Việt Nam nói chung và Bắc Bộ nói riêng đang đứng trước cơ hội quan trọng để nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu khi làn sóng tái cấu trúc sản xuất diễn ra mạnh mẽ.

Làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra một “điểm rơi” thuận lợi cho Việt Nam. Trong bối cảnh đó, Bắc Bộ nổi lên như một cực tăng trưởng công nghiệp mới, thu hút mạnh dòng vốn đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và công nghệ cao.
Khu vực này hội tụ nhiều lợi thế: hệ sinh thái sản xuất bước đầu hình thành; hạ tầng logistics được cải thiện nhanh, và vị trí địa lý thuận lợi cho kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, lợi thế này mang tính cơ hội nhiều hơn là bền vững.
Điểm đáng chú ý là dòng vốn FDI hiện nay đang chuyển sang một “thế hệ mới” với những yêu cầu hoàn toàn khác trước.
Thứ nhất, nhà đầu tư không còn chỉ tìm kiếm chi phí thấp, mà ưu tiên môi trường ổn định, khả năng chống đứt gãy chuỗi cung ứng và mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái sản xuất.
Thứ hai, FDI thế hệ mới gắn với công nghệ cao, sản xuất thông minh và tiêu chuẩn phát triển bền vững. Các tập đoàn mang theo không chỉ vốn, mà cả chuẩn mực quản trị và yêu cầu môi trường khắt khe.
Thứ ba, trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, các doanh nghiệp có xu hướng đa dạng hóa rủi ro, phân tán sản xuất sang nhiều quốc gia. Điều này mở ra cơ hội cho Việt Nam, nhưng cũng đồng nghĩa với cạnh tranh gay gắt hơn.
Một thực tế cần nhìn thẳng: nhà đầu tư nước ngoài ngày càng “khó tính”. Họ không chỉ so sánh Việt Nam với quá khứ của chính mình, mà với các đối thủ trong khu vực như Indonesia, Ấn Độ hay Thái Lan.
Điểm nghẽn của công nghiệp hóa Việt Nam hiện nay nằm ở cách phân bổ và chuyển hóa nguồn lực. Thứ nhất, hiệu quả khu vực doanh nghiệp Nhà nước chưa tương xứng với nguồn lực nắm giữ, trong khi khu vực tư nhân vẫn gặp rào cản tiếp cận đất đai, tín dụng và cơ hội thị trường.
Thứ hai, công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm, khiến tỷ lệ nội địa hóa thấp. Doanh nghiệp Việt Nam khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, dẫn đến nghịch lý: xuất khẩu lớn nhưng giá trị giữ lại chiếm tỉ trọng nhỏ.
Thứ ba, khoảng cách công nghệ ngày càng lớn. Phần lớn doanh nghiệp vẫn ở phân khúc gia công, trong khi thế giới chuyển nhanh sang sản xuất thông minh.
Đáng chú ý, bài toán FDI cũng bộc lộ hạn chế. Dù thu hút tốt về lượng, nhưng chất lượng và mức độ lan tỏa còn hạn chế. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu, khiến chuyển giao công nghệ chưa rõ nét.
Bên cạnh đó, môi trường đầu tư vẫn tồn tại điểm nghẽn về thủ tục, hạ tầng và tính nhất quán chính sách. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, đây là những bất lợi không thể xem nhẹ.
Câu hỏi cốt lõi hiện nay không chỉ phải thu hút thêm FDI, mà là làm thế nào để tận dụng tốt hơn dòng vốn FDI thế hệ mới? Trước hết, cần chuyển từ tư duy “thu hút FDI bằng mọi giá” sang lựa chọn FDI chất lượng cao. Điều này đòi hỏi một môi trường đầu tư không chỉ hấp dẫn, mà còn ổn định và đáng tin cậy.
Thứ hai, cần tái định vị vai trò của Nhà nước theo hướng kiến tạo. Đầu tư công phải tập trung vào hạ tầng chiến lược và đóng vai trò “vốn mồi”, dẫn dắt đầu tư tư nhân.
Thứ ba, cần phát triển mạnh doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, để tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng.
Thứ tư, cần thiết kế chính sách để kết nối FDI với doanh nghiệp trong nước. Nếu thiếu liên kết này, FDI sẽ chỉ tạo tăng trưởng về lượng, mà không nâng cao năng lực nền kinh tế.
Cuối cùng, cần chủ động định vị Việt Nam là điểm đến của FDI bền vững và công nghệ cao, thay vì tiếp nhận các ngành có rủi ro môi trường.
Để hấp dẫn FDI thế hệ mới, Việt Nam cần phải có: Hạ tầng đồng bộ và ổn định; Thể chế minh bạch, nhất quán; Nguồn nhân lực chất lượng cao; Hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ năng lực; Cam kết phát triển bền vững (ESG); Năng lực điều hành linh hoạt của chính quyền địa phương.
FDI sẽ tiếp tục là một trụ cột quan trọng của công nghiệp hóa Việt Nam. Nhưng trong giai đoạn mới, vai trò của FDI cần được nhìn nhận lại: không chỉ là nguồn vốn, mà còn là kênh chuyển giao công nghệ, phương pháp quản trị hiệu quả và kết nối thị trường toàn cầu.

Ths. BẠCH NGỌC TÙNG – Đại diện VietnamIZ, Giám đốc CTCP Công nghệ Xây dựng ACUD: Lối mở hình thành khu công nghiệp số
Dưới góc độ tổ chức không gian và quản trị hệ thống dữ liệu, tôi nhận thấy có hai điểm nghẽn lớn đang cản trở tiến trình chuyển đổi số của các khu công nghiệp. Thứ nhất, sự thiếu đồng bộ và tâm lý cục bộ trong việc chia sẻ cơ sở dữ liệu; việc chưa hình thành được cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng giữa cơ quan quản lý nhà nước và các chủ đầu tư hạ tầng làm hạn chế khả năng phân tích tương tác không gian cấp vùng. Thứ hai, và cũng là điểm nghẽn mang tính quyết định, chính là khoảng trống về thể chế pháp lý. Công nghệ số dù tiên tiến đến đâu cũng sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu đi một hành lang pháp lý đồng bộ. Hiện nay, chúng ta chưa thiết lập được các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để chính thức công nhận dữ liệu trích xuất từ “Bản sao số đô thị” làm căn cứ pháp lý hợp lệ trong hồ sơ thẩm định chấp thuận chủ trương đầu tư, giao đất, cho thuê đất hay phê duyệt Đánh giá tác động môi trường. Chừng nào rào cản thể chế này chưa được khơi thông, quá trình chuyển đổi số vẫn chỉ dừng lại ở các giải pháp kỹ thuật đơn lẻ thay vì trở thành một thiết chế quản trị Nhà nước hiện đại. Thông qua các phiên thảo luận tại sự kiện, tôi mong rằng các nhà hoạch định chính sách, chủ đầu tư và doanh nghiệp công nghệ có thể cùng nhau thúc đẩy một cơ chế “Quản trị chia sẻ dữ liệu” (PPP).

Ông Chu Việt Cường - GĐ Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp, Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương
“Điểm nghẽn chiến lược” của chuỗi cung ứng Việt Nam
Khu vực Bắc Bộ hiện đang là nơi tập trung nhiều tổ hợp sản xuất lớn của các tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực điện tử, cơ khí và công nghệ cao. Các địa phương như Bắc Ninh, Hải Phòng, Phú Thọ đã trở thành những trung tâm sản xuất quan trọng, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu của cả nước.
Mặc dù đã có những tiến bộ nhất định, nhưng công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Bộ vẫn còn nhiều hạn chế như: đa số doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có quy mô nhỏ và vừa; năng lực tài chính hạn chế, khó đầu tư vào công nghệ hiện đại. Điều này khiến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia còn hạn chế.
Trình độ công nghệ, năng lực quản trị sản xuất và kiểm soát chất lượng của nhiều doanh nghiệp chưa đạt chuẩn quốc tế. Đây là rào cản lớn khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một vấn đề đáng lưu ý khác là sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo. Dù đã có nhiều chương trình kết nối cung – cầu, nhưng hiệu quả chưa cao, chưa tạo được mạng lưới nhà cung ứng nội địa đủ mạnh.
Những yếu tố này đang làm hạn chế khả năng tham gia sâu của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ông Hardy Diec - Giám đốc Điều hành Tập đoàn KCN Việt Nam:
Nâng cao sức cạnh tranh
Nếu nhìn ở góc độ cạnh tranh khu vực, Việt Nam nói chung và Bắc Bộ nói riêng có nhiều lợi thế rõ ràng. Tuy nhiên, để đi xa hơn trong giai đoạn tới, chúng ta cần tiếp tục tập trung vào ba nhóm vấn đề.
Thứ nhất là hạ tầng và kết nối vùng. Nhà đầu tư hiện nay không đánh giá một dự án tách rời, mà nhìn vào toàn bộ khả năng kết nối giữa khu công nghiệp, cảng biển, sân bay, đường cao tốc và các trung tâm dịch vụ. Với phía Bắc, việc triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn như sân bay quốc tế Gia Bình, tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng hay định hướng phát triển khu thương mại tự do ven biển tại Hải Phòng sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống logistics và gia tăng sức hấp dẫn của khu vực đối với dòng vốn FDI.
Thứ hai là chất lượng nguồn nhân lực. Đây là yếu tố then chốt nếu Việt Nam muốn thu hút mạnh hơn các ngành công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Hạ tầng có thể xây nhanh, nhưng nhân lực cần thời gian dài để đào tạo. Vì vậy, cần gắn phát triển công nghiệp với đào tạo nghề, kỹ thuật và quản lý ngay tại địa phương.
Thứ ba là môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và thuận tiện hơn trong thực thi. Nhà đầu tư đánh giá rất cao các cải cách hành chính, nhưng điều họ cần nhất vẫn là khả năng triển khai nhanh, rõ quy trình và giảm các chi phí không cần thiết trong suốt vòng đời dự án.
.jpg)
Ông Phạm Văn Thép - Trưởng ban Ban quản lý Khu kinh tế Hải Phòng: “Xanh hóa” hệ sinh thái công nghiệp
Trong dài hạn (tầm nhìn đến năm 2050), thành phố Hải Phòng đặt mục tiêu xây dựng hệ sinh thái công nghiệp công nghệ cao gắn liền với chuyển đổi xanh và phát triển bền vững .
Các định hướng trên đã được thể hiện cụ thể hóa tại các văn bản chính sách và kế hoạch của thành phố như: Nghị quyết số 08-NQ/TU về chuyển đổi xanh giai đoạn 2026-2030 tầm nhìn 2050, Kế hoạch hành động tăng trưởng xanh thành phố, cũng như Kế hoạch chuyển đổi xanh trong các khu kinh tế, khu công nghiệp giai đoạn 2025-2030 của Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng.
Về mục tiêu tổng quát dài hạn, có 3 mục tiêu chính. Thứ nhất: Chuyển đổi và phát triển các khu kinh tế, khu công nghiệp theo hướng sinh thái, tăng trưởng xanh, bền vững, hài hòa lợi ích kinh tế - xã hội - môi trường, trở thành động lực chính cho kinh tế xanh của thành phố.
Thứ hai: Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp công nghệ cao hiện đại, ít phát thải khí nhà kính, áp dụng đầy đủ nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, có năng lực cạnh tranh cao, giá trị gia tăng lớn và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba: Lấy công nghiệp xanh làm một trong các lĩnh vực trọng tâm cùng giao thông vận tải, du lịch xanh làm nền tảng cho chuyển đổi xanh toàn diện của thành phố, trong đó phát triển cảng xanh là đột phá chiến lược.