Dù ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu khả quan với kim ngạch chạm mốc gần 9 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm, ngành nhựa Việt Nam vẫn đang đối mặt với bài toán lớn về sự phân cực thị phần, phụ thuộc nguyên liệu ngoại và sức ép chuyển đổi xanh.
Chia sẻ với báo giới bên lề Lễ khai mạc Triển lãm Quốc tế ngành Nhựa và Cao su Việt Nam lần thứ 24 (VietnamPlas 2026), bà Huỳnh Thị Mỹ – Phó Chủ tịch, kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA) cho biết, dự kiến trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu ngành nhựa ghi nhận mức tăng trưởng khá tốt, đạt khoảng 13% và chạm con số gần 9 tỷ USD so với cùng kỳ năm ngoái.
Tuy nhiên, theo bà Huỳnh Thị Mỹ, nguyên nhân một phần đến từ việc giá nguyên vật liệu tăng cao do ảnh hưởng từ các biến động địa chính trị (như xung đột tại Trung Đông), khiến ngành nhựa chịu tác động mạnh mẽ so với các lĩnh vực khác.

Ở chiều ngược lại, lượng nhập khẩu nguyên vật liệu trong kỳ đạt hơn 7 triệu tấn, với mức tăng trưởng chỉ khoảng 2%. Điều này cho thấy tốc độ tăng trưởng chung của toàn ngành trong 9 tháng đầu năm nay chưa thể bắt kịp nhịp độ của năm ngoái.
Bức tranh thị trường nhựa hiện nay một lần nữa làm nổi bật bài toán phân hóa quy mô. Chia sẻ về vị thế của doanh nghiệp nội, bà Huỳnh Thị Mỹ thẳng thắn nhìn nhận rằng sự chênh lệch này là thực trạng chung của nhiều ngành kinh tế chứ không riêng ngành nhựa.
Hiện cả nước có gần 6.000 doanh nghiệp nhựa, trong đó khối doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng áp đảo từ 60% trở lên. Đáng chú ý, thị trường đang bị chi phối bởi một nhóm nhỏ khoảng 10% doanh nghiệp (tương đương 500 – 600 doanh nghiệp lớn) đang nắm giữ tới 70 – 80% thị giá. Trong khi đó, hơn 5.000 doanh nghiệp còn lại – chủ yếu là các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ – chỉ chia nhau miếng bánh khiêm tốn từ 20 đến 30% thị phần.
Đâu là những điểm nghẽn lớn nhất cản trở bước tiến của ngành nhựa? Trả lời câu hỏi này, đại diện VPA chỉ ra hai thách thức cốt lõi.
Thứ nhất, ngành nhựa vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Dù tỷ lệ phụ thuộc đã giảm từ mức 80 – 85% trước đây xuống còn khoảng 70% (trong nước chủ động được 30%), VPA vẫn kỳ vọng Nhà nước sẽ có những chính sách hỗ trợ ngành hóa dầu phát triển nhằm từng bước tự chủ nguồn nguyên vật liệu.
Thứ hai, dưới sức ép của kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững, ngành tái chế nhựa trở thành hướng đi tất yếu. Tuy nhiên, hệ thống tái chế trong nước hiện vẫn rất nhỏ lẻ và manh mún. Bà Mỹ nhấn mạnh, để phát triển lĩnh vực này rất cần sự hậu thuẫn từ các cơ quan quản lý Nhà nước trong việc quy hoạch hạ tầng, cấp phép địa điểm đầu tư nhà máy hiện đại. Nếu giải quyết được bài toán này, tỷ lệ nhựa tái sinh trong nước sẽ tăng lên, vừa giảm áp lực nhập khẩu vừa tiết kiệm đáng kể nguồn ngoại tệ quốc gia.

Nhận định về trình độ công nghệ của các doanh nghiệp hiện nay, đại diện VPA cho biết hiện chỉ có khoảng 10% doanh nghiệp ở nhóm khá và lớn đã mạnh dạn đầu tư dây chuyền máy móc tiên tiến hàng đầu thế giới để phục vụ sản xuất sản phẩm kỹ thuật cao như bao bì cao cấp, linh kiện điện tử, ô tô, xe máy và thiết bị y tế. Mục tiêu trọng tâm giai đoạn tới là hỗ trợ 90% doanh nghiệp SME còn lại nâng cấp công nghệ, cải thiện quản trị sản xuất, tối ưu hóa năng lượng để tiết giảm chi phí.
Bên cạnh công nghệ, điểm yếu chí mạng của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ chính là bộ máy nhân sự còn mỏng, thiếu hụt nhân sự chuyên trách về pháp lý, chính sách và nắm bắt xu hướng thị trường. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp vận hành theo thói quen cũ và vô tình bỏ lỡ các cơ hội lớn. Thêm vào đó, sự xuất hiện của các quy định mới như Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đòi hỏi các doanh nghiệp SME phải nhanh chóng cập nhật thông tin và nâng cao tiêu chuẩn để đáp ứng yêu cầu hội nhập.
Theo đánh giá của bà Huỳnh Thị Mỹ, điểm sáng lớn của ngành nhựa Việt Nam trong 5 năm qua (tính từ khi Luật Bảo vệ môi trường 2020 có hiệu lực) là những bước tiến rõ rệt trong việc thu gom và phân loại phế thải sau tiêu dùng. Ý thức trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp đã nâng cao, chú trọng thiết kế sản phẩm thân thiện với việc thu gom và tái chế.
“Đáng tự hào, Việt Nam hiện là một trong những quốc gia tiên phong tại ASEAN áp dụng cơ chế EPR, thu hút sự quan tâm học hỏi kinh nghiệm từ các nước trong khu vực như Thái Lan hay Malaysia”, bà Huỳnh Thị Mỹ đánh giá.
Trong chiến lược phát triển sắp tới, bà Huỳnh Thị Mỹ cho biết, VPA đang đồng hành cùng Chính phủ tập trung vào ba trụ cột: quy hoạch khu vực tái chế tập trung để tạo nguồn hạt nhựa chuẩn, đẩy mạnh tự động hóa – ứng dụng robot trong quản lý vận hành, và đóng vai trò cầu nối tháo gỡ vướng mắc chính sách cho doanh nghiệp.
Đánh giá về vai trò của các sự kiện xúc tiến thương mại lớn như VietnamPlas – nơi quy tụ hàng trăm doanh nghiệp và các nhà cung cấp máy móc hàng đầu từ Châu Âu, Mỹ, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc – bà Huỳnh Thị Mỹ khẳng định đây là minh chứng cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường nhựa Việt Nam.
“Việc kim ngạch nhập khẩu máy móc thiết bị tăng trưởng trên 10%/năm cho thấy Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn, tạo điều kiện để doanh nghiệp nội tiếp cận công nghệ đỉnh cao thế giới ngay tại sân nhà mà không cần tốn kém chi phí ra nước ngoài”, bà Huỳnh Thị Mỹ nhấn mạnh.