Ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ đang chuyển dịch từ mô hình phụ thuộc vào các hệ thống đắt đỏ, quy mô lớn sang những giải pháp công nghệ linh hoạt, chi phí thấp.

Một thực tế khó phủ nhận là chiến tranh thường trở thành lực đẩy cho ngành công nghiệp quốc phòng, đặc biệt tại Mỹ, nơi lĩnh vực này chiếm khoảng 1,5% trong tổng quy mô GDP hơn 31 nghìn tỷ USD của nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Theo thống kê, hai ngày đầu tiên của chiến sự tại Iran, phía Mỹ đã tiêu tốn tới 5,6 tỷ USD chi phí đạn dược, khí tài quân sự. Trong khi đó. Iran chỉ sử dụng những máy bay không người lái có giá từ 20.000 - 50.000 USD để gây thiệt hại không nhỏ cho đối phương.
Đây chính là thời điểm mà các đại gia công nghệ quốc phòng và Thung lũng Silicon đã chờ đợi. Trong nhiều năm, các công ty công nghệ quốc phòng mới nổi đã phải chật vật khẳng định vị thế tại Washington, tìm cách chen chân vào nguồn ngân sách khổng lồ của Lầu Năm Góc - vốn từ lâu nằm trong tay các “ông lớn” như Lockheed Martin, RTX và Northrop Grumman.
Rất nhanh chóng, SpektreWorks - một doanh nghiệp công nghệ quốc phòng có trụ sở tại bang Arizona đã triển khai công nghệ tấn công không người lá giá rẻ, khoảng 35.000 USD mỗi chiếc theo ước tính của ngành.
AeroVironment mới đây đã giới thiệu hệ thống laser Locust X3, với chi phí mỗi lần bắn được công bố dưới 5 USD - một con số mang tính đột phá nếu so với các giải pháp đánh chặn truyền thống vốn tiêu tốn hàng chục nghìn USD cho mỗi mục tiêu.
Ryan Tseng, Chủ tịch kiêm đồng sáng lập Shield AI - doanh nghiệp này vừa đạt mức định giá 12,7 tỷ USD trong tuần qua, cho biết: "Chúng tôi đã nhận được những tín hiệu nhu cầu rất rõ ràng từ chính quyền. Mọi thứ đang sẵn sàng hơn bao giờ hết".
Những cái tên đang “thắng lớn” trong làn sóng công nghệ quốc phòng mới có thể kể đến Anduril Industries của Palmer Luckey và công ty phần mềm trí tuệ nhân tạo Palantir Technologies. Cả hai doanh nghiệp này đều vừa ký kết các hợp đồng trị giá hàng tỷ USD với Lầu Năm Góc.
Lĩnh vực công nghệ quốc phòng đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ tại Thung lũng Silicon, khi dòng vốn đầu tư đổ vào ngày càng lớn. Theo dữ liệu từ PitchBook, tổng giá trị các thương vụ trong lĩnh vực này đã gần như tăng gấp đôi, từ 27,3 tỷ USD năm 2024 lên tới 49,9 tỷ USD trong năm vừa qua.
Mặc dù đã chứng minh được hiệu quả trong thực tiễn, các công cụ chi phí thấp này vẫn chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong ngân sách quốc phòng của Mỹ. Cụ thể, theo dữ liệu từ Obviant, tổng chi dành cho các hệ thống dạng này chỉ ở mức khoảng 4,7 tỷ USD trong năm tài chính 2026.
Bất chấp sự hào hứng gia tăng, dữ liệu từ Viện Tổng thống Ronald Reagan cho thấy chi tiêu cho lĩnh vực này vẫn chiếm chưa đến 1% tổng giá trị hợp đồng quốc phòng trong năm 2025. Phần lớn giá trị còn lại tập trung vào một số doanh nghiệp lớn, trong đó Anduril Industries, Palantir Technologies và SpaceX của Elon Musk chiếm tới 88%.
Brett Velicovich, đồng sáng lập Powerus, một công ty sản xuất máy bay không người lái, cho biết: “Nước Mỹ được xây dựng trên nền tảng cạnh tranh, vậy nên chúng ta hãy cạnh tranh. Hãy để những công ty có công nghệ tốt nhất chiến thắng, bởi vì điều đó chỉ có lợi cho đất nước chúng ta”.
Sự dịch chuyển này cho thấy một bước ngoặt rõ nét của ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ: từ mô hình phụ thuộc vào các hệ thống đắt đỏ, quy mô lớn sang những giải pháp công nghệ linh hoạt, chi phí thấp và có khả năng triển khai nhanh.