Một sáng kiến tuần hoàn nhựa có thể hoạt động tốt ở quy mô thử nghiệm, nhưng chỉ tạo được tác động thực tế khi tương thích với dây chuyền sản xuất, hệ thống thu gom và cấu trúc chi phí đang vận hành.
Trong đổi mới sáng tạo, có một khoảng cách lớn giữa việc chứng minh một giải pháp có thể hoạt động và việc có thể sống được trong thị trường.
Theo quan điểm của bà Trương Lý Hoàng Phi, Nhà sáng lập kiêm Chủ tịch Liên minh Đổi mới Sáng tạo Quốc tế InnoEx, thì ý tưởng là công đoạn dễ nhất trong toàn bộ quá trình. Những thách thức mấu chốt nằm ở việc huy động đủ nguồn lực, hiện thực hóa ý tưởng và đưa sản phẩm ra thị trường trong thời gian nhanh nhất.
Khoảng cách này đặc biệt rõ với các sáng kiến nhựa tuần hoàn. Một vật liệu mới có thể cho kết quả tốt trong phòng thí nghiệm hoặc một dây chuyền thử nghiệm, nhưng khi bước vào sản xuất thương mại, yêu cầu thay đổi hoàn toàn. Vật liệu phải chạy được trên máy móc hiện hữu, đáp ứng tốc độ sản xuất, bảo đảm chất lượng sản phẩm và có thể đi qua hệ thống thu gom, phân loại, tái chế đang tồn tại.

Báo cáo tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) 2026 do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tổng hợp cũng chỉ ra nhiều điểm nghẽn của kinh tế tuần hoàn, từ thiếu tiêu chuẩn chung, chất lượng vật liệu không ổn định, hạn chế về truy xuất và đo lường dòng vật liệu đến sự thiếu kết nối giữa các mắt xích thị trường và chi phí, rủi ro tăng lên khi chuyển từ quy mô nhỏ sang thương mại.
Tại tọa đàm trong khuôn khổ Cuộc thi "Giải pháp Đổi mới Tuần hoàn Nhựa 2026" (PCIC 2026) ở TP HCM, kết quả khảo sát nhanh cho thấy “process fit”, tức mức độ tương thích với quy trình sản xuất và hệ thống vận hành hiện có, nhận được nhiều bình chọn nhất khi được hỏi về rào cản kỹ thuật khiến giải pháp nhựa tuần hoàn khó đi vào quy trình đánh giá của các tập đoàn lớn. Yếu tố này cũng đứng đầu trong nhóm điều kiện được lựa chọn khi doanh nghiệp xem xét khả năng hợp tác với một giải pháp đổi mới.
Với doanh nghiệp sản xuất, đây không đơn thuần là câu chuyện của một vật liệu mới. Quyết định sử dụng giải pháp tuần hoàn có thể kéo theo yêu cầu điều chỉnh thiết bị, quy trình kiểm soát chất lượng, chi phí vận hành và cả hệ thống thu gom sau sử dụng.
Tại Hội thảo trực tuyến “The Scale Gap – From Idea to Impact”, bà Lê Thị Hồng Nhi, Phó Tổng Giám đốc Truyền thông, Đối ngoại và Phát triển bền vững Unilever Việt Nam, cho biết Luật Bảo vệ Môi trường đã quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc đối với bao bì nhựa. Trong điều kiện đó, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) khiến tuần hoàn vật liệu trở thành một phần của quyết định vận hành doanh nghiệp, từ thiết kế bao bì, lựa chọn vật liệu đến chi phí và khả năng đưa vật liệu vào hệ thống máy móc hiện hữu.
Ông Vamsi Manthena, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển Bao bì Chăm sóc gia đình Khu vực Châu Á mở rộng của Unilever, cho biết dây chuyền sản xuất quy mô lớn đòi hỏi vật liệu mới phải đáp ứng nhiều yêu cầu cùng lúc. Với tốc độ đóng gói hàng trăm sản phẩm mỗi phút, chỉ một thay đổi nhỏ về vật liệu cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Ví dụ như bao bì bột giặt OMO tại Việt Nam. Dây chuyền đóng gói xử lý hàng trăm gói mỗi phút, nên vật liệu phải bảo đảm đường hàn kín miệng bao bì trong suốt quá trình đóng gói. Nếu vật liệu không đáp ứng yêu cầu này, bao bì có thể gặp lỗi và làm gián đoạn dây chuyền.
Phù hợp với dây chuyền đóng gói mới chỉ là một phần yêu cầu. Bao bì còn phải chịu được 10 lần thử rơi trong quá trình vận chuyển mà không bị rách, đứt hay rò rỉ; đồng thời còn phải bảo vệ chất lượng sản phẩm trong thời gian lưu hành có thể lên tới 2 năm, kể cả trong điều kiện tại các tiệm tạp hóa ở vùng xa. Chất lượng in ấn và tính thẩm mỹ cũng phải được duy trì để bao bì đáp ứng yêu cầu tại điểm bán.
Sau khi sản phẩm được sử dụng, yêu cầu lại chuyển sang một khâu khác. Đó là bao bì phải có khả năng được thu gom, phân loại và đưa vào hệ thống tái chế. Nếu vật liệu mới đáp ứng tốt yêu cầu của nhà máy nhưng không phù hợp với hệ thống thu gom và tái chế hiện có, vòng tuần hoàn vẫn không thể khép kín.
Điều này đặt ra yêu cầu về khả năng tương thích ở quy mô toàn hệ thống. Hệ thống thu gom, phân loại và tái chế hiện nay đã có cơ sở vật chất, thiết bị và mạng lưới vận hành riêng. Một giải pháp mới nếu đòi hỏi xây dựng thêm một hệ thống hoàn toàn khác sẽ làm phát sinh chi phí và khiến việc mở rộng trở nên gần như bất khả thi.
Ngược lại, khi vật liệu mới có thể tận dụng dây chuyền sản xuất, mạng lưới thu gom và công nghệ tái chế đang có, chi phí thay đổi được giảm xuống ở nhiều khâu. Đây cũng là điều các tập đoàn lớn phải tính đến khi đánh giá một giải pháp tuần hoàn: không chỉ vật liệu có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hay không, mà còn có thể đưa vào hệ thống hiện tại với chi phí phù hợp hay không.
Nếu vật liệu mới buộc nhà máy phải thay đổi thiết bị, nhà tái chế phải đầu tư công nghệ riêng hoặc mạng lưới thu gom phải tổ chức lại, chi phí sẽ tăng lên ở nhiều mắt xích. Khi đó, lợi ích kinh tế của giải pháp tuần hoàn có thể bị thu hẹp.
Bà Lê Thị Hồng Nhi nhấn mạnh: “Sáng kiến bắt đầu với các giải pháp, và tác động chỉ bắt đầu khi cả hệ thống có thể chi trả và đưa nó vào vận hành”.
Điều này đặt ra một cách tiếp cận khác cho đổi mới nhựa tuần hoàn: thay vì phát triển giải pháp trước rồi mới tìm cách đưa vào hệ thống, khả năng tương thích cần được tính đến ngay từ đầu.
Theo bà Lê Thị Hồng Nhi, các ý tưởng đổi mới cần được đặt trong bức tranh chung của hệ sinh thái ngay từ khâu thiết kế. Hiệu năng vận hành, mức giá và tính tuần hoàn phải được xem xét cùng nhau để bảo đảm khả năng sản xuất hàng loạt.
Ông Cameron Eves, Giám đốc Mua hàng mảng Bao bì toàn cầu và Trưởng bộ phận Mua hàng tại Việt Nam của Unilever, cho biết, để đi vào thị trường, các giải pháp nhựa tuần hoàn mới cần chứng minh ba nhóm yếu tố.
Trước hết là công nghệ phải hoạt động được và có thể giải thích rõ cơ chế vận hành cho đội ngũ kỹ thuật và mua hàng. Tiếp đó là bằng chứng đo lường cụ thể về lợi ích bền vững và mức đóng góp vào mục tiêu của doanh nghiệp. Cuối cùng là mô hình chi phí phải có tính cạnh tranh trong dài hạn, dựa trên tổng giá trị chuỗi hoặc tổng quyền sở hữu sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.
Sự tham gia sớm của các nhãn hàng, nhà tái chế và nhà đầu tư vì vậy có ý nghĩa quan trọng. Khi các bên cùng tham gia xác định yêu cầu về kỹ thuật, chi phí và khả năng vận hành ngay từ giai đoạn phát triển, giải pháp có thể được thiết kế sát hơn với hệ thống mà nó sẽ đi vào.
Với nhựa tuần hoàn, thước đo của một sáng kiến vì thế không dừng ở việc công nghệ có thể hoạt động trong điều kiện thử nghiệm. Giá trị chỉ thực sự được tạo ra khi vật liệu mới có thể bước vào dây chuyền cũ, đi qua hệ thống thu gom hiện hữu và tồn tại trong một cấu trúc chi phí mà các bên trong chuỗi có thể chấp nhận.