Các công ty Trung Quốc đang ở vị trí dẫn đầu trong khu vực châu Á để hưởng lợi từ làn sóng đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng sạch.

Các công ty Trung Quốc đang có lợi thế trong việc tận dụng làn sóng đầu tư khổng lồ vào hạ tầng năng lượng sạch trên toàn thế giới trong nhiều thập niên tới, nhờ khả năng triển khai giải pháp ở quy mô lớn với chi phí mà ít đối thủ có thể sánh kịp, theo nhận định của các nhà phân tích.
Trong bối cảnh Trung Quốc đã triển khai các công nghệ xanh từ điện gió, điện mặt trời đến xe điện và pin với quy mô lớn trong nước, các doanh nghiệp quốc gia này sở hữu nguồn lực và kinh nghiệm mà nhiều nước khác đang cần để giảm phụ thuộc vào các nhà máy điện than và các phương tiện tiêu tốn nhiều nhiên liệu.
“Các công ty Trung Quốc có tiềm năng tăng trưởng rất lớn nếu được đặt đúng vị thế để hưởng lợi từ hàng tỷ USD, thậm chí hàng nghìn tỷ USD sẽ được chi cho phát triển hạ tầng mới trên toàn cầu trong nhiều thập niên tới nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu,” ông Eric Olander, Tổng biên tập The China-Global South Project cho biết.
“Các doanh nghiệp Trung Quốc có năng lực sản xuất các sản phẩm năng lượng tái tạo với chi phí và quy mô vượt trội,” ông Olander nói thêm.
Trước đó, Trung tâm Hạ tầng Toàn cầu của G20 ước tính vào năm 2017 rằng thế giới sẽ cần khoảng 94.000 tỷ USD đầu tư vào hạ tầng đến năm 2040 để duy trì tăng trưởng kinh tế và thu hẹp khoảng cách hạ tầng.
Trong hai thập niên qua, Trung Quốc đã xây dựng được một ngành công nghiệp năng lượng sạch khổng lồ. Theo Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Không khí Sạch, lĩnh vực này tạo ra khoảng 15,4 nghìn tỷ nhân dân tệ (tương đương 2.100 tỷ USD) giá trị kinh tế trong năm ngoái, tương đương toàn bộ GDP của Brazil.
Hiện hơn một nửa số xe điện và công suất điện mặt trời lắp đặt trên toàn cầu tập trung tại Trung Quốc, trong khi các doanh nghiệp nước này đang nhanh chóng mở rộng hoạt động bán hàng ra nước ngoài. Riêng trong tháng 8, Trung Quốc đã xuất khẩu hơn 20 tỷ USD công nghệ năng lượng sạch, theo số liệu từ tổ chức nghiên cứu Ember.
Số liệu từ báo cáo của Trung tâm Tài chính và Phát triển Xanh thuộc Đại học Phúc Đán cho thấy, các doanh nghiệp và tổ chức Trung Quốc cũng đã ký kết các thỏa thuận xây dựng và đầu tư liên quan đến năng lượng xanh trị giá kỷ lục 18,3 tỷ USD tại các quốc gia tham gia Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), chiến lược phát triển hạ tầng toàn cầu của Bắc Kinh trong 11 tháng đầu năm ngoái.

Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn là nhà đầu tư lớn vào lĩnh vực nhiên liệu hóa thạch. Báo cáo cho biết, năm ngoái, các thực thể Trung Quốc đã ký các thỏa thuận liên quan đến dầu khí trị giá 71,5 tỷ USD tại các quốc gia thuộc Vành đai và Con đường, cao gấp hơn ba lần mức ghi nhận trong năm 2024.
Theo ông Naubahar Sharif, Trưởng khoa Khoa học Xã hội và Nghiên cứu Chính sách của Đại học Giáo dục Hồng Kông, các quốc gia nghèo muốn nhanh chóng mở rộng sản xuất năng lượng có thể vẫn ưu tiên các dự án năng lượng truyền thống do Trung Quốc dẫn dắt vì chi phí rẻ hơn.
Trong những năm gần đây, theo các nhà phân tích, Trung Quốc đã bắt đầu điều chỉnh chiến lược đầu tư Vành đai và Con đường, chuyển từ các chương trình xây dựng hạ tầng quy mô lớn sang các dự án “nhỏ nhưng tinh tế”, bao gồm nông nghiệp, y tế và các sáng kiến môi trường.
“Chiến lược nhỏ nhưng tinh tế giúp tăng khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu bằng cách ưu tiên các dự án năng lượng tái tạo mang tính mô-đun và phi tập trung,” ông Christoph Nedopil Wang, Giám đốc Trung tâm Tài chính và Phát triển Xanh, nhận định.
Chuyên gia này cho biết thêm, ở góc độ khu vực, làn sóng đầu tư hạ tầng năng lượng sạch toàn cầu được dự báo sẽ tạo ra cả cơ hội lẫn sức ép tái cấu trúc đối với các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á.
Nhiều quốc gia trong khu vực đang đứng trước bài toán kép: vừa phải đảm bảo an ninh năng lượng để duy trì tăng trưởng, vừa chịu áp lực chuyển đổi xanh để đáp ứng các cam kết khí hậu và tiêu chuẩn thương mại mới từ Mỹ và châu Âu.
Năng lực cung ứng thiết bị năng lượng tái tạo với chi phí cạnh tranh của doanh nghiệp Trung Quốc có thể giúp các nước đẩy nhanh quá trình chuyển dịch, giảm chi phí đầu tư ban đầu và rút ngắn thời gian triển khai dự án.
Tuy nhiên, ông Wang đánh giá, điều này cũng đồng nghĩa với việc gia tăng mức độ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghệ của Trung Quốc nếu không kịp thời phát triển năng lực nội địa.
Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng tác động sẽ phụ thuộc vào cách các chính phủ khu vực thiết kế chính sách công nghiệp và thu hút đầu tư.
Nếu tận dụng tốt dòng vốn và công nghệ để xây dựng hệ sinh thái sản xuất nội địa, từ lắp ráp pin, xe điện đến phát triển lưới điện thông minh, các nước có thể nâng cao giá trị gia tăng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Ngược lại, nếu chỉ dừng ở vai trò thị trường tiêu thụ hoặc điểm trung chuyển dự án, lợi ích kinh tế có thể bị hạn chế trong khi rủi ro tài chính và môi trường vẫn hiện hữu.
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gia tăng, chiến lược cân bằng giữa tiếp cận công nghệ, đa dạng hóa đối tác và đảm bảo tính bền vững tài khóa sẽ là yếu tố then chốt đối với các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực.