Hàng loạt ngân hàng có mặt trong rổ FTSE All-Cap vừa được công bố gồm VCB, BID, VPB, HDB, MSB, SHB, SSB, STB. Ngoài ra, VCB, BID và VPB còn có mặt FTSE All-World. Điều này có hỗ trợ cho tái định giá cổ phiếu ngân hàng?
Đây là những thông tin "định vị" nhóm cổ phiếu ngân hàng sẽ có khả năng đón vốn vô cùng tích cực từ dòng tiền ngoại trong thời gian tới, khi thị trường chính thức nâng hạng vào 21/9 tới và danh sách được "chốt cứng" tại thời điểm đó.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng theo lộ trình, dòng tiền dự kiến sẽ phân bổ 4 giai đoạn mà có sự tập trung cao ở những mã đầu ngành. Trong khi đó, việc định giá cổ phiếu sẽ dựa trên giá trị nội tại - với các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp, như lợi nhuận, dòng tiền, tài sản, nợ, và tiềm năng phát triển trong tương lai, thay vì chỉ trên xúc tác chính sách hoặc tâm lý thị trường. Hay nói đúng hơn, xúc tác chính xác, bối cảnh vĩ mô, môi trường kinh doanh và tâm lý thị trường có tác động đến tiềm năng phát triển của doanh nghiệp và có thể hỗ trợ tái định giá cổ phiếu, song không quyết định định giá.
Tại Báo cáo chiến lược tháng 8, về ngân hàng, chuyên gia SSI Research nhận định, việc nới quy định đối với ngành đang giúp mở rộng khả năng cho vay, nhưng chi phí vốn chưa giảm.
Cụ thể, chính sách đang hỗ trợ hệ thống ngân hàng chủ yếu thông qua nới một số quy định an toàn, thay vì cắt giảm lãi suất. Thông tư 25 nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%, đồng thời kéo dài thời gian tính tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn theo quy định từ tháng 8.
Biện pháp liên quan đến Kho bạc cần được nhìn nhận đúng bản chất. Đây là hỗ trợ tạm thời, có thời hạn, chủ yếu tác động đến các ngân hàng thương mại nhà nước đang nắm gần như toàn bộ khoản tiền gửi này và ở gần ngưỡng quy định nhất. Biện pháp này chỉ nới một phần ràng buộc cho một nhóm ngân hàng cụ thể, không phải là tín hiệu nới lỏng vốn trên toàn hệ thống. Vì vậy, nên xem đây là hỗ trợ chuyển tiếp, SSI nhấn mạnh.
Theo các chuyên gia, vấn đề cần phân tích không phải là quy mô, mà là thời điểm dòng tiền quay lại nền kinh tế. Trong bảy tháng đầu năm, thu ngân sách vượt chi, khiến một phần tiền mặt tài khóa được tích lũy thay vì đưa vào lưu thông. Khi đầu tư công được giải ngân cho nhà thầu và nhà cung cấp, dòng tiền này sẽ dần quay lại hệ thống. Theo đó, biện pháp liên quan đến Kho bạc và tiến độ đầu tư công phản ánh cùng một vấn đề: phần vốn đã được phân bổ nhưng chưa giải ngân vẫn tạm nằm trong hệ thống ngân hàng cho đến khi dự án được triển khai nhanh hơn.

Hỗ trợ này sẽ giảm dần khi chu kỳ tài khóa trở lại bình thường. Điều chưa thay đổi đáng kể là chi phí vốn. Tăng trưởng tín dụng vẫn mạnh và ngân hàng vẫn còn khả năng cho vay, nhưng lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn một tháng vẫn quanh 7%, cạnh tranh huy động tiếp diễn, nhu cầu vốn kỳ hạn dài hơn tăng lên và tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn tiền gửi. Nguồn vốn sẵn có hơn, nhưng chưa thật sự dồi dào, SSI cho biết.
Chi tiết hơn từ kết quả kinh doanh từ nhóm 13 ngân hàng mà Bộ phận phân tích của SSI theo dõi cho thấy, trong quý II, ngành ngân hàng tiếp tục ghi nhận kết quả tốt hơn kỳ vọng, được hỗ trợ bởi tăng trưởng tín dụng tích cực, biên lãi thuần (NIM) phục hồi và thu nhập từ phí cải thiện đáng kể.
Nhóm ngân hàng quốc doanh (Big4) dẫn đầu đà tăng, đáng chú ý là Vietcombank với mức tăng 58% so với cùng kỳ và tăng 48% so với quý trước, theo sau là VietinBank (tăng 22%) và BIDV (tăng 20%).
Trong nhóm ngân hàng tư nhân, các ngân hàng có nhiều dư địa tăng trưởng tín dụng như VPBank, HDBank và MB đều ghi nhận mức lợi nhuận vượt trội so với mặt bằng chung của ngành, mức tăng lần lượt là 76%, 51% và 41% so với cùng kỳ. Trong khi đó Sacombank có kết quả kém khả quan với lợi nhuận quý II giảm 44% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, các nhà phân tích SSI cho rằng một số chỉ báo chất lượng tài sản chưa được cải thiện, cho thấy tăng trưởng lợi nhuận và chất lượng bảng cân đối đang bắt đầu phân hóa.
"Chúng tôi vẫn giữ quan điểm thận trọng đối với ngành khi những dấu hiệu về chất lượng tài sản suy giảm ngày càng trở nên rõ nét đằng sau bức tranh lợi nhuận khả quan. Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành lên mức cao kỷ lục trong quý II kể từ năm 2020, xu hướng suy giảm chất lượng tài sản lan rộng trên các ngân hàng và tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếp tục giảm.
Bên cạnh đó, đà phục hồi NIM sẽ cần được theo dõi trong nửa cuối năm 2026 khi chi phí vốn điều chỉnh tăng mạnh hơn. Mặc dù điều kiện thanh khoản cải thiện trong quý, nhu cầu về nguồn vốn trung và dài hạn dự kiến vẫn ở mức cao, do bước vào giai đoạn đầu tư tiếp theo của các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia và khoảng cách tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động.
Nhìn chung, chúng tôi vẫn kỳ vọng lợi nhuận ngành ngân hàng sẽ tăng trưởng tích cực trong nửa cuối năm 2026, nhưng mức độ phân hóa giữa các ngân hàng sẽ rõ hơn, tùy thuộc vào sức mạnh nguồn vốn, chất lượng tài sản và khả năng trích lập dự phòng của từng ngân hàng", chuyên gia SSI Research nêu.
Theo đó, "chìa khóa" cho tái định giá cổ phiếu ngân hàng cũng được nêu rõ: Chỉ nên được định giá lại khi có bằng chứng rõ hơn về chi phí vốn giảm và chất lượng bảng cân đối ổn định, thay vì chỉ dựa vào hỗ trợ về chính sách. Và với xu hướng lãi suất đang xuất hiện những tín hiệu có thể hạ nhiệt dần về cuối năm, đặc biệt sau các cú hích mạnh nhằm hỗ trợ thanh khoản, định hướng theo yêu cầu, đã đến lúc có thể kỳ vọng về một thời điểm ghi nhận mặt bằng chi phí vốn của ngân hàng theo chiều giảm?