Quy định PPWR áp dụng từ tháng 8/2026 biến bao bì thành yếu tố sinh tồn cho doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu sang Châu Âu.
Các sản phẩm Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa mang tính quyết định về khả năng duy trì sự hiện diện tại thị trường Liên minh Châu Âu (EU) khi Quy định về Bao bì và Rác thải Bao bì mới của Liên minh Châu Âu (PPWR) sẽ chính thức bắt buộc áp dụng từ tháng 8/2026. Đây không còn là một khuyến nghị mang tính tự nguyện mà là một khung pháp lý bắt buộc, đánh dấu việc chính thức bước vào kỷ nguyên “Carbon Compliant” (Tuân thủ Carbon) với những yêu cầu khắt khe chưa từng có về truy xuất nguồn gốc bao bì.

Thực trạng sử dụng bao bì hiện nay đang đặt ra những thách thức khổng lồ về mặt môi trường. Theo ông Nguyễn Anh Thơ, Giám đốc vận hành Turn Green thì ước tính mỗi năm có tới 200 tỷ túi nhựa được sử dụng trên toàn cầu. Trước áp lực này, lộ trình của EU không chỉ dừng lại ở năm 2026. Ông Nguyễn Anh Thơ cho biết thêm, đến năm 2030, tỷ lệ tái chế bắt buộc trong bao bì xuất khẩu sang thị trường này sẽ còn tiếp tục tăng cao hơn nữa. Điều này buộc các nhà sản xuất nội địa phải thay đổi tư duy quản trị chuỗi cung ứng ngay từ bây giờ nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi toàn cầu.
Trong tư duy sản xuất truyền thống, bao bì và nhãn mác thường chỉ được xem là những yếu tố phụ trợ, hoàn thiện sản phẩm. Tuy nhiên, quan niệm này đang bị đảo ngược hoàn toàn. Bà Nguyễn Thị Tuyết Mai – Phó Tổng thư ký Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) khẳng định: “Những chi tiết nhỏ như nhãn mác và bao bì hiện đang trở thành tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá tính bền vững của sản phẩm”. Một đơn hàng dù có chất lượng tốt đến đâu nhưng nếu quy cách đóng gói không đáp ứng tiêu chuẩn xanh, khả năng bị từ chối nhập hàng là rất lớn. Trong môi trường kinh doanh mới, bao bì xanh chính là một lợi thế cạnh tranh trực tiếp, giúp doanh nghiệp vượt qua các bộ lọc khắt khe của hải quan và người tiêu dùng Châu Âu.
Để đáp ứng các yêu cầu pháp lý từ EU, các dòng vật liệu sinh học đang trở thành tâm điểm nghiên cứu của các đơn vị công nghệ. Một trong những giải pháp phổ biến là loại bao bì sinh học kết hợp từ tinh bột sắn và nhựa PBAT (một loại nhựa sinh học phân hủy hoàn toàn). Đặc tính quan trọng nhất của dòng vật liệu này là có thể tan hoàn toàn trong nước, đáp ứng tiêu chuẩn EN 13432 của Châu Âu (chứng chỉ bảo chứng cho khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn của bao bì trong môi trường công nghiệp). Thậm chí, ông Nguyễn Anh Thơ cho biết nước sau khi hòa tan bao bì “có thể uống được”. Tuy nhiên ông cũng lưu ý là “vẫn cần thêm kiểm nghiệm”.
Mặc dù lộ trình đã rõ ràng, nhưng thực trạng triển khai lại xuất hiện những điểm bất thường đáng lưu tâm. Theo ông Nguyễn Hữu Sự – Giám đốc Tín Thành Phát, việc thực hiện chuyển đổi xanh phát sinh chi phí đầu tư không nhỏ cho doanh nghiệp. Trong khi đó, mỗi khách hàng và thị trường lại áp dụng những bộ tiêu chuẩn xanh khác nhau, không có sự thống nhất chung. Điều này dẫn đến một rủi ro cực lớn cho các nhà máy tại Việt Nam. Doanh nghiệp thường phải tự bỏ tiền túi ra để chuyển đổi, nhưng rủi ro không đáp ứng đúng tiêu chuẩn cụ thể của từng khách hàng do thiếu sự thống nhất ngay từ đầu là rất cao. Sự “đơn độc” của nhà sản xuất trong việc gánh vác chi phí xanh hóa mà không có sự cam kết bền vững về đơn hàng từ phía người mua đang là một điểm gãy logic trong chuỗi cung ứng hiện nay.
Tiếp theo là chi phí bao bì đáp ứng tiêu chuẩn vẫn còn là một rào cản lớn. Ông Nguyễn Anh Thơ thừa nhận việc chuyển sang các bao bì hòa tan trong nước có thể đội chi phí bao bì lên trên mức 5%. Mức chi phí đó vẫn là một bài toán nan giải với các nhà sản xuất Việt Nam hiện nay.