Chuyển đổi tư duy quy hoạch để biến nhà ở xã hội thành không gian sống văn minh và công bằng.
Trong dòng chảy phát triển đô thị tại Việt Nam, khái niệm nhà ở xã hội từ lâu đã bị đóng khung trong những định kiến về một dòng sản phẩm chất lượng thấp, thiếu thốn tiện ích và chỉ dành cho những đối tượng yếu thế. Tuy nhiên, các góc nhìn đổi mới từ các chuyên gia và nhà điều hành đã mở ra một tư duy hoàn toàn khác, nơi nhà ở xã hội được trả lại đúng giá trị là những “nhà ở bình thường” đi kèm với các chính sách hỗ trợ thiết thực từ phía Nhà nước. Đây không chỉ là câu chuyện mang tính vật chất mà còn là bài toán về sự công bằng trong hưởng thụ không gian sống và chiến lược phát triển bền vững cho các đô thị.

Ông Vũ Trung Hưng, Sở Quy hoạch – Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh, đã thẳng thắn đặt vấn đề về việc cần phải xóa bỏ định kiến coi nhà ở xã hội là những khu nhà giá rẻ với chất lượng thấp. Theo quan điểm của ông, nhà ở xã hội phải là một phần cấu thành hữu cơ của không gian đô thị hiện đại, sở hữu thiết kế đẹp và được trang bị đầy đủ các tiện ích cần thiết, không thể tiếp tục tạo ra những “khối hộp” khô khan chỉ để đáp ứng nhu cầu ở thuần túy, mà phải thực sự chú trọng đến nhu cầu thẩm mỹ và chất lượng không gian sống của người dân.
Mục tiêu cuối cùng của công tác quy hoạch là làm sao để mọi tầng lớp nhân dân, từ người công nhân trực tiếp sản xuất đến các viên chức nhà nước, đều được sống trong một môi trường văn minh và công bằng. Ở đó, ranh giới giữa nhà ở xã hội và nhà ở thương mại không nên nằm ở sự chênh lệch về chất lượng không gian hay hạ tầng, mà chỉ khác nhau ở các chính sách hỗ trợ về tài chính và tiếp cận.
Đồng quan điểm về việc xóa nhòa ranh giới này, KTS Nguyễn Hồng Hải – Giám đốc Công ty Cổ phần Phát triển và Công nghệ BTIC - một người đã có gần hai thập kỷ gắn bó với các dự án nhà ở xã hội tại Bình Dương (cũ) cho biết, trên thế giới không tồn tại khái niệm tách biệt về loại hình này.
Theo ông, nhà ở xã hội thực chất là nhà ở bình thường như bất kỳ loại hình nào khác nhưng được gắn kèm với các chính sách xã hội mang tính nâng đỡ. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ tư tưởng coi nhà ở xã hội là dòng sản phẩm riêng biệt giống như nhà tái định cư, vốn thường mang tiếng là nhanh xuống cấp và vận hành kém. Khi nhà ở xã hội được nhìn nhận là một bệ đỡ cho thị trường bất động sản thì sẽ tạo ra những khu đô thị kết nối và đồng bộ, thay vì những thiết kế đơn lẻ, thiếu hụt hạ tầng xã hội và không gian sinh hoạt cộng đồng.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, các đề xuất về mặt kỹ thuật và quy hoạch đã được đưa ra một cách cụ thể, trong đó mô hình “module hóa” và “điển hình hóa” đóng vai trò then chốt. Ông Trung Hưng đánh giá cao việc áp dụng các thiết kế mẫu và module chuẩn hóa vì điều này không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ thi công mà còn đảm bảo tính đồng bộ trong thụ hưởng tiện ích công cộng.
Ông Nguyễn Hồng Hải cũng chia sẻ kinh nghiệm từ những quốc gia thành công như Singapore, Malaysia hay Trung Quốc, nơi họ giải quyết bài toán nhà ở trong thời gian ngắn nhờ việc tối ưu hóa cấu kiện và lắp ghép công nghiệp. Việc chuẩn hóa các cấu kiện ngay từ trong nhà máy giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng, đảm bảo số lượng lớn và rút ngắn tối đa thời gian triển khai tại công trường. Thậm chí, các thiết kế nhà ở xã hội hoàn toàn có thể đạt giải thưởng quốc gia về kiến trúc nếu được đầu tư đúng mức về vi khí hậu và thẩm mỹ, chứng minh rằng nhà xã hội vẫn có thể đẹp không kém nhà ở thương mại.
Một khía cạnh quan trọng khác trong các đề xuất xây dựng là tính linh hoạt của không gian bên trong căn hộ. Kinh nghiệm từ thực tế cho thấy những căn hộ diện tích nhỏ, điển hình là mẫu 25 mét vuông cộng thêm 5 mét vuông gác lửng, đã đáp ứng rất tốt nhu cầu của người lao động có thu nhập thấp. Điểm ưu việt của mô hình này là khả năng tổ hợp linh hoạt, khi cần có thể ghép hai căn hộ thành một không gian 50 mét vuông để phù hợp với nhu cầu của các gia đình đông thành viên hoặc thay đổi theo vòng đời của người sử dụng. Ngoài ra, việc cải tiến các chi tiết vận hành như làm nhà xe nổi thay vì tầng hầm cũng là một giải pháp thiết thực nhằm đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí đầu tư và linh hoạt trong quản lý.
Tuy nhiên, mọi nỗ lực về thiết kế kiến trúc sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu đi sự kết nối hạ tầng và tích hợp quy hoạch. Ông Trung Hưng nhấn mạnh rằng Thành phố Hồ Chí Minh đang khẩn trương thực hiện quy hoạch tích hợp, đưa các dự án nhà ở gắn liền với các trục hạ tầng giao thông trọng điểm như đường vành đai và các tuyến Metro. Việc hình thành các đô thị vệ tinh thực thụ bám theo các trục giao thông này sẽ giúp giữ chân nguồn nhân lực trẻ và đảm bảo an sinh bền vững cho thành phố.
Ông Nguyễn Hồng Hải cho rằng việc phát triển nhà ở xã hội phải bám sát các hành lang kinh tế và xương sống kinh tế Bắc – Nam, nơi có quỹ đất lớn tại các khu vực ngoại vi. Để khai thác hiệu quả các khu vực này, giao thông công cộng khối lượng lớn với chi phí rẻ là điều kiện tiên quyết để người dân có thể di chuyển và an cư một cách thuận lợi.
Cuối cùng, sự bền vững của nhà ở xã hội không chỉ nằm ở khâu xây dựng mà còn ở chính sách quản lý và bảo trì xuyên suốt vòng đời sản phẩm. Do đặc thù giá bán thấp, quỹ bảo trì và vận hành của các khu nhà này thường rất hạn hẹp, dẫn đến nguy cơ xuống cấp nhanh chóng. Vì vậy, cần có những cơ chế và quy định cụ thể để hỗ trợ cư dân trong việc duy tu, bảo dưỡng công trình, đồng thời ứng dụng các giải pháp quản lý thông minh và tối ưu hóa năng lượng để giảm chi phí sinh hoạt cho người dân.
Việc phát triển nhà ở xã hội theo tư duy mới không chỉ giải quyết bài toán chỗ ở mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Khi mỗi gia đình sở hữu một căn hộ, dù với quy mô nhỏ, họ sẽ cảm thấy mình như một “cổ đông” đang nắm giữ tài sản và đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng. Một môi trường sống tốt, gắn liền với hệ sinh thái công nghiệp, dịch vụ, y tế và giáo dục sẽ là nền tảng để người lao động yên tâm lạc nghiệp, biến mỗi khu nhà ở xã hội thành một tế bào lành mạnh của đô thị.