Doanh nhân

Biến cơ hội hợp tác thành năng lực của doanh nghiệp Việt

Thu Duyên - Nguyễn Chuẩn • 24/10/2026 03:59

Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Trung Quốc đang mở ra cơ hội mới cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam, đặc biệt tại Bắc Ninh. Tuy nhiên, để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, doanh nghiệp Việt cần vượt qua những rào cản về chất lượng, công nghệ và quản trị.

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Steve Bui – Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp Việt Nam – Trung Quốc (VCBC), Chủ tịch Delta E&C Japan – cho rằng, mục tiêu của các doanh nghiệp Việt Nam phải từng bước làm chủ công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.

2aobor5pu7u5ddsnka7aaru7mw7dvpvjrt44fyng1(1).jpg
Ông Steve Bui – Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp Việt Nam – Trung Quốc (VCBC), Chủ tịch Delta E&C Japan.

- Thưa ông, từ hoạt động kết nối của VCBC, ông nhận thấy doanh nghiệp Trung Quốc đang tìm kiếm những cơ hội hợp tác nào tại Bắc Ninh? Đâu là dư địa để doanh nghiệp Việt Nam tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng?

Từ góc độ quan sát các hoạt động kết nối của VCBC, tôi nhận thấy làn sóng dịch chuyển sản xuất của doanh nghiệp Trung Quốc vào Bắc Ninh đang chuyển sang giai đoạn có chiều sâu hơn. Nếu giai đoạn 2018–2022 chủ yếu tập trung vào các công đoạn lắp ráp nhằm tận dụng ưu đãi thuế quan và chi phí nhân công, thì từ năm 2024, xu hướng mở rộng đã gắn nhiều hơn với chuỗi cung ứng.

Các cơ hội đáng chú ý nằm ở sản xuất linh kiện điện tử, cảm biến, module quang học, linh kiện bán dẫn; cơ khí chính xác và khuôn mẫu; tự động hóa, robot công nghiệp; xử lý bề mặt, vật liệu tiên tiến; cùng logistics công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật. Đây đều là những lĩnh vực có nhu cầu kết nối với nhà cung cấp tại chỗ.

Chẳng hạn, trong cơ khí chính xác, một số nhà máy Trung Quốc vẫn phải nhập khuôn mẫu và chi tiết máy từ các trung tâm sản xuất như Quảng Đông, Giang Tô, kéo theo chi phí logistics và thời gian chờ đợi. Doanh nghiệp Việt Nam có năng lực gia công CNC, EDM và xử lý bề mặt có thể tìm thấy cơ hội tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng này.

Tương tự, khi các nhà máy đẩy mạnh tự động hóa để nâng cao năng suất, nhu cầu về doanh nghiệp tích hợp hệ thống cơ điện tử, bảo trì thiết bị và cung cấp dịch vụ kỹ thuật cũng tăng lên. Đây là những khoảng trống mà doanh nghiệp trong nước có thể khai thác nếu đầu tư đúng hướng.

Điều quan trọng là không nên chỉ nhìn cơ hội dưới góc độ cung cấp hàng hóa đơn thuần. Doanh nghiệp Việt cần hướng tới những công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn, tham gia vào quá trình cải tiến sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất. Khi các tập đoàn chịu áp lực từ khách hàng toàn cầu về chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính bền vững của chuỗi cung ứng, những nhà cung cấp đáp ứng được yêu cầu sẽ có cơ hội xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn.

- Khi lựa chọn đối tác Việt Nam, doanh nghiệp Trung Quốc thường đặt ra những yêu cầu gì? Theo ông, doanh nghiệp trong nước cần khắc phục khoảng cách nào để trở thành nhà cung cấp lâu dài?

Qua các hoạt động gặp gỡ và khảo sát nhà máy, tôi cho rằng yêu cầu cốt lõi không nằm ở công suất tối đa, mà ở khả năng duy trì chất lượng ổn định. Một nhà máy có thể sản xuất số lượng lớn nhưng chất lượng biến động sẽ khó được lựa chọn bằng một nhà máy có sản lượng thấp hơn nhưng kiểm soát tốt quy trình.

Các đối tác thường quan tâm đến hệ thống quản lý chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc, tỷ lệ lỗi và mức độ đáp ứng tiến độ giao hàng. Những tiêu chuẩn như ISO 9001, IATF 16949, cùng các yêu cầu về môi trường và an toàn lao động, ngày càng có vai trò quan trọng tùy theo lĩnh vực và khách hàng. Khả năng giao hàng đúng hạn, phản hồi nhanh khi đơn hàng thay đổi cũng là điều kiện để duy trì hợp tác.

Nhằm kết nối doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, dưới sự chỉ đạo của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp phối hợp cùng VIMF Bắc Ninh 2026, Hiệp hội Sản xuất công nghiệp Bắc Ninh và các cơ quan liên quan triển khai:
DIỄN ĐÀN CÔNG NGHIỆP BẮC NINH 2026

Chủ đề: “Kiến tạo trung tâm chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu”
- Thời gian: 13h30 – 17h00, Thứ Tư, ngày 04/11/2026
- Địa điểm: Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc, đường Kinh Dương Vương, phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
- Link đăng ký tham dự: https://forms.gle/1mSbp2dYXBcsjtDj6

Tuy nhiên, khoảng cách lớn hơn nằm ở năng lực quản trị và kỹ thuật. Có doanh nghiệp sở hữu chứng chỉ nhưng chưa thực hiện đầy đủ quy trình trong thực tế. Một số đơn vị vẫn phụ thuộc vào bản vẽ của khách hàng, chưa đủ khả năng chủ động đề xuất cải tiến thiết kế, giảm chi phí hay nâng cao độ bền sản phẩm.

Doanh nghiệp Việt cần đầu tư thực chất vào hệ thống quản trị sản xuất, đội ngũ kỹ sư và hoạt động nghiên cứu, phát triển. Ngoại ngữ cũng quan trọng, nhưng điều cốt yếu là khả năng đọc hiểu bản vẽ, nắm vững tiêu chuẩn kỹ thuật và trao đổi chính xác các thông số với đối tác.

Bên cạnh đó, cần thay đổi tư duy hợp tác. Doanh nghiệp Trung Quốc không chỉ tìm kiếm một nhà cung cấp thực hiện từng đơn hàng riêng lẻ, mà còn quan tâm đến khả năng đồng hành lâu dài, cùng nâng cấp năng lực sản xuất. Minh bạch tài chính, quản trị chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng các yêu cầu tuân thủ cũng là điều kiện để doanh nghiệp Việt tiến vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn.

- Từ kết nối đến ký kết hợp đồng vẫn là một khoảng cách đáng kể. VCBC có thể hỗ trợ doanh nghiệp hai nước như thế nào để quá trình này đi vào thực chất?

Chúng tôi định hướng hoạt động kết nối theo mô hình “4 bước – 90 ngày”, thay vì chỉ tổ chức các cuộc gặp gỡ mang tính giao lưu.

Trước tiên, VCBC sàng lọc nhu cầu của doanh nghiệp Trung Quốc, đối chiếu với năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và lựa chọn những đối tác phù hợp. Sau đó, hai bên tổ chức các phiên làm việc kỹ thuật, tập trung vào bản vẽ, dung sai, vật liệu và quy trình kiểm tra chất lượng. Khi đã xác định được khả năng đáp ứng, doanh nghiệp tiến hành khảo sát nhà máy, đánh giá năng lực thực tế trước khi đàm phán giá và điều kiện thương mại. Bước cuối cùng là hỗ trợ đàm phán, hoàn thiện hợp đồng và kết nối với các đơn vị tư vấn pháp lý, ngân hàng khi cần thiết.

Điểm mấu chốt là phải xác minh năng lực thực tế, không chỉ dựa vào hồ sơ giới thiệu. Một cuộc gặp có thể tạo ra liên hệ, nhưng chỉ khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy trình sản xuất đủ tin cậy và điều kiện thương mại phù hợp thì mới có thể hình thành hợp đồng.

Trong tài liệu tổng kết hoạt động kết nối, chúng tôi ghi nhận trường hợp một doanh nghiệp cơ khí chính xác tại KCN Quế Võ, Bắc Ninh, được kết nối với nhà cung cấp thiết bị điện tử Trung Quốc đang mở rộng hoạt động tại KCN Yên Phong vào đầu năm 2024. Theo thông tin được chia sẻ, doanh nghiệp Việt Nam ban đầu có 45 công nhân, doanh thu khoảng 2 triệu USD mỗi năm và chưa từng xuất khẩu.

Sau sáu tháng hỗ trợ, bao gồm đào tạo kiểm soát chất lượng theo phương pháp SPC và hỗ trợ đầu tư hai máy CNC 5 trục, doanh nghiệp đã ký hợp đồng cung cấp chi tiết nhôm chính xác trị giá 1,2 triệu USD mỗi năm. Giá trị hợp đồng sau đó tăng lên 3,5 triệu USD mỗi năm, cùng với quy mô lao động tăng lên 120 người.

Câu chuyện ở đây là doanh nghiệp Việt không nên chờ khách hàng tự tìm đến. Cần chủ động xây dựng hồ sơ năng lực chuyên nghiệp bằng tiếng Trung và tiếng Anh, thể hiện rõ thiết bị, chứng chỉ, quy trình sản xuất và các sản phẩm đã thực hiện. Đầu tư cho đo lường, kiểm định chất lượng và đội ngũ kỹ sư cũng rất quan trọng. Muốn trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy, doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực bằng kết quả thực tế.

- Những mô hình hợp tác nào có thể giúp doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực công nghệ và quản trị, đồng thời bảo vệ quyền lợi khi làm việc với đối tác Trung Quốc, thưa ông?

Tôi cho rằng có thể bắt đầu từ mô hình nhà cung cấp – khách hàng gắn với chương trình phát triển nhà cung cấp. Theo đó, đối tác đặt hàng dài hạn và đồng thời hỗ trợ đào tạo về quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, quản lý sản xuất tinh gọn. Đây là cách tiếp cận tương đối phù hợp với những doanh nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn đầu tham gia chuỗi cung ứng.

Khi năng lực đã được củng cố, hai bên có thể tiến tới liên doanh sản xuất, hợp tác theo cụm công nghiệp hoặc đồng phát triển sản phẩm. Trong đó, đồng phát triển sản phẩm có tiềm năng tạo giá trị cao hơn vì doanh nghiệp Việt không chỉ gia công theo bản vẽ mà còn tham gia từ giai đoạn thiết kế. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi năng lực nghiên cứu, phát triển và quản trị sở hữu trí tuệ tốt hơn.

Dù lựa chọn mô hình nào, các bên cần thống nhất rõ quyền và nghĩa vụ ngay từ đầu. Thỏa thuận bảo mật phải được ký trước khi trao đổi thông tin kỹ thuật nhạy cảm. Hợp đồng cần phân định quyền sở hữu trí tuệ có trước của mỗi bên, quyền đối với kết quả hình thành trong quá trình hợp tác và quyền đối với những cải tiến do doanh nghiệp Việt tự phát triển.

Đặc biệt, doanh nghiệp Việt không nên mặc nhiên chấp nhận điều khoản chuyển giao toàn bộ các cải tiến do mình tạo ra cho đối tác. Việc phân chia quyền sở hữu cần dựa trên đóng góp thực tế và được quy định cụ thể trong hợp đồng.

Chuyển giao công nghệ cũng nên có lộ trình rõ ràng, gắn với các mốc nâng cao năng lực thay vì chỉ dừng ở cam kết chung. Cơ chế giải quyết tranh chấp, điều khoản thanh toán, bảo hành và bảo vệ dữ liệu kỹ thuật cần được xem xét kỹ lưỡng. Các bên có thể cân nhắc trọng tài thương mại tại Việt Nam hoặc quốc tế, tùy tính chất giao dịch và thỏa thuận.

Cuối cùng, yêu cầu về môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị theo các tiêu chí ESG cũng cần được tính đến. Đây không chỉ là điều kiện tuân thủ mà còn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khi doanh nghiệp muốn tiếp cận các chuỗi cung ứng toàn cầu.

- Trân trọng cảm ơn ông!

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Biến cơ hội hợp tác thành năng lực của doanh nghiệp Việt
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO