Sau nhiều thập kỷ là điểm đến hấp dẫn nhờ chi phí thấp và ưu đãi thuế, đầu tư tại Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lớn.
Phát biểu tại Diễn đàn “Xu hướng đầu tư Công nghiệp Bắc Bộ: Cơ hội và thách thức” Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp phối hợp với các cơ quan liên quan tổ chức chiều ngày 15/4, ông Nguyễn Cảnh Cường, Giảng viên chuyên gia, Trường đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, Nguyên Tham tán Công sứ tại Bỉ - EU, thời kỳ các nhà đầu tư chỉ tìm kiếm lao động giá rẻ và những ưu đãi thuế đơn thuần đã khép lại. Thay vào đó, một thế hệ FDI mới đang đặt ra những câu hỏi hoàn toàn khác: nguồn nhân lực chất lượng cao đến đâu, hạ tầng có đáp ứng sản xuất hiện đại không, môi trường pháp lý có minh bạch và ổn định hay không, và quan trọng nhất – doanh nghiệp trong nước có thực sự tham gia được vào chuỗi cung ứng?

Những tiêu chí ấy đang trở thành thước đo cạnh tranh thực sự, khi các chiến lược như “China+1” hay tái cấu trúc chuỗi cung ứng đòi hỏi điểm đến không chỉ an toàn mà còn phải bền vững, có năng lực công nghệ và khả năng chống chịu.
Cùng với đó, phát triển bền vững không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc. Các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) giờ đây nằm ở trung tâm mọi quyết định đầu tư toàn cầu. Áp lực giảm phát thải, đảm bảo nguồn cung có trách nhiệm và xây dựng chuỗi giá trị xanh đang định hình lại dòng vốn.
“Điều đó vừa là thách thức lớn với những ngành sử dụng nhiều năng lượng và công nghệ lạc hậu, vừa mở ra cơ hội cho Việt Nam nếu biết tận dụng sớm. Câu hỏi đặt ra lúc này không còn là thu hút bao nhiêu dự án, mà là thu hút “đúng” dự án gì”, ông Cường cho biết.
Để đón bắt làn sóng FDI thế hệ mới, chuyên gia Nguyễn Cảnh Cường cũng đưa ra năm định hướng chính sách rất rõ ràng. Trước hết, Việt Nam phải chuyển từ thu hút đại trà sang thu hút có chọn lọc, tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng tái tạo và công nghiệp số. Không phải mọi dòng vốn đều có giá trị như nhau, và mục tiêu phải là “tốt hơn” chứ không phải “nhiều hơn”.
Thứ hai, thay vì chạy đua ưu đãi thuế dàn trải, vốn đã bị vô hiệu hóa một phần bởi thuế tối thiểu toàn cầu, cần chuyển sang các chính sách hỗ trợ thông minh, gắn với nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.
Thứ ba, phá bỏ rào cản liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, bởi đây chính là điểm yếu lớn nhất hiện nay, khiến sự lan tỏa về công nghệ và kỹ năng còn quá hạn chế.
Bên cạnh đó, theo ông Cường, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải trở thành ưu tiên hàng đầu, không thể chỉ dựa vào lao động phổ thông. Điều đó đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục STEM, đào tạo nghề bài bản và hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường với doanh nghiệp. Và cuối cùng, hạ tầng – đặc biệt là logistics, năng lượng và hạ tầng số – phải được phát triển đồng bộ, bởi không có điện ổn định, giao thông hiệu quả và kết nối số hiện đại, mọi lời mời gọi đầu tư đều trở nên vô nghĩa.
Tất cả những định hướng trên chỉ có thể thành công nếu chất lượng thể chế được nâng tầm. Nhà đầu tư thế hệ mới coi trọng sự minh bạch, tính nhất quán của pháp luật và khả năng dự báo chính sách hơn bất kỳ một ưu đãi ngắn hạn nào. Cải cách thủ tục hành chính, giảm rào cản, nâng cao hiệu quả thực thi không chỉ giúp Việt Nam hấp dẫn hơn, mà còn đáng tin cậy hơn trong mắt các tập đoàn đa quốc gia.
Việt Nam đã chứng minh bản lĩnh hội nhập, nhưng chặng đường phía trước không dành cho sự thỏa mãn với những thành quả gia công. Tận dụng vị trí địa lý, lao động năng động và mạng lưới quan hệ quốc tế rộng mở là chưa đủ. Bước ngoặt thực sự nằm ở quyết tâm chuyển đổi từ lợi thế chi phí sang lợi thế năng lực.
“Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ hút thêm vốn – mà sẽ hút “đúng” loại vốn làm thay đổi cơ cấu nền kinh tế. Nếu không, chúng ta mãi chỉ là điểm dừng chân trong hành trình tìm kiếm giá rẻ của dòng vốn toàn cầu. Sự lựa chọn, thực sự nằm ở những cải cách quyết liệt ngay hôm nay”, ông Cường kết luận.