Chuyện làm ăn

“Bằng chứng xanh” cho nông sản Việt ra toàn cầu

Quân Bảo 23/07/2026 02:01

Niềm tin trở thành yếu tố quyết định hành vi mua sắm. Các chứng nhận xanh trở thành "tấm hộ chiếu" giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị và xây dựng thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Theo số liệu từ Amazon Global Selling Việt Nam, những nhãn hàng đạt chứng nhận Climate Pledge Friendly trên Amazon có tỷ lệ doanh thu cao hơn 13,3% so với các nhãn hàng khác. Với doanh nghiệp nông sản Việt Nam đang tìm đường ra thị trường quốc tế, con số này gửi đi một thông điệp rõ ràng, đó là chứng nhận xanh không còn là công cụ trang trí cho hoạt động truyền thông, mà là một khoản đầu tư trực tiếp vào doanh thu.

Điều đáng chú ý là mức tăng 13,3% không đến từ việc doanh nghiệp giảm giá hay tăng chi phí quảng cáo. Nó đến từ việc người tiêu dùng sẵn sàng lựa chọn những sản phẩm có thể chứng minh được chất lượng và trách nhiệm môi trường. Nói cách khác, giá trị gia tăng của nông sản không chỉ nằm ở bản thân sản phẩm mà còn nằm ở mức độ đáng tin cậy mà doanh nghiệp tạo dựng được.

Th.S Trần Thị Phương Hoa - Phó Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh (FFA)
Th.S Trần Thị Phương Hoa - Phó Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh (FFA)

Bằng chứng xanh

Một doanh nghiệp có thể tuyên bố sản phẩm của mình sạch, an toàn hay bền vững, nhưng người tiêu dùng ở một thị trường cách xa hàng nghìn km không có cách nào tự kiểm chứng. Khi đó, các chứng nhận quốc tế trở thành "tín hiệu" giúp khách hàng đánh giá chất lượng sản phẩm giữa hàng triệu lựa chọn trên sàn thương mại điện tử.

Điều đó lý giải vì sao nhiều người tiêu dùng quốc tế sẵn sàng trả thêm tiền cho cùng một loại cà phê, hạt điều hay trái cây sấy nếu sản phẩm có chứng nhận USDA Organic, Fair Trade hoặc Climate Pledge Friendly. Khoản tiền họ bỏ thêm thực chất là để mua sự an tâm.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là sự thay đổi rất lớn trong cách tiếp cận thị trường. Trước đây, lợi thế cạnh tranh chủ yếu nằm ở giá rẻ và nguồn cung dồi dào. Nhưng trên môi trường thương mại điện tử toàn cầu, nơi khách hàng không thể trực tiếp nhìn thấy vùng trồng hay nhà máy sản xuất, lợi thế đó dần mất đi. Thứ tạo nên khác biệt lại chính là niềm tin.

Muốn bước vào phân khúc giá trị cao, doanh nghiệp không chỉ cần sản phẩm tốt mà còn phải biết "phát tín hiệu" rằng sản phẩm của mình thực sự tốt thông qua các hệ thống chứng nhận được quốc tế công nhận. Đó cũng là cách để thoát khỏi cuộc cạnh tranh về giá và tiến vào cuộc cạnh tranh về giá trị.

Trong bài phát biểu “Tình hình chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững ở Việt Nam đến năm 2030” tại TP HCM, bà Trần Thị Phương Hoa, Phó Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TP HCM (FFA), nhìn nhận đây là một chuyển biến tích cực trong tư duy doanh nghiệp. Ngày càng nhiều đơn vị trong Hiệp hội không còn xem tiêu chuẩn quốc tế là rào cản kỹ thuật hay yêu cầu tuân thủ đơn thuần, mà là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh trong tương lai.

TS Hoàng Văn Việt, giảng viên Đại học Kinh tế TP HCM (UEH), trong bài tập huấn “Nâng cao năng lực sản xuất & chế biến theo tiêu chuẩn xanh” cũng nêu vấn đề về việc dịch chuyển tư duy, từ hướng “tuyên bố” sang “bằng chứng”. Theo ông, trước đây doanh nghiệp có thể quảng bá mô hình canh tác xanh, sạch, hữu cơ bằng lời, nhưng khi bước ra thị trường quốc tế, mọi tuyên bố đều cần được minh chứng bằng giấy tờ, dữ liệu và khả năng truy xuất nguồn gốc, đặc biệt khi công nghệ AI và chuyển đổi số ngày càng phổ biến.

Xu hướng này phản ánh một sự thay đổi sâu sắc của thị trường toàn cầu. Người tiêu dùng không còn mua bằng niềm tin dành cho quảng cáo mà bằng niềm tin dành cho dữ liệu. Mỗi lô hàng cần có lịch sử rõ ràng về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, đơn vị kiểm định và chuỗi vận chuyển. Thiếu những dữ liệu đó, mọi tuyên bố về chất lượng đều trở nên kém thuyết phục.

Trong khi đó, bà Phương Hoa bổ sung một góc nhìn quan trọng ở cấp độ quản trị, đó là doanh nghiệp thay vì cố gắng đạt một chứng nhận cho một dòng sản phẩm, thì nên tiến đến xây dựng hệ thống quản trị đạt chuẩn quốc tế. Bà nhận định rằng chỉ khi toàn bộ hệ thống đáp ứng được tiêu chuẩn, doanh nghiệp mới có khả năng phục vụ nhiều thị trường cùng lúc, đồng thời giảm chi phí và thời gian vận hành, cũng như hạn chế rủi ro nội bộ.

Muốn tạo ra những "bằng chứng" đáng tin cậy, doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ ngay từ những mắt xích đầu tiên.

Theo TS Việt, doanh nghiệp cần phát triển đồng bộ năm nhóm công nghệ. Thứ nhất là công nghệ sản xuất chất lượng cao, bao gồm giống và quy trình canh tác. Thứ hai là công nghệ thu hoạch và bảo quản nhằm giảm thất thoát sau thu hoạch. Thứ ba là chế biến sâu để gia tăng giá trị sản phẩm, đặc biệt là công nghệ chiết xuất các hợp chất có giá trị cao. Thứ tư là sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn nhằm tận dụng phụ phẩm, giảm phát thải. Cuối cùng là hệ thống dữ liệu và truy xuất nguồn gốc số.

Điểm chung của năm nhóm công nghệ này là giúp doanh nghiệp tạo ra những minh chứng có thể kiểm chứng thay vì chỉ đưa ra những lời khẳng định

Tiến đến xây dựng thương hiệu riêng

Khi đã có được nền tảng chất lượng và dữ liệu vững chắc, bước tiếp theo mà nông sản Việt Nam cần hướng đến là thâm nhập thị trường quốc tế và xây dựng thương hiệu riêng. Đây cũng là bước chuyển quan trọng từ tư duy xuất khẩu hàng hóa sang xây dựng thương hiệu toàn cầu. Thay vì chỉ bán nguyên liệu hoặc gia công cho các nhãn hàng nước ngoài, doanh nghiệp Việt có cơ hội đưa chính thương hiệu của mình tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng quốc tế và giữ lại phần giá trị lớn hơn trong chuỗi cung ứng.

Con số 13,3% vì thế không đơn thuần là mức tăng doanh thu của một nhóm sản phẩm trên Amazon. Nó phản ánh sự dịch chuyển của thị trường toàn cầu, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều hơn cho những sản phẩm có thể chứng minh được chất lượng, tính bền vững và trách nhiệm môi trường. Với nông sản Việt Nam, "nhãn xanh" không còn là một biểu tượng tiếp thị, mà đang trở thành tấm vé để bước vào phân khúc giá trị cao và xây dựng vị thế thương hiệu trên thị trường quốc tế.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
“Bằng chứng xanh” cho nông sản Việt ra toàn cầu
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO