Để nông sản Việt không bị cuốn đi trong vòng xoáy xung đột, việc thay đổi tư duy từ vùng nguyên liệu đến bàn đàm phán là yêu cầu cấp thiết.
Theo số liệu công bố của Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam sang thị trường Trung Đông giai đoạn 2020-2025 đã tăng trưởng 17,7%.

Với các sản phẩm xuất khẩu chủ lực vào Trung Đông như điều, thủy sản, hạt tiêu, rau quả, cà phê, gạo, cao su, chè của Việt Nam. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản Việt Nam sang Trung Đông tăng mạnh, đạt 1,5 tỷ USD tăng 22,1% so với năm 2024.
Trong đó, hạt điều, thủy sản và hạt tiêu là 3 mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang thị trường Trung Đông năm 2025, lần lượt chiếm 32%, 22% và 12% tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản sang thị trường Trung Đông.
Trước diễn biến leo thang xung đột tại Trung Đông, các doanh nghiệp nhận định xuất khẩu cà phê sẽ chịu ít tác động hơn hồ tiêu, do sản lượng hồ tiêu sang thị trường này cao hơn.
Theo ông Lê Thanh Sơn, Giám đốc Khối kinh doanh hàng hóa, Công ty TNHH MTV XNK 2-9 Đắk Lắk (Simexco Daklak), Trung Đông là một trong những thị trường quan trọng đối với hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực của doanh nghiệp là cà phê và hồ tiêu. Các thị trường chính của doanh nghiệp tại khu vực này gồm Israel, Jordan, Kuwait, Saudi Arabia, Syria, Iran và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE).
Trong niên vụ 2024 - 2025, Simexco xuất khẩu khoảng 7.958 tấn cà phê sang thị trường Trung Đông, chiếm khoảng 8% tổng lượng xuất khẩu của công ty với dòng cà phê chất lượng cao nên giá tốt. Với hồ tiêu, Simexco xuất khẩu 2.519 tấn hồ tiêu sang Trung Đông, chiếm 17,5% tổng lượng xuất khẩu của doanh nghiệp.
Đáng lưu ý, doanh nghiệp này đánh giá, nhu cầu hồ tiêu tại thị trường Trung Đông khá ổn định, chất lượng yêu cầu đa dạng và mặt bằng giá tương đối tốt. Vì vậy, việc xây dựng được mạng lưới khách hàng tại khu vực này mang lại lợi thế đáng kể cho doanh nghiệp. “Thị trường Trung Đông đặc biệt quan trọng đối với mặt hàng hồ tiêu của công ty, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng tiêu thụ cũng như khả năng khai thác các phân khúc khách hàng mang lại biên lợi nhuận tốt”, ông Lê Thanh Sơn nhận định.

Do đó, khi xung đột Trung Đông leo thang, doanh nghiệp này hiện phải tạm ngưng bán hàng sang khu vực này, đồng thời theo dõi chặt chẽ diễn biến thị trường và trao đổi với khách hàng khi có thể. Một số khách hàng tại Iran hiện gặp khó khăn trong liên lạc do gián đoạn viễn thông.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cho biết đang phải tích cực làm việc với khách hàng để thúc đẩy thanh toán các lô hàng đã đến cảng, đặc biệt tại các điểm trung chuyển lớn như Jebel Ali hay Haifa. Đối với những hợp đồng đã ký nhưng chưa giao hàng vào khu vực chiến sự, công ty tạm thời dừng xuất. Một số lô hàng đã đưa ra cảng hoặc đến cảng trung chuyển cũng được cân nhắc kéo về, chờ khi tình hình ổn định mới tiếp tục xuất khẩu.
Theo các nhà giao dịch, thị trường đang lo ngại về vấn đề logistics trong bối cảnh xung đột ở Trung Đông cùng doanh số bán ra sụt giảm. Xung đột ở Trung Đông đã làm gián đoạn việc vận chuyển cà phê từ Việt Nam, nước sản xuất Robusta hàng đầu, sang khu vực Vùng Vịnh, đồng thời làm tăng chi phí vận chuyển hàng sang châu Âu. Hiện tại, các tuyến vận tải biển từ Việt Nam sang châu Âu vẫn chưa bị ảnh hưởng, tuy nhiên cước phí đã tăng ít nhất gấp đôi.
Chuyên gia khuyến nghị, doanh nghiệp cần tập trung đẩy nhanh việc đặt tàu đối với các hợp đồng xuất khẩu sang những thị trường khác, nhằm tránh rủi ro cước vận tải tiếp tục tăng.
Đồng thời, cũng tăng cường tìm kiếm và mở rộng các thị trường thay thế, đặc biệt đối với mặt hàng hồ tiêu, sản phẩm chịu tác động trực tiếp từ việc gián đoạn thương mại với Trung Đông.
Về dài hạn, các chuyên gia đánh giá, vấn đề ở Trung Đông một lần nữa phơi bày một lỗ hổng lớn trong chiến lược vùng nguyên liệu của các mặt hàng nông sản. Phần lớn nông dân vẫn đang canh tác theo lối nhìn vào giá cả thị trường để quyết định việc thu hoạch, thiếu các liên kết kho bãi tại chỗ để dự trữ hàng hóa trong những tình huống bất khả kháng. Khi chuỗi logistics toàn cầu bị đứt gãy, người sản xuất trực tiếp trở thành mắt xích yếu nhất, dễ bị tổn thương nhất do không có khả năng tự vệ trước các biến động địa chính trị.
Do đó, để nông sản Việt không bị cuốn đi trong vòng xoáy xung đột, việc thay đổi tư duy từ vùng nguyên liệu đến bàn đàm phán là yêu cầu cấp thiết. Tại các địa phương, cần nhanh chóng hình thành các tổ hợp kho lạnh và hệ thống bảo quản đạt chuẩn ngay tại thủ phủ cà phê, hồ tiêu. Điều này không chỉ giúp giãn tiến độ bán hàng khi thị trường biến động mà còn nâng cao chất lượng hạt nông sản, tránh tình trạng hàng hóa xuống cấp vì lưu kho sai cách trong lúc chờ tàu.
Về phía doanh nghiệp, thay vì chỉ phản ứng thụ động, cần thiết lập các kịch bản dự phòng về dòng tiền và đa dạng hóa phương thức thanh toán để né tránh sự phụ thuộc vào các khu vực bất ổn. Đồng thời, sự nhập cuộc của các cơ quan tham tán thương mại trong việc tìm kiếm các hành lang vận tải thay thế, hoặc hỗ trợ pháp lý để luân chuyển lô hàng sang các thị trường ổn định hơn như EU hay Đông Bắc Á, sẽ là điểm tựa quan trọng. Đã đến lúc ngành nông sản Việt cần một chiến lược dự phòng dài hạn, biến những cuộc khủng hoảng này thành cơ hội để tái cấu trúc chuỗi giá trị theo hướng bền vững và chủ động hơn.