Khi giá xăng dầu đang biến động không ngừng, các doanh nghiệp logistics đã chủ động tìm kiếm bài toán vượt qua giai đoạn khắc nghiệt phía trước.
Diễn đàn Doanh nghiệp đã có buổi trao đổi với ông Nguyễn Văn Doanh - Giám đốc HP Link Logistics, để tìm hiểu về những phương án giảm thiểu gánh nặng chi phí cho các doanh nghiệp logistics, hướng tới cộng đồng chia sẻ trước bối cảnh biến động toàn cầu.

- Chi phí xăng dầu tăng cao đã tạo ra những áp lực vô hình ra sao cho các doanh nghiệp logistics Hải Phòng, thưa ông?
Chi phí xăng dầu tăng cao không chỉ là một biến động chi phí đơn thuần, mà thực tế đang tạo ra nhiều “áp lực vô hình” nhưng rất sâu sắc đối với các doanh nghiệp logistics tại Hải Phòng. Cụ thể, giá xăng dầu đã gây ra nhiều tác động quan trọng đến nhiều khía cạnh.
Thứ nhất, bào mòn biên lợi nhuận một cách âm thầm. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, đặc biệt ở mảng vận tải container nội địa và vận tải cảng, nhiều doanh nghiệp không thể tăng giá ngay lập tức theo biến động nhiên liệu. Điều này khiến phần chi phí tăng thêm phải tự bù, làm giảm biên lợi nhuận một cách đáng kể.
Thứ hai, áp lực giữ giá, mất khách. Hải Phòng là thị trường có mật độ doanh nghiệp logistics rất cao. Nếu điều chỉnh giá cước quá nhanh, khách hàng dễ dàng chuyển sang nhà cung cấp khác. Vì vậy, doanh nghiệp rơi vào thế “kẹt”. Chính vì vậy, doanh nghiệp logistics đang phải đối mặt giữa bài toán: tăng giá dẫn đến mất khách hay giữ giá mà lợi nhuận giảm.
Thứ ba, đứt gãy kế hoạch tài chính và báo giá dài hạn. Giá xăng dầu biến động liên tục khiến việc xây dựng bảng giá, hợp đồng dài hạn (3-6 tháng) trở nên rủi ro hơn. Những báo giá đã chốt trước đó có thể nhanh chóng trở nên không còn hiệu quả, đặc biệt với các hợp đồng vận tải nội địa hoặc tuyến cố định.
Thứ tư, gia tăng áp lực dòng tiền. Chi phí nhiên liệu thường phải thanh toán ngay (tiền mặt hoặc ngắn hạn), trong khi công nợ khách hàng logistics thường kéo dài 30–60 ngày, thậm chí lâu hơn. Điều này tạo ra khoảng chênh lệch dòng tiền rất lớn, gây áp lực tài chính không nhỏ cho doanh nghiệp.
Thứ năm, tăng chi phí gián tiếp trong chuỗi vận hành. Không chỉ riêng xe vận tải, xăng dầu tăng còn kéo theo các chi phí khác cùng tăng theo như chi phí nâng hạ, vận hành thiết bị tại cảng/kho, chi phí vận hành đội xe nội bộ, chi phí thuê bên ngoài… Những chi phí này tăng theo hiệu ứng dây chuyền nhưng lại khó tách bạch rõ ràng để điều chỉnh giá với khách.
- Trong các hợp đồng dài hạn với chủ hàng, doanh nghiệp có các điều khoản “trượt giá” nhiên liệu hay không? Việc thuyết phục khách hàng chia sẻ rủi ro chi phí trong lúc này gặp những khó khăn gì, thưa ông?
Trong thực tế, các doanh nghiệp logistics hiện nay đã bắt đầu đưa điều khoản “trượt giá” nhiên liệu (fuel surcharge – FSC) vào hợp đồng dài hạn với chủ hàng, nhưng mức độ áp dụng vẫn chưa thực sự đồng đều.
Liên quan đến việc áp dụng điều khoản trượt giá trong hợp đồng phải được soạn thảo một cách minh bạch, rõ ràng. Với các doanh nghiệp có hệ thống khách hàng ổn định, đặc biệt là khách hàng FDI hoặc các tập đoàn lớn, điều khoản FSC đã dần trở thành “chuẩn” trong hợp đồng.
Tuy nhiên, đối với nhóm khách hàng SME hoặc khách hàng nhạy cảm về giá, nhiều hợp đồng vẫn mang tính “fixed rate”. Chính vì vậy, các doanh nghiệp logistics như chúng tôi rất khó cài điều khoản trượt giá một cách rõ ràng. Một số doanh nghiệp áp dụng theo hướng linh hoạt hơn, không ghi cứng trong hợp đồng, nhưng có thỏa thuận điều chỉnh khi giá nhiên liệu biến động vượt ngưỡng (ví dụ ±5-10%).
Bên cạnh đó, khó khăn lớn nhất, khách hàng chưa quen chia sẻ rủi ro đối với các doanh nghiệp. Thực tế, tại thị trường Hải Phòng, việc thuyết phục khách hàng chia sẻ chi phí vẫn còn nhiều khó khăn. Khách hàng vẫn có xu hướng coi logistics là “chi phí cố định”, không phải biến phí theo thị trường.

Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp sản xuất cũng đang chịu áp lực đầu vào, nên họ không muốn gánh thêm phần tăng từ vận tải. Đồng thời, xuất phát từ tâm lý so sánh giá rất mạnh: nếu một đơn vị không tăng, khách dễ lấy đó để ép giá các đơn vị còn lại.
Đồng thời, thiếu sự đồng thuận của thị trường. Một khó khăn mang tính “vô hình” là thị trường chưa có mặt bằng chung. Có doanh nghiệp áp dụng tăng phụ phí, có doanh nghiệp không. Có đơn vị chấp nhận “ôm chi phí” để giữ khách. Điều này khiến những doanh nghiệp muốn minh bạch hóa chi phí lại rơi vào thế bất lợi khi đàm phán.
Trong giai đoạn này, những khách hàng sẵn sàng chia sẻ khó khăn thường là khách hàng lâu năm, có hiểu biết về logistics, đánh giá cao tính ổn định dịch vụ hơn là giá rẻ. Ngược lại, với khách hàng mới hoặc thiên về “giá”, việc đàm phán điều khoản trượt giá gần như rất khó.
- Ngoài việc điều chỉnh giá, doanh nghiệp đã thực hiện những giải pháp kỹ thuật nào để tiết kiệm chi phí nhiên liệu, thưa ông?
Thời gian qua, chúng tôi lựa chọn và phân bổ đơn hàng theo năng lực thực tế của từng vendor để tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Bên cạnh đó, ưu tiên vendor có sẵn đầu kéo gần điểm lấy/trả hàng để giảm quãng đường di chuyển rỗng, điều phối linh hoạt theo khu vực, tránh điều xe từ xa về
Đồng thời, tạo cơ chế chia sẻ dữ liệu đơn hàng để vendor chủ động ghép chuyến. Giảm chuyến rỗng thông qua kết nối hai chiều (round-trip). Đáng chú ý, HP LINK tận dụng tệp khách hàng đa dạng để kết nối hàng xuất – nhập theo cùng tuyến (ví dụ Trung Quốc – Hải Phòng). Chủ động xây dựng phương án “có hàng hai chiều” cho vendor. Hạn chế tối đa tình trạng xe chạy một chiều có hàng, một chiều rỗng.
- Ông có đề xuất với chính quyền các chính sách hỗ trợ như giảm thuế phí, phí hạ tầng cảng biển… để bù đắp gánh nặng xăng dầu cho doanh nghiệp logistics?
Trong bối cảnh chi phí nhiên liệu tăng cao, chúng tôi cho rằng cần có các chính sách hỗ trợ mang tính “chia sẻ áp lực” giữa Nhà nước và doanh nghiệp để duy trì năng lực vận hành của chuỗi logistics.
Thứ nhất, rà soát và tối ưu các khoản phí tại cảng như chi phí nâng hạ container, hạ kiểm hóa, kiểm dịch… Vì đây là các khoản phí đang cộng dồn và tạo áp lực đáng kể lên doanh nghiệp.
Thứ hai, xem xét giảm thuế, phí liên quan đến nhiên liệu. Bởi, nhiên liệu được ví như “mạch máu” của ngành logistics. Việc điều chỉnh các chi phí đầu vào trực tiếp như thuế bảo vệ môi trường, thuế nhập khẩu, hoặc các công cụ bình ổn giá sẽ có tác động lan tỏa nhanh nhất đến toàn bộ chuỗi vận tải và logistics.