Trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt và các tiêu chuẩn phát triển bền vững trở thành điều kiện bắt buộc, cao su Việt đang đứng trước ngã rẽ chiến lược.
Theo Cục Hải quan, Bộ Tài chính, năm 2025 xuất khẩu cao su đạt 1,91 triệu tấn, trị giá gần 3,33 tỷ USD, giảm lần lượt 5,1% về lượng và 2,6% về trị giá so với năm 2024. Đây là khối lượng xuất khẩu thấp nhất trong bốn năm trở lại đây, song kim ngạch vẫn đứng thứ hai trong lịch sử, chỉ sau năm 2024. Thực tế này cho thấy, giá cao su duy trì ở mức tương đối tốt đã góp phần quan trọng bù đắp sự sụt giảm về sản lượng. Giá bình quân xuất khẩu cao su cả năm 2025 tăng 2,6%, đạt khoảng 1.745 USD/tấn.

Về thị trường, Trung Quốc tiếp tục là điểm đến lớn nhất, chiếm 74,2% tổng lượng xuất khẩu của Việt Nam với 1,41 triệu tấn, trị giá 2,45 tỷ USD. Dù lượng xuất khẩu sang thị trường này giảm 2,3% so với năm 2024, trị giá vẫn tăng 0,3% nhờ giá bình quân tăng 2,7%.
Đáng chú ý, xuất khẩu cao su sang Ấn Độ, thị trường lớn thứ hai giảm mạnh, với lượng giảm 37,7% và trị giá giảm 32,4%. Một số thị trường khác như Hoa Kỳ, Đức, Đài Loan (Trung Quốc) và Nga cũng ghi nhận xu hướng giảm. Ngược lại, xuất khẩu sang Malaysia và Indonesia tăng trưởng đột biến, lần lượt tăng 42,1% và 94,8%, giúp hai thị trường này vươn lên vị trí thứ 3 và thứ 4 trong danh sách các thị trường xuất khẩu cao su lớn nhất của Việt Nam năm 2025.
Triển vọng ngắn hạn của ngành cao su Việt Nam được dự báo còn nhiều khó khăn. Trong nhóm các quốc gia sản xuất cao su hàng đầu, Việt Nam là một trong số ít nước ghi nhận xuất khẩu giảm trong năm 2025. Trong khi đó, Thái Lan và Indonesia đều duy trì đà tăng trưởng tích cực, đặc biệt là tại thị trường Trung Quốc.
Mặc dù tổng nhập khẩu cao su của Trung Quốc năm 2025 tăng trưởng hai chữ số, lượng nhập khẩu từ Việt Nam lại giảm năm thứ hai liên tiếp. Trung Quốc đang dịch chuyển mạnh sang nguồn cung từ Thái Lan, Bờ Biển Ngà và Indonesia. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với ngành cao su Việt Nam trong việc đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một điểm đến duy nhất và nâng cao tính bền vững của chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, việc mở rộng xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng như Malaysia, Indonesia hay các thị trường ngách khác không chỉ mang ý nghĩa trước mắt, mà còn là chiến lược dài hạn nhằm tái cấu trúc thị trường xuất khẩu.

Tuy nhiên, ông Lê Thanh Hưng, Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam nhận định, trong thách thức vẫn luôn tồn tại cơ hội, nếu ngành cao su tận dụng tốt các xu hướng phát triển bền vững đang hình thành trên thị trường toàn cầu.
Theo đó, các định hướng trọng tâm của ngành trong thời gian tới bao gồm: thúc đẩy chuyển đổi xanh và tăng cường truy xuất nguồn gốc; đẩy mạnh đổi mới công nghệ nhằm giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với địa phương và nông hộ trồng cao su; đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đồng thời đẩy mạnh sản xuất các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao.
Bên cạnh đó, việc chủ động theo dõi và cập nhật các biến động chính sách thương mại quốc tế để kịp thời điều chỉnh kế hoạch sản xuất, kinh doanh cũng được xem là yếu tố then chốt.
Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA) nhận định, giai đoạn 2026–2030 được dự báo sẽ mở ra thêm nhiều cơ hội mới cho ngành. Nhu cầu cao su và sản phẩm cao su tại các thị trường Trung Đông, Ấn Độ và châu Phi được kỳ vọng tiếp tục tăng trưởng. Việc cắt giảm thuế quan theo các FTA mà Việt Nam đã ký kết và đang thực thi cũng tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu. Cùng với đó, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương vẫn tiếp diễn, mang lại cơ hội thu hút đầu tư, mở rộng sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu cho ngành cao su Việt Nam.
Chiến lược phát triển bền vững của ngành cao su hiện nay tập trung vào việc thay đổi cơ cấu sản phẩm, chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu. Thực tế cho thấy chỉ với 30% lượng cao su tiêu thụ nội địa thông qua chế biến sâu đã tạo ra kim ngạch xuất khẩu lên tới 5 tỷ USD, cao hơn nhiều so với việc xuất khẩu 70% lượng mủ thô. Đây là bằng chứng rõ nhất cho thấy chế biến sâu chính là chìa khóa để gia tăng hiệu quả kinh tế.
Để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ESG hay các chứng chỉ ISO 14000, ngành cao su đang đẩy mạnh lộ trình xanh hóa. Theo đó, đẩy mạnh quản lý rừng bền vững đặt mục tiêu 50% diện tích cao su đạt chứng chỉ quản lý rừng bền vững để đáp ứng yêu cầu từ các thị trường cao cấp như Mỹ và EU.
Kéo dài vòng đời sản phẩm tập trung vào kỹ thuật sản xuất lốp xe giúp giảm lực cản lăn, tiết kiệm tới 15% nhiên liệu cho phương tiện, đồng thời tăng độ bền để giảm rác thải ra môi trường. Tận dụng ưu thế về tỷ lệ thu gom cao su thải loại gần 100% để phát triển hệ thống các nhà máy cao su tái sinh và nhiệt phân.
Bên cạnh đó, nhiều nhà máy đã đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà và chuyển đổi lò hơi từ nhiên liệu hóa thạch sang sinh khối như trấu và mùn cưa. Những nỗ lực này không còn dừng lại ở mức khuyến khích mà đã trở thành tiêu chí bắt buộc khi các tập đoàn quốc tế đánh giá nhà cung cấp.
Việc xanh hóa sản xuất đã chuyển từ tư duy tự nguyện sang điều kiện sống còn. Trong tương lai gần, các đối tác sẽ chủ động yêu cầu doanh nghiệp phải công khai tỷ lệ nguyên liệu tái chế và mức độ phát thải carbon trong từng sản phẩm. Do đó, việc kiên trì theo đuổi mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ giúp cao su Việt Nam không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn về sản lượng mà còn củng cố vị thế vững chắc trong chuỗi giá trị toàn cầu.