Cổ phiếu ngân hàng được kỳ vọng bước vào chu kỳ tăng trưởng mới trong năm 2026 khi tín dụng phục hồi mạnh, NIM và chất lượng tài sản cải thiện trong bối cảnh định giá toàn ngành vẫn ở vùng hấp dẫn.
Thuận lợi đan xen thách thức
Theo đánh giá của CTCK KB Việt Nam, ngành ngân hàng Việt Nam đang đứng trước một năm có nhiều thuận lợi nhưng cũng không thiếu thách thức, đòi hỏi các ngân hàng phải linh hoạt trong điều hành, đồng thời nâng cao năng lực quản trị rủi ro để tận dụng hiệu quả cơ hội tăng trưởng.

Nền tảng cho triển vọng tích cực của ngành ngân hàng trong năm 2026 trước hết đến từ bối cảnh vĩ mô và định hướng chính sách tiền tệ. Báo cáo cho thấy chính sách tiền tệ được dự báo tiếp tục theo hướng nới lỏng có kiểm soát nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, song dư địa nới lỏng không còn dồi dào như năm 2025 do rủi ro tỷ giá và thanh khoản vẫn hiện hữu.
Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) được kỳ vọng sẽ điều hành chính sách một cách linh hoạt và thận trọng, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô. Một điểm đáng chú ý là thanh khoản hệ thống dự kiến sẽ thắt chặt hơn so với đầu năm 2025, đặc biệt khi các ngân hàng phải huy động nguồn vốn lớn để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng tín dụng đầy tham vọng ở mức 18-20%. Áp lực này được nhận định sẽ khiến mặt bằng lãi suất huy động tăng nhanh trở lại, nhất là vào quý IV/2026, qua đó tạo ra những biến động đáng kể trong cấu trúc chi phí vốn của toàn ngành.
Bà Phạm Phương Linh, Chuyên gia phân tích tại KBSV nhận định tăng trưởng tín dụng tiếp tục được xác định là động lực then chốt quyết định triển vọng lợi nhuận của các ngân hàng. Để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10%, việc duy trì tăng trưởng tín dụng cao là yêu cầu tất yếu.
Theo dự báo, tín dụng toàn ngành trong năm 2026 có thể đạt mức tăng trưởng 18-20%, phản ánh không chỉ sự phục hồi của nền kinh tế mà còn vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng trong việc cung ứng vốn cho các động lực tăng trưởng mới. Nhu cầu tín dụng được thúc đẩy đồng thời từ nhiều phía, trong đó nổi bật là sự phục hồi mạnh mẽ hơn của thị trường bất động sản từ nửa cuối năm 2025, kéo theo nhu cầu vay vốn của cả chủ đầu tư lẫn người mua nhà.
Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý mới, dự kiến có hiệu lực từ nửa cuối năm 2026, được kỳ vọng sẽ tạo môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định hơn, giúp củng cố niềm tin và kích thích nhu cầu tín dụng dài hạn.
“Đầu tư công cũng tiếp tục là lực đỡ quan trọng khi hàng loạt dự án hạ tầng quy mô lớn trong giai đoạn 2026-2030 được khởi động, tạo nhu cầu vốn đáng kể cho các lĩnh vực xây dựng, vật liệu và logistics. Song song với đó, sự phục hồi của hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng sẽ kéo theo nhu cầu vốn lưu động gia tăng từ khu vực doanh nghiệp”, bà Phạm Phương Linh phân tích.
Tuy vậy, KBSV cũng đưa ra quan điểm thận trọng rằng nếu tốc độ phục hồi kinh tế diễn ra chậm hơn dự kiến, chất lượng tài sản của các ngân hàng có thể chịu áp lực trong nửa đầu năm 2026. Nghĩa là tăng trưởng tín dụng cao chỉ thực sự bền vững khi đi kèm với chất lượng tài sản được kiểm soát tốt.
Ở góc độ nội tại, năm 2026 được dự báo là giai đoạn các ngân hàng phải đối mặt với áp lực lớn hơn từ mặt bằng lãi suất và biên lãi ròng (NIM). Cụ thể, lãi suất huy động có thể tăng khoảng 70-120 điểm cơ bản trong năm 2026 do nhu cầu vốn lớn và yêu cầu tuân thủ các tỷ lệ an toàn của NHNN. Diễn biến này sẽ trực tiếp đẩy chi phí vốn tăng lên và gây áp lực lên NIM, nhất là trong nửa đầu năm. Đồng thời, cạnh tranh trong việc giữ chân và thu hút khách hàng tốt sẽ hạn chế khả năng tăng mạnh lãi suất cho vay, khiến dư địa bảo toàn NIM bị thu hẹp.
Tuy nhiên, các ngân hàng sở hữu lợi thế về tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao như TCB, MBB, VPB, VCB và CTG sẽ có khả năng kiểm soát chi phí vốn tốt hơn, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực lên NIM so với mặt bằng chung của ngành.
Chất lượng tài sản và năng lực quản trị rủi ro tiếp tục là bài toán trọng tâm trong bối cảnh các chính sách cơ cấu nợ dần hết hiệu lực. Có thể thấy việc hoàn tất chuyển đổi sang Basel III vào năm 2025 không chỉ mang ý nghĩa tuân thủ, mà còn là một mệnh lệnh chiến lược đối với hệ thống ngân hàng.
“Bộ đệm vốn được củng cố cùng khuôn khổ quản trị rủi ro chặt chẽ theo Basel III chính là nền tảng cho phép các ngân hàng mở rộng tín dụng bền vững ở mức 18-20% mà không làm gia tăng rủi ro hệ thống. Trong bối cảnh đó, khả năng huy động thành công cả vốn cấp 1 và vốn cấp 2 trong nửa cuối năm 2025 và xuyên suốt năm 2026 sẽ đóng vai trò quyết định đối với dư địa tăng trưởng của từng ngân hàng”, chuyên gia tại KBSV nhấn mạnh.
Chọn lọc cổ phiếu
Trên thị trường chứng khoán, những yếu tố nền tảng nói trên đang mở ra cơ hội tái định giá cho cổ phiếu ngân hàng. KBSV cho biết sau nhịp điều chỉnh của thị trường, chỉ số P/B toàn ngành đã quay về mức 1,54 lần, tương đương cuối năm 2024.

Với triển vọng tăng trưởng tín dụng cao, môi trường pháp lý cải thiện và chất lượng tài sản được duy trì ổn định, nhóm phân tích kỳ vọng P/B ngành ngân hàng có thể được tái định vị lên vùng trung bình 5 năm là khoảng 1,7 lần trong năm 2026. Trên cơ sở đó, chuyên gia tại KBSV đưa ra luận điểm đầu tư với một số cổ phiếu như: Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) nổi bật nhờ khả năng phục hồi biên lãi ròng mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi tỷ lệ CASA cao đạt 23,4%, cùng chất lượng tài sản vững chắc thuộc nhóm tốt nhất hệ thống.
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) được đánh giá cao nhờ xu hướng cải thiện rõ rệt của chất lượng tài sản và triển vọng phục hồi NIM trong năm 2026 khi áp lực chi phí vốn giảm, với tăng trưởng tín dụng dự báo đạt 15%.
Trong khi đó, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG) được kỳ vọng đạt tăng trưởng tín dụng 17% trong năm 2026, NIM dự báo cao nhất trong vòng hai năm nhờ chi phí vốn giảm và danh mục cho vay tối ưu hơn, đi kèm với quá trình củng cố chất lượng tài sản.
Đối với nhóm ngân hàng có độ nhạy cao với chu kỳ kinh tế, Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (TCB) được ghi nhận đã chủ động giảm khẩu vị rủi ro, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản. Triển vọng phục hồi NIM của TCB phụ thuộc lớn vào đà hồi phục của nền kinh tế, trong khi lợi thế cốt lõi vẫn nằm ở vị thế CASA dẫn đầu toàn ngành.
Riêng Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) tiếp tục khẳng định vai trò ngân hàng dẫn đầu hệ thống với chất lượng tài sản tốt nhất ngành, tỷ lệ nợ xấu (NPL) thấp và tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức rất cao; tăng trưởng tín dụng năm 2026 được dự báo đạt 15,5%.
Đáng chú ý, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) có tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt trội, đạt 29,4% tại quý 3/2025 và đặt mục tiêu 35% cho cả năm, cùng yếu tố hỗ trợ từ sự kiện IPO thành công của VPBankS.
Nhìn chung, với nền tảng vĩ mô cải thiện và các yếu tố nội tại ngày càng được củng cố, ngành ngân hàng Việt Nam được dự báo sẽ có một năm 2026 tích cực, tiếp tục là nhóm ngành trọng tâm mang lại nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn.