Trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản sang nhiều thị trường lớn đều giảm, Trung Quốc & Hong Kong duy trì là thị trường lớn nhất của thủy sản Việt Nam, với mức tăng trưởng gần 45% trong quý I.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong tháng 3/2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 927 triệu USD, tăng hơn 5% so với cùng kỳ. Lũy kế quý I/2026 đạt 2,64 tỷ USD, tăng gần 8% so với cùng kỳ.
VASEP đánh giá, mức tăng trên thấp hơn đáng kể so với nhịp tăng khoảng 20% của 2 tháng đầu năm, cho thấy tăng trưởng đang chậm lại và phụ thuộc nhiều vào một số động lực chính.

Về thị trường, VASEP cho biết, trong quý đầu năm, Trung Quốc & Hong Kong duy trì là thị trường lớn nhất của thủy sản Việt Nam, với kim ngạch đạt khoảng 764 triệu USD, tăng gần 45% so với cùng kỳ. Riêng tháng 3, xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 250 triệu USD, tăng trên 50%.
“Đây không chỉ là mức tăng cao nhất trong các thị trường chủ lực, mà còn là yếu tố quyết định giúp toàn ngành duy trì tăng trưởng dương trong bối cảnh nhiều thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc đều giảm”, bà Lê Hằng – Phó Tổng thư ký VASEP đánh giá.
Đồng thời, bà cũng chỉ ra động lực từ Trung Quốc trong quý I chủ yếu đến từ ba yếu tố: Thứ nhất, yếu tố mùa vụ và tiêu dùng dịp Tết. Năm 2026, Tết Nguyên đán rơi vào giữa tháng 2, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thủy sản – đặc biệt là tôm nguyên con, hải sản sống và sản phẩm phục vụ tiêu dùng cao cấp – tăng mạnh từ cuối năm trước và kéo dài sang đầu quý I. Điều này lý giải mức tăng đột biến của các mặt hàng như tôm hùm và một phần tôm nói chung.
Thứ hai, sức cầu thực vẫn duy trì tích cực ở phân khúc trung – cao cấp. Dữ liệu nhập khẩu cho thấy Trung Quốc tiếp tục gia tăng nhập khẩu tôm trong hai tháng đầu năm, với mức tăng khoảng 18%. Đáng chú ý, ở phân khúc tôm hùm sống, sự thay đổi về thuế quan và nguồn cung từ Canada đã tạo ra “khoảng trống thị trường”, mở ra cơ hội rõ rệt cho các nhà cung cấp thay thế, trong đó có Việt Nam.
Thứ ba, lợi thế địa lý và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp Việt Nam tận dụng tốt hơn các nhịp tăng ngắn hạn của thị trường này, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm tiêu dùng.
“Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tăng trưởng mạnh trong quý I cũng mang yếu tố thời điểm. Một phần kim ngạch tăng cao phản ánh nhu cầu tích trữ và phục vụ mùa vụ, hơn là xu hướng tăng trưởng nền dài hạn. Điều này đặt ra yêu cầu phải phân tách rõ giữa “tăng trưởng mùa vụ” và “tăng trưởng thực chất" khi đánh giá triển vọng các tháng tiếp theo”, bà Lê Hằng nhấn mạnh.
Đại diện VASEP cũng cảnh báo, dù mang lại tăng trưởng ngắn hạn, việc phụ thuộc lớn vào Trung Quốc cũng đặt ra không ít rủi ro. Trước hết, tính biến động theo chính sách và điều hành nhập khẩu của Trung Quốc có thể ảnh hưởng nhanh và mạnh đến dòng chảy thương mại. Các thay đổi về kiểm soát biên mậu, tiêu chuẩn chất lượng hoặc nhịp cấp phép có thể khiến xuất khẩu biến động trong thời gian ngắn.
Cùng với đó là tính mùa vụ cao của thị trường này khiến nhu cầu không ổn định quanh năm. Sau giai đoạn cao điểm đầu năm, nhập khẩu có thể chững lại trong các tháng tiếp theo, đặc biệt nếu tồn kho nội địa tăng. Ngoài ra, cạnh tranh ngày càng gia tăng, nhất là từ các nguồn cung lớn như Ecuador trong phân khúc tôm nguyên con giá cạnh tranh.
“Do đó, dù Trung Quốc là động lực chính trong ngắn hạn, việc cân đối lại cơ cấu thị trường vẫn là yêu cầu quan trọng để đảm bảo tăng trưởng bền vững”, bà Lê Hằng khuyến cáo.
Cũng theo VASEP, trong khi Trung Quốc tăng mạnh, các thị trường chủ lực khác vẫn chưa phục hồi rõ rệt. Theo đó, xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong quý đầu năm giảm hơn 10%, tiếp tục là “điểm nghẽn” lớn nhất do cả yếu tố cầu và rào cản kỹ thuật như quy định MMPA/COA và rào cản thuế quan như thuế chống bán phá giá tôm.
Xuất khẩu sang Nhật Bản và Hàn Quốc cũng giảm khoảng 10%, phản ánh tiêu dùng chưa cải thiện đáng kể. Trong khi đó, xuất khẩu sang EU gần như đi ngang, cho thấy cầu ổn định nhưng chưa đủ mạnh để tạo tăng trưởng. Tuy nhiên, thị trường này vẫn mở ra cơ hội ở phân khúc cá thịt trắng và các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn bền vững.
Ở chiều tích cực, các thị trường như ASEAN, Australia, Đài Loan hay một số thị trường mới nổi tiếp tục tăng trưởng, góp phần đa dạng hóa đầu ra.
Dự báo tình hình xuất khẩu thủy sản trong quý II/2026, bà lê Hằng cho rằng Trung Quốc vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng tăng trưởng sẽ “thực chất” hơn. Theo bà, trong quý II/2026, Trung Quốc & Hong Kong nhiều khả năng vẫn là thị trường đóng góp lớn nhất cho tăng trưởng xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng có thể chậm lại so với quý I do yếu tố mùa vụ qua đi.
Bà cũng nhận định, tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào nhu cầu tiêu dùng thực và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng. Các phân khúc phù hợp với nhu cầu “giá hợp lý – tiện lợi” có thể sẽ đóng vai trò quan trọng hơn so với nhóm sản phẩm cao cấp mang tính thời vụ.
“Đối với toàn ngành, xuất khẩu trong quý II được dự báo tiếp tục tăng trưởng dương nhưng phân hóa rõ rệt. Tôm và cá tra vẫn là trụ cột; Trung Quốc là động lực chính; trong khi Hoa Kỳ và một số thị trường phát triển tiếp tục là yếu tố kìm hãm. Các thị trường có lợi thế về logistics (vị trí địa lý gần, vận chuyển thuận tiện) cùng với lợi thế thuế quan của các hiệp định FTA sẽ là những lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp thủy sản trong năm nay”, bà Lê Hằng - Phó Tổng thư ký VASEP nhận định.