Công trình xanh đang chuyển từ mục tiêu tiết kiệm năng lượng sang giảm phát thải, nâng cao khả năng chống chịu và hướng tới phát triển đô thị bền vững.
Công trình xanh không phải là một khái niệm hoàn toàn mới. Tại Diễn đàn phát triển bền vững ngành Xây dựng Việt Nam 2026 (VSCF), ông Douglas Snyder - Giám đốc điều hành Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam cho rằng, nhiều nguyên tắc của công trình xanh đã xuất hiện từ rất lâu trong kiến trúc truyền thống, khi con người phải thích ứng với điều kiện tự nhiên để tạo ra không gian sống hiệu quả và bền vững.

Trước khi các hệ thống điều hòa không khí xuất hiện, các công trình buộc phải được thiết kế để tận dụng thông gió tự nhiên, giảm hấp thụ nhiệt và sử dụng vật liệu địa phương. Đây chính là những nền tảng ban đầu của tư duy xây dựng bền vững.
Ông Douglas Snyder dẫn chứng nhiều công trình kiến trúc truyền thống tại Việt Nam được thiết kế với mái hiên rộng nhằm hạn chế bức xạ mặt trời, sử dụng vật liệu nhẹ giúp tản nhiệt nhanh, đồng thời chú trọng các yếu tố thích ứng với điều kiện thời tiết và môi trường xung quanh.
Theo ông, bước ngoặt tiếp theo của công trình xanh diễn ra sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, khi các quốc gia bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến hiệu quả sử dụng năng lượng trong xây dựng. Tuy nhiên, ở giai đoạn đó, công trình xanh chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ tiết kiệm năng lượng.
Đến nay, cách tiếp cận này đã thay đổi đáng kể. Thay vì chỉ tập trung vào một tiêu chí đơn lẻ, xu hướng phát triển hiện nay hướng tới một hệ sinh thái toàn diện hơn với nhiều mục tiêu song hành.
Các tổ chức công trình xanh trên thế giới hiện tập trung vào bảy lĩnh vực tác động ưu tiên gồm carbon, khả năng chống chịu, kinh tế tuần hoàn, tài nguyên nước, đa dạng sinh học, sức khỏe và khả năng tiếp cận công bằng.
Những nội dung này ngày càng trở thành cơ sở để xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật, chương trình chứng nhận và định hướng phát triển của ngành xây dựng trên phạm vi toàn cầu.
Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là mục tiêu phát triển các công trình phát thải gần bằng 0 và có khả năng chống chịu cao. Tại các kỳ Hội nghị COP gần đây, nhiều tổ chức quốc tế đã phối hợp xây dựng sáng kiến Buildings Breakthrough nhằm hỗ trợ các quốc gia phát triển các tiêu chuẩn phù hợp cho công trình phát thải thấp.
Song song với đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương cũng đang thúc đẩy các bộ khung đánh giá mức độ sẵn sàng của từng quốc gia đối với ba nội dung trọng tâm là giảm phát thải carbon, kinh tế tuần hoàn và khả năng chống chịu.

Theo ông Douglas, các bộ công cụ này không chỉ đánh giá các tiêu chí kỹ thuật mà còn xem xét năng lực tài chính, khung pháp lý và mức độ sẵn sàng của thị trường để triển khai các mục tiêu phát triển xanh.
Tại Việt Nam, quá trình phát triển công trình xanh đang có những nền tảng thuận lợi hơn so với trước đây. Hiện cả nước đã có gần 1.200 công trình được chứng nhận xanh theo nhiều hệ thống đánh giá khác nhau, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển quy mô lớn hơn của thị trường.
Một nội dung đáng chú ý khác là vai trò ngày càng lớn của ESG trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản. Công trình xanh có khả năng đáp ứng đồng thời các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều tổ chức tài chính và nhà đầu tư quốc tế xem các chứng nhận xanh là một trong những tiêu chí đánh giá chất lượng dự án.
Theo ông Douglas, một nghiên cứu công bố năm 2025 về mức độ tương thích giữa các hệ thống công trình xanh với Bộ phân loại tài chính xanh của châu Á cho thấy Việt Nam nằm trong nhóm có mức độ phù hợp cao đối với các tiêu chuẩn tài chính xanh trong khu vực.
Bên cạnh đó, các yêu cầu về giảm phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đang thúc đẩy nhiều doanh nghiệp sản xuất và khu công nghiệp quan tâm hơn đến các tiêu chí phát triển xanh, đặc biệt trong bối cảnh các cơ chế điều chỉnh carbon ngày càng được áp dụng rộng rãi trên thế giới.
Biến đổi khí hậu đang khiến vấn đề carbon trở thành ưu tiên hàng đầu của ngành xây dựng. Ông Douglas cho biết phát thải từ công trình không chỉ đến từ quá trình vận hành mà còn đến từ chính các vật liệu được sử dụng trong quá trình xây dựng. Trong đó, khoảng một phần ba lượng phát thải liên quan đến vật liệu xây dựng, còn hai phần ba đến từ quá trình vận hành công trình trong suốt vòng đời sử dụng. Chính vì vậy, các tiêu chuẩn mới hiện nay đang chuyển từ việc chỉ đánh giá hiệu quả năng lượng sang tiếp cận theo vòng đời phát thải của công trình.
Theo ông Douglas, nhiều nghiên cứu hiện nay đang hướng tới việc xây dựng các phương pháp đánh giá vòng đời carbon đối với xi măng, bê tông và các nhóm vật liệu xây dựng khác nhằm lượng hóa và kiểm soát phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị xây dựng.
Bên cạnh carbon, khả năng chống chịu cũng đang trở thành một tiêu chí được quan tâm nhiều hơn trong bối cảnh các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện ngày càng thường xuyên.
Các hiện tượng thời tiết cực đoan như ngập lụt, bão lớn, nắng nóng kéo dài, thiếu nước hay gián đoạn nguồn điện đang đặt ra yêu cầu cao hơn đối với khả năng thích ứng và chống chịu của công trình cũng như các khu đô thị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình thiết yếu như bệnh viện, trường học, cơ sở sản xuất hay các công trình công cộng.
Do đó, các dự án cần đánh giá đầy đủ rủi ro ngay từ giai đoạn thiết kế và đưa ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu vận hành thông thường.
Một nội dung khác được ông Douglas nhấn mạnh là vai trò của các yếu tố bản địa trong phát triển công trình xanh. Theo đó, các tiêu chuẩn xanh chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi phản ánh được điều kiện thực tế của từng quốc gia thay vì áp dụng máy móc các mô hình quốc tế.
Tại Việt Nam, nhiều vấn đề đặc thù như nguồn vật liệu xây dựng, điều kiện khí hậu, hạ tầng giao thông hay các quy chuẩn kỹ thuật trong nước cần được xem xét như một phần của quá trình đánh giá tính bền vững.
Nhìn về giai đoạn tiếp theo, ông Douglas nhận định xu hướng phát triển xanh sẽ không dừng lại ở quy mô từng công trình riêng lẻ mà sẽ mở rộng sang cấp độ cộng đồng và đô thị.
Theo ông, quá trình chuyển đổi xanh trong xây dựng đang bước sang giai đoạn mới khi trọng tâm không còn dừng ở từng công trình riêng lẻ mà hướng tới các cộng đồng và đô thị có khả năng chống chịu tốt hơn, phát thải thấp hơn và thích ứng hiệu quả hơn với những thách thức trong tương lai.