Thị trường toàn cầu không còn mua một sản phẩm gỗ mà đang mua một chuỗi dữ liệu chứng minh tính hợp pháp, tính bền vững và dấu chân carbon của sản phẩm.
Bà Bùi Thị Nha Trang - Quản lý bộ phận Chứng nhận các tiêu chuẩn bền vững của Control Union Việt Nam nhấn mạnh tại Diễn đàn: “Tháo gỡ vướng mắc, thúc đẩy phát triển nguyên liệu bền vững cho ngành gỗ chế biến sâu” do VCCI chỉ đạo, Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp tổ chức.
Theo bà Bùi Thị Nha Trang, thương mại lâm sản toàn cầu đang chuyển từ mô hình "dựa trên niềm tin" sang mô hình "dựa trên bằng chứng". Các tuyên bố về nguồn gốc hợp pháp hay phát triển bền vững không còn đủ sức thuyết phục nếu thiếu sự hỗ trợ bằng dữ liệu, hồ sơ truy xuất nguồn gốc và kết quả xác minh độc lập từ các tổ chức đánh giá được công nhận.

Vì vậy, khái niệm "chuỗi cung ứng minh bạch" đang dần trở thành một tiêu chuẩn mới. Việc truy xuất nguồn gốc trước đây chỉ dừng lại ở khả năng xác định nhà cung cấp trực tiếp thì hiện nay, nhiều thị trường yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh được toàn bộ hành trình của nguyên liệu đến khi sản phẩm được xuất khẩu.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành gỗ, nơi nguyên liệu có thể đi qua nhiều mắt xích khác nhau trước khi trở thành sản phẩm hoàn chỉnh. Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi cung ứng không đáp ứng yêu cầu về tính hợp pháp hoặc không đủ bằng chứng xác minh, toàn bộ lô hàng có thể bị đánh giá là có rủi ro cao và không đủ điều kiện để tiếp cận thị trường.
Do đó, minh bạch chuỗi cung ứng không đơn thuần là lưu giữ hồ sơ mà là một hệ thống quản trị tổng thể từ thu thập dữ liệu, kiểm soát dòng nguyên liệu, đánh giá rủi ro, xác minh thông tin và duy trì khả năng truy xuất nguồn gốc trong thời gian tối thiểu là 5 năm.
Bà Bùi Thị Nha Trang cho biết: Vai trò của các chương trình chứng nhận cũng đang thay đổi và trở thành một phần của hệ thống quản trị chuỗi cung ứng. Với chứng nhận quản lý rừng bền vững được xem là nền tảng của chuỗi cung ứng có trách nhiệm với cốt lõi là thiết lập một hệ thống quản lý rừng bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
Những thay đổi lớn trên vừa là thách thức vừa là cơ hội với ngành lâm nghiệp Việt Nam và các doanh nghiệp trong ngành. Việc mở rộng diện tích rừng được chứng nhận không chỉ giúp nâng cao giá trị thương mại của gỗ nguyên liệu mà còn góp phần tăng năng suất, cải thiện chất lượng quản lý rừng và tạo điều kiện thuận lợi để tham gia các chương trình tín chỉ carbon trong tương lai.
Trong khi đó, những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào hệ thống quản trị chuỗi cung ứng, số hóa dữ liệu và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận các thị trường có giá trị cao, đồng thời nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Nhấn mạnh chứng nhận không còn đơn thuần là điều kiện để vượt qua các rào cản kỹ thuật mà đang trở thành một tài sản chiến lược của doanh nghiệp, bà Bùi Thị Nha Trang cho hay, thông qua các hệ thống chứng nhận, doanh nghiệp thể hiện năng lực quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh, khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng, minh bạch dữ liệu và thực hiện các cam kết phát triển bền vững.

Đây là những yếu tố ngày càng được các nhà mua hàng, tổ chức tài chính và nhà đầu tư sử dụng để đánh giá mức độ tin cậy của doanh nghiệp, đồng thời mở ra nhiều cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia ngày càng sâu hơn vào các chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị toàn cầu.
Đặc biệt, khi thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam được vận hành thí điểm đã mang lại một nguồn doanh thu mới cho các chủ rừng và doanh nghiệp. Mô hình kinh tế lâm nghiệp, theo bà Bùi Thị Nha Trang có hai dòng giá trị song song.
Giá trị thứ nhất là doanh thu truyền thống từ gỗ, lâm sản hoặc sinh khối. Giá trị thứ hai là nguồn thu từ lượng carbon được hấp thụ và xác minh theo các tiêu chuẩn quốc tế. Khi được quản lý tốt, hai nguồn doanh thu này có thể hỗ trợ lẫn nhau, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của hoạt động trồng rừng và tạo động lực để duy trì quản lý rừng theo hướng bền vững.
Chia sẻ thêm thông tin, đại diện Control Union Việt Nam nhấn mạnh: Từ góc nhìn của các nhà mua hàng quốc tế, việc hợp tác với các vùng nguyên liệu có khả năng tạo tín chỉ carbon đồng nghĩa với việc tham gia vào một chuỗi cung ứng có giá trị môi trường cao hơn, giúp hiện thực hóa các cam kết về giảm phát thải và phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, việc xây dựng các vùng nguyên liệu được quản lý bền vững, phát triển các dự án tín chỉ carbon chất lượng cao sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành gỗ. Không chỉ tạo điều kiện tiếp cận các thị trường có giá trị cao, những giải pháp này còn mở ra cơ hội hình thành các mô hình kinh doanh mới, trong đó giá trị của rừng được nhìn nhận không chỉ thông qua sản lượng gỗ mà còn thông qua các dịch vụ hệ sinh thái và khả năng hấp thụ carbon.
Trong tiến trình đó, vai trò của các tổ chức đánh giá và xác minh độc lập như Control Union ngày càng trở nên quan trọng hơn. Việc xác minh theo các tiêu chuẩn quốc tế đối với hệ thống chứng nhận chuỗi cung ứng, kiểm kê khí nhà kính, dấu chân carbon của sản phẩm và các dự án tín chỉ carbon góp phần bảo đảm tính minh bạch, nâng cao độ tin cậy của dữ liệu và tăng cường niềm tin của các nhà mua hàng, nhà đầu tư cũng như các cơ quan quản lý. Đây sẽ là nền tảng để ngành gỗ Việt Nam từng bước chuyển dịch từ mô hình cạnh tranh dựa trên chi phí sang mô hình cạnh tranh dựa trên tính bền vững, minh bạch, đổi mới sáng tạo và có giá trị gia tăng cao trong nền kinh tế carbon thấp.