai của một địa điểm sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng chống chịu của hệ thống hạ tầng xung quanh, chứ không đơn thuần là quỹ đất sẵn có bên trong địa điểm đó.

Dù thị trường vốn vẫn có thể định giá các trung tâm dữ liệu tương tự như bất động sản, các chính phủ và cơ quan năng lượng đang chủ động can thiệp, như trường hợp Singapore.

Trên toàn khu vực, công tác quy hoạch không thể tiếp tục bị chia cắt giữa các cơ quan phụ trách điện, nước, đất đai và kết nối số. Chính phủ và các nhà phát triển đều cần chuyển từ tư duy quy hoạch ở cấp độ dự án sang cấp độ hệ thống.

Các sân bay trở thành động lực tăng trưởng kinh tế chính bởi nhiều quốc gia trong khu vực đã học cách quy hoạch những hệ thống hỗ trợ chúng, thay vì chỉ tập trung vào bản thân các tài sản hạ tầng. Và các trung tâm dữ liệu đang đứng trước một thời điểm tương tự.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Trung tâm dữ liệu Đông Nam Á: Đã đến lúc quy hoạch đồng bộ
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO