Không chỉ hỗ trợ tiếp cận thị trường, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ xác định khoảng cách tuân thủ, tìm kiếm tư vấn, kiểm định, chứng nhận và nhà cung ứng phù hợp với từng thị trường xuất khẩu.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng nâng cao yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc, an toàn sản phẩm và các tiêu chuẩn kỹ thuật, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đang đối mặt với áp lực lớn để duy trì và mở rộng đơn hàng.
Góp ý Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (Dự thảo), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), trên cơ sở ý kiến của doanh nghiệp, cho rằng quy định tại khoản 3 Điều 12 về chính sách hỗ trợ mở rộng thị trường xuất khẩu còn chung chung, chưa làm rõ nội hàm và các biện pháp chính sách cụ thể.

Theo VCCI, điều này đáng lưu ý bởi nhiều thị trường chủ lực của Việt Nam đang áp dụng các hàng rào kỹ thuật mới, đặt ra tiêu chuẩn ngày càng cao. Các yêu cầu về bảo vệ môi trường, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu sản phẩm, an toàn sản phẩm và các điều kiện phi thuế quan khác đang trở thành những yếu tố doanh nghiệp phải đáp ứng nếu muốn duy trì hoặc mở rộng thị trường.
Trong khi đó, SME thường hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân sự chuyên môn và khả năng tiếp cận các dịch vụ tư vấn, kiểm định, chứng nhận. Do đó, VCCI cho rằng Nhà nước cần có chính sách phù hợp để hỗ trợ doanh nghiệp không chỉ biết yêu cầu của thị trường, mà còn có đủ năng lực thực hiện và chứng minh việc tuân thủ.
VCCI đề nghị bổ sung bốn nhóm chính sách.
Thứ nhất, hỗ trợ tư vấn, đào tạo và xây dựng năng lực. Theo VCCI, chính sách cần hỗ trợ SME đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường, truy xuất nguồn gốc và các yêu cầu phi thuế quan khác của thị trường xuất khẩu. Hoạt động hỗ trợ không nên chỉ dừng ở cung cấp thông tin mà cần hướng tới đào tạo năng lực thực tế cho doanh nghiệp.
Cụ thể, có thể đào tạo, cung cấp thông tin về chính sách xuất khẩu mới, yêu cầu kỹ thuật và pháp lý của từng thị trường; đồng thời tư vấn nâng cao năng lực và xây dựng lộ trình tuân thủ, bao gồm cải tiến thiết kế, mô-đun hóa sản phẩm, chuẩn hóa linh kiện.
Thứ hai, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ quy định của thị trường xuất khẩu. VCCI cho rằng khó khăn lớn hơn việc tiếp cận thông tin là làm thế nào để chuyển thông tin thành hành động cụ thể. Một SME dù tiếp cận được quy định của thị trường nhập khẩu vẫn có thể gặp khó trong việc xác định các yêu cầu chi tiết, dữ liệu và tài liệu cần chuẩn bị, xây dựng kế hoạch, dự trù chi phí tuân thủ hoặc tìm kiếm đơn vị hỗ trợ.
Do đó, VCCI đề nghị xây dựng một Cổng tra cứu tích hợp có khả năng trả lời, hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện các yêu cầu của từng thị trường.
Hệ thống này có thể cho phép tra cứu yêu cầu kỹ thuật, pháp lý của thị trường nhập khẩu theo mã phân loại hàng hóa (HS code) hoặc tên thị trường; cung cấp bộ công cụ tự đánh giá mức độ tuân thủ theo ngành hàng và thị trường xuất khẩu; phân tích khoảng cách giữa thực trạng của doanh nghiệp với yêu cầu thị trường và hướng dẫn các bước thực hiện.
Đồng thời, cổng thông tin có thể kết nối doanh nghiệp với mạng lưới tư vấn viên, tổ chức kiểm định, chứng nhận có thẩm quyền theo quy định tại Điều 14 Dự thảo.

Thứ ba, hỗ trợ kết nối các nhà cung ứng. Theo VCCI, những yêu cầu mới của thị trường xuất khẩu có thể buộc doanh nghiệp phải thay đổi loại nguyên, vật liệu hoặc linh kiện để phù hợp với thiết kế sản phẩm mới và các yêu cầu về bảo vệ môi trường. Vì vậy, chính sách hỗ trợ cần tạo điều kiện kết nối SME với các nhà cung cấp nguyên vật liệu, linh kiện đáp ứng yêu cầu mới của thị trường xuất khẩu. Đây cũng là cách giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian chuyển đổi và giảm chi phí tìm kiếm đối tác.
Thứ tư, áp dụng phương thức hỗ trợ bằng voucher. VCCI đề nghị các nội dung hỗ trợ tuân thủ yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu sản phẩm, an toàn sản phẩm và các yêu cầu phi thuế quan khác của thị trường xuất khẩu được áp dụng phương thức Phiếu hỗ trợ (voucher) theo quy định tại Điều 6.2.b của Dự thảo.
Theo cách này, doanh nghiệp có thể chủ động lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu thực tế thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chương trình hỗ trợ được thiết kế sẵn.
Đồng tình với hướng đề xuất của VCCI, TS Nguyễn Thái Cường, Giảng viên Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng, việc bổ sung các nội dung hỗ trợ như VCCI đề xuất là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là phải xác định rõ kết quả cuối cùng mà chính sách hướng tới.
Theo chuyên gia, hỗ trợ SME xuất khẩu nếu chỉ được triển khai dưới dạng các chương trình đào tạo, hội thảo, cung cấp tài liệu hay tư vấn riêng lẻ rất dễ rơi vào tình trạng “hỗ trợ theo hoạt động” thay vì “hỗ trợ theo kết quả”. Trong khi đó, điều doanh nghiệp cần cuối cùng là duy trì được đơn hàng, đáp ứng được tiêu chuẩn của đối tác và có khả năng mở rộng thị trường.
“Không nên đo hiệu quả hỗ trợ bằng số doanh nghiệp được tham gia tập huấn hay số lượt doanh nghiệp được tư vấn. Quan trọng hơn là sau hỗ trợ, bao nhiêu doanh nghiệp đáp ứng được tiêu chuẩn mới, ký được hợp đồng mới hoặc tham gia được vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp lớn”, chuyên gia nhận định.
Theo vị này, đây cũng là lý do phương thức hỗ trợ bằng voucher đáng được cân nhắc. Khi doanh nghiệp được chủ động lựa chọn đơn vị tư vấn, kiểm định, chứng nhận hoặc dịch vụ kỹ thuật phù hợp với nhu cầu, nguồn lực hỗ trợ sẽ có khả năng đi đúng vào điểm nghẽn của từng doanh nghiệp thay vì áp dụng một mô hình chung cho nhiều nhóm SME khác nhau.
Tuy nhiên, để tránh tình trạng doanh nghiệp nhận hỗ trợ nhưng năng lực không được cải thiện thực chất, chuyên gia cho rằng cần gắn các chương trình hỗ trợ với tiêu chí đầu ra và cơ chế đánh giá độc lập. Những doanh nghiệp có khả năng chuyển đổi, có sản phẩm phù hợp và có thị trường mục tiêu rõ ràng có thể được ưu tiên hỗ trợ sâu hơn.
“Chính sách hỗ trợ SME không nên đặt mục tiêu càng nhiều doanh nghiệp nhận hỗ trợ càng tốt. Cần hướng tới việc tạo ra một nhóm doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh tốt hơn sau hỗ trợ và có khả năng tự đứng vững trên thị trường quốc tế”, chuyên gia này chia sẻ.