Theo nhiều chuyên gia, châu Á cần thúc đẩy tăng trưởng xanh để vừa duy trì đà phát triển kinh tế, vừa hạn chế phát thải và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Từ những đợt cháy rừng ở Indonesia, tình trạng khói mù xuyên biên giới đến các trận lũ lụt gây thiệt hại tại nhiều quốc gia châu Á, tác động của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đang ngày càng hiện hữu.
Tuy nhiên, những tổn thất lớn nhất không chỉ nằm ở thiệt hại tài sản sau thiên tai, mà còn thể hiện qua chi phí y tế, năng suất lao động suy giảm, gián đoạn chuỗi cung ứng và áp lực ngày càng tăng lên ngân sách công.
Với châu Á, thách thức này đặc biệt đáng chú ý khi khu vực tiếp tục là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của kinh tế toàn cầu. Tại Đông Nam Á, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và mở rộng các trung tâm sản xuất đang kéo theo nhu cầu năng lượng gia tăng nhanh chóng.
Theo báo cáo Southeast Asia Energy Outlook 2024 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Đông Nam Á dự kiến đóng góp hơn 25% mức tăng nhu cầu năng lượng toàn cầu trong giai đoạn đến năm 2035 theo kịch bản dựa trên các chính sách hiện hành.
Trong khi đó, nhiên liệu hóa thạch đã đáp ứng gần 80% mức tăng nhu cầu năng lượng của khu vực kể từ năm 2010. Nếu không có những thay đổi đáng kể, lượng phát thải CO₂ liên quan đến năng lượng tại Đông Nam Á có thể tăng khoảng một phần ba vào năm 2050.
Những con số này cho thấy mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào nhiên liệu hóa thạch đang đặt ra rủi ro kép: vừa làm gia tăng phát thải, vừa khiến các nền kinh tế dễ bị tổn thương trước biến động giá năng lượng và chi phí nhập khẩu nhiên liệu.
Khi các thị trường xuất khẩu lớn siết chặt tiêu chuẩn môi trường, doanh nghiệp trong khu vực còn phải đối mặt với áp lực đáp ứng yêu cầu về phát thải, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững của chuỗi cung ứng.
Bởi vậy, phát triển kinh tế thông minh không đơn thuần là tăng trưởng nhanh hơn với ít phát thải hơn, mà đó còn là việc tính đúng các chi phí môi trường trong quyết định đầu tư, sử dụng hiệu quả nguồn lực và thiết kế chính sách sao cho một khoản đầu tư có thể tạo ra nhiều lợi ích đồng thời.
Chẳng hạn, một dự án năng lượng sạch không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn có thể giảm ô nhiễm không khí, hạn chế rủi ro từ nhiên liệu nhập khẩu và tạo thị trường cho công nghệ mới.
Tương tự, đầu tư vào giao thông công cộng, công trình tiết kiệm năng lượng và hệ thống quản lý chất thải có thể vừa giảm áp lực lên môi trường, vừa nâng cao hiệu quả hoạt động của đô thị.
Một trong những thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển là không chỉ đánh giá dự án dựa trên chi phí đầu tư ban đầu, mà còn tính đến lợi ích dài hạn đối với sức khỏe, năng suất, an ninh năng lượng và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Báo cáo Hidden Assets: The Economic and Health Case for Climate and Clean Air Action, do Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) công bố ngày 7/9/2026, đưa ra bằng chứng đáng chú ý cho cách tiếp cận này.
Theo đánh giá, mỗi 1 USD đầu tư vào 25 giải pháp kết hợp ứng phó biến đổi khí hậu với cải thiện chất lượng không khí có thể tạo ra khoảng 15 USD lợi ích kinh tế khi tính cả những lợi ích rộng hơn từ sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nếu chỉ tính các lợi ích trực tiếp trên thị trường, như giảm chi phí y tế và tăng năng suất lao động, tỷ lệ này vẫn đạt khoảng 4 USD cho mỗi USD đầu tư.
Các giải pháp được đánh giá bao gồm phát triển năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, thúc đẩy xe điện, cải thiện tiêu chuẩn khí thải phương tiện, giảm rò rỉ methane, đổi mới hoạt động nông nghiệp và quản lý chất thải. Điểm chung là chúng có thể đồng thời giảm phát thải khí nhà kính và hạn chế những chất gây ô nhiễm không khí.
Bà Inger Andersen, Giám đốc điều hành UNEP, nhận định trong thông cáo công bố báo cáo rằng không khí sạch cần được nhìn nhận như một động lực của phát triển, sức khỏe, an ninh lương thực, an ninh năng lượng và ổn định khí hậu, thay vì chỉ là một mục tiêu môi trường.
Ý nghĩa kinh tế của cách tiếp cận này đặc biệt rõ khi đặt trong bối cảnh ngân sách công có giới hạn. Nếu chính phủ chỉ xem xét chi phí xây dựng một hệ thống giao thông công cộng, thì lợi ích của dự án có thể bị đánh giá thấp khi chưa tính đến lượng nhiên liệu tiết kiệm được, thời gian di chuyển giảm, năng suất lao động tăng và tổn thất sức khỏe do ô nhiễm không khí được hạn chế.
Tuy nhiên, tỷ lệ lợi ích - chi phí nói trên là kết quả của đánh giá tổng hợp trên phạm vi toàn cầu, không phải mức lợi nhuận được bảo đảm cho mọi dự án hay mọi quốc gia. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, công nghệ, thể chế và cách triển khai.
Điều quan trọng là các chính phủ cần đưa đầy đủ lợi ích và chi phí dài hạn vào quá trình ra quyết định, thay vì chỉ nhìn vào khoản vốn phải bỏ ra trước mắt.
Kinh nghiệm tại Thái Lan cũng cho thấy đầu tư thích ứng khí hậu có thể gắn trực tiếp với triển vọng tăng trưởng. Trong báo cáo Thailand Country Climate and Development Report, được Ngân hàng Thế giới công bố tháng 10/2025, tổ chức này cảnh báo lũ lụt, căng thẳng nhiệt, thiếu nước và xói lở bờ biển có thể khiến GDP của Thái Lan thấp hơn 7 - 14% so với kịch bản cơ sở vào năm 2050 nếu không có thêm biện pháp thích ứng.
Ngược lại, các khoản đầu tư vào phòng chống lũ, an ninh nguồn nước, bảo vệ bờ biển, nông nghiệp thích ứng khí hậu và giải pháp làm mát có thể giúp GDP hằng năm của Thái Lan cao hơn 2–3% vào năm 2040 và 4–5% vào năm 2050 so với kịch bản thông thường.
Ông Kim Alan Edwards, chuyên gia kinh tế cấp cao của Ngân hàng Thế giới và là tác giả chính của báo cáo, nhấn mạnh tiềm năng tăng trưởng này gắn liền với việc bảo vệ người dân và giảm rủi ro từ các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Bài học đối với các nền kinh tế châu Á là đầu tư khí hậu không nên bị giới hạn trong những dự án mang nhãn “xanh”. Từ quy hoạch đô thị, phát triển khu công nghiệp đến nông nghiệp và hạ tầng logistics, mỗi quyết định đầu tư đều có thể được thiết kế để sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm phát thải và hạn chế thiệt hại trước những biến động khí hậu trong tương lai.